Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Cracovia vs Stal Mielec hôm nay 09-12-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 09/12

Kết thúc

Cracovia

Cracovia

2 : 2

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 0-0
T7, 23:30 09/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Ba Lan
Marshal Jozef Pilsudski Stadium, Cracow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Kaellman (Kiến tạo: Andreas Skovgaard)
69
Kai Meriluoto (Thay: Krzysztof Wolkowicz)
72
Mateusz Stepien (Thay: Krzysztof Wolkowicz)
72
Kai Meriluoto (Thay: Alvis Jaunzems)
72
Mateusz Stepien (Thay: Alvis Jaunzems)
73
(Pen) Karol Knap
80
Mateusz Bochnak
81
Mateusz Bochnak (Thay: Karol Knap)
81
Koki Hinokio (Thay: Ilya Shkurin)
81
Lukasz Wolsztynski (Thay: Michal Trabka)
82
Lukasz Wolsztynski (Thay: Ilya Shkurin)
82
Koki Hinokio (Thay: Michal Trabka)
82
Kai Meriluoto (Kiến tạo: Matthew Guillaumier)
86
Krystian Getinger
88

Thống kê trận đấu Cracovia vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Stal Mielec
Stal Mielec
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cracovia vs Stal Mielec

Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Kamil Glik (15), Arttu Hoskonen (22), Virgil Ghita (5), Cornel Rapa (2), Karol Knap (20), Jani Atanasov (6), Andreas Skovgaard (3), Patryk Makuch (7), Benjamin Kallman (9), Takuto Oshima (18)

Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Piotr Wlazlo (18), Mateusz Matras (21), Leandro (6), Alvis Jaunzems (27), Matthew Guillaumier (16), Michal Trabka (19), Krystian Getinger (23), Maciej Domanski (10), Ilia Shkurin (17), Krzysztof Wolkowicz (11)

Cracovia
Cracovia
3-4-3
13
Sebastian Madejski
15
Kamil Glik
22
Arttu Hoskonen
5
Virgil Ghita
2
Cornel Rapa
20
Karol Knap
6
Jani Atanasov
3
Andreas Skovgaard
7
Patryk Makuch
9
Benjamin Kallman
18
Takuto Oshima
11
Krzysztof Wolkowicz
17
Ilia Shkurin
10
Maciej Domanski
23
Krystian Getinger
19
Michal Trabka
16
Matthew Guillaumier
27
Alvis Jaunzems
6
Leandro
21
Mateusz Matras
18
Piotr Wlazlo
1
Mateusz Kochalski
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
Thay người
81’
Karol Knap
Mateusz Bochnak
72’
Alvis Jaunzems
Kai Meriluoto
72’
Krzysztof Wolkowicz
Mateusz Stepien
82’
Michal Trabka
Koki Hinokio
82’
Ilya Shkurin
Lukasz Wolsztynski
Cầu thủ dự bị
Patryk Zaucha
Konrad Jalocha
Szymon Doba
Koki Hinokio
Bartlomiej Kolec
Rafa Santos
Filip Kucharczyk
Kai Meriluoto
Adam Wilk
Mateusz Stepien
Mateusz Bochnak
Kamil Pajnowski
Kacper Smiglewski
Lukasz Gerstenstein
Kacper Jerzy Jodlowski
Bert Esselink
Michal Stachera
Lukasz Wolsztynski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/10 - 2021
01/04 - 2022
05/08 - 2022
18/02 - 2023
22/07 - 2023
09/12 - 2023
01/10 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/09 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
05/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow