Thứ Sáu, 06/03/2026

Trực tiếp kết quả Cracovia vs Stal Mielec hôm nay 09-12-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 09/12

Kết thúc

Cracovia

Cracovia

2 : 2

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 09/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Ba Lan
Marshal Jozef Pilsudski Stadium, Cracow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Kaellman (Kiến tạo: Andreas Skovgaard)
69
Kai Meriluoto (Thay: Krzysztof Wolkowicz)
72
Mateusz Stepien (Thay: Krzysztof Wolkowicz)
72
Kai Meriluoto (Thay: Alvis Jaunzems)
72
Mateusz Stepien (Thay: Alvis Jaunzems)
73
(Pen) Karol Knap
80
Mateusz Bochnak
81
Mateusz Bochnak (Thay: Karol Knap)
81
Koki Hinokio (Thay: Ilya Shkurin)
81
Lukasz Wolsztynski (Thay: Michal Trabka)
82
Lukasz Wolsztynski (Thay: Ilya Shkurin)
82
Koki Hinokio (Thay: Michal Trabka)
82
Kai Meriluoto (Kiến tạo: Matthew Guillaumier)
86
Krystian Getinger
88

Thống kê trận đấu Cracovia vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Stal Mielec
Stal Mielec
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
12 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cracovia vs Stal Mielec

Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Kamil Glik (15), Arttu Hoskonen (22), Virgil Ghita (5), Cornel Rapa (2), Karol Knap (20), Jani Atanasov (6), Andreas Skovgaard (3), Patryk Makuch (7), Benjamin Kallman (9), Takuto Oshima (18)

Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Piotr Wlazlo (18), Mateusz Matras (21), Leandro (6), Alvis Jaunzems (27), Matthew Guillaumier (16), Michal Trabka (19), Krystian Getinger (23), Maciej Domanski (10), Ilia Shkurin (17), Krzysztof Wolkowicz (11)

Cracovia
Cracovia
3-4-3
13
Sebastian Madejski
15
Kamil Glik
22
Arttu Hoskonen
5
Virgil Ghita
2
Cornel Rapa
20
Karol Knap
6
Jani Atanasov
3
Andreas Skovgaard
7
Patryk Makuch
9
Benjamin Kallman
18
Takuto Oshima
11
Krzysztof Wolkowicz
17
Ilia Shkurin
10
Maciej Domanski
23
Krystian Getinger
19
Michal Trabka
16
Matthew Guillaumier
27
Alvis Jaunzems
6
Leandro
21
Mateusz Matras
18
Piotr Wlazlo
1
Mateusz Kochalski
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
Thay người
81’
Karol Knap
Mateusz Bochnak
72’
Alvis Jaunzems
Kai Meriluoto
72’
Krzysztof Wolkowicz
Mateusz Stepien
82’
Michal Trabka
Koki Hinokio
82’
Ilya Shkurin
Lukasz Wolsztynski
Cầu thủ dự bị
Patryk Zaucha
Konrad Jalocha
Szymon Doba
Koki Hinokio
Bartlomiej Kolec
Rafa Santos
Filip Kucharczyk
Kai Meriluoto
Adam Wilk
Mateusz Stepien
Mateusz Bochnak
Kamil Pajnowski
Kacper Smiglewski
Lukasz Gerstenstein
Kacper Jerzy Jodlowski
Bert Esselink
Michal Stachera
Lukasz Wolsztynski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/10 - 2021
01/04 - 2022
05/08 - 2022
18/02 - 2023
22/07 - 2023
09/12 - 2023
01/10 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
01/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
01/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2210841338T T H H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin2310851038B T H T T
3Lech PoznanLech Poznan231085638B T T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa231049234B H H T B
6CracoviaCracovia23896433T H H H B
7Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
9Korona KielceKorona Kielce23869130T B T B B
10GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
11Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
12Radomiak RadomRadomiak Radom22787329H H B H H
13Piast GliwicePiast Gliwice238510-229T T B B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk23968128T H T B H
15Arka GdyniaArka Gdynia227510-1726T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa235108-225B H H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz237313-424B B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza235711-1322B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow