Thứ Sáu, 17/04/2026
Patryk Kun
12
Fran Tudor
19
Michal Siplak
27
Otar Kakabadze
69
Pelle van Amersfoort
74
Filip Piszczek
90+2'

Thống kê trận đấu Cracovia vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 10
0 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cracovia vs Rakow Czestochowa

Cracovia (4-2-3-1): Karol Niemczycki (23), Cornel Emilian Rapa (2), Matej Rodin (88), Michal Siplak (3), Kamil Pestka (33), Florian Loshaj (22), Karol Knap (20), Michal Rakoczy (11), Pelle van Amersfoort (10), Sergiu Hanca (4), Marcos Alvarez (9)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Giannis Papanikolaou (66), Andrzej Niewulis (6), Zoran Arsenic (24), Fran Tudor (7), Marko Poletanovic (20), Ben Lederman (8), Patryk Kun (23), Ivi Lopez (11), Sturgeon (70), Sebastian Musiolik (9)

Cracovia
Cracovia
4-2-3-1
23
Karol Niemczycki
2
Cornel Emilian Rapa
88
Matej Rodin
3
Michal Siplak
33
Kamil Pestka
22
Florian Loshaj
20
Karol Knap
11
Michal Rakoczy
10
Pelle van Amersfoort
4
Sergiu Hanca
9
Marcos Alvarez
9
Sebastian Musiolik
70
Sturgeon
11
Ivi Lopez
23
Patryk Kun
8
Ben Lederman
20
Marko Poletanovic
7
Fran Tudor
24
Zoran Arsenic
6
Andrzej Niewulis
66
Giannis Papanikolaou
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
39’
Marcos Alvarez
Filip Piszczek
46’
Sebastian Musiolik
Vladislavs Gutkovskis
46’
Karol Knap
Sylwester Lusiusz
75’
Patryk Kun
Mateusz Wdowiak
61’
Michal Rakoczy
Jakub Myszor
75’
Marko Poletanovic
Valeriane Gvilia
61’
Florian Loshaj
Otar Kakabadze
75’
Sturgeon
Jakub Arak
85’
Michal Siplak
Jakub Jugas
82’
Ivi Lopez
Alexandre Guedes
Cầu thủ dự bị
Jakub Myszor
Kacper Trelowski
Filip Piszczek
Jordan Courtney-Perkins
Otar Kakabadze
Daniel Szelagowski
Jakub Jugas
Mateusz Wdowiak
Damir Sadikovic
Wiktor Dlugosz
Luis Rocha
Valeriane Gvilia
Rivaldinho
Alexandre Guedes
Sylwester Lusiusz
Jakub Arak
Lukas Hrosso
Vladislavs Gutkovskis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
23/11 - 2021
08/05 - 2022
04/09 - 2022
19/03 - 2023
25/11 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
07/12 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
19/05 - 2024
30/07 - 2024
01/02 - 2025
19/10 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
09/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 1-1 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan2812106946B T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin281288944T B B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2811107943B T B H H
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze281279743H T H T H
5Wisla PlockWisla Plock281198342B T T B T
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2811710240T B H H H
7GKS KatowiceGKS Katowice2812412140T B B T H
8Motor LublinMotor Lublin289127-339H T T H H
9Lechia GdanskLechia Gdansk2812610437T B T T B
10Korona KielceKorona Kielce2810711237T B T B H
11CracoviaCracovia289109037B B T B H
12Pogon SzczecinPogon Szczecin2811413-437B T B B T
13Piast GliwicePiast Gliwice2810513-435B T T B B
14Legia WarszawaLegia Warszawa287138134T H H T H
15Radomiak RadomRadomiak Radom2881010134B H B H B
16Arka GdyniaArka Gdynia289712-1734T H B T H
17Widzew LodzWidzew Lodz289613-233T H H H T
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza286715-1825B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow