(Pen) Karol Angielski 25 | |
Michal Kaput 61 | |
Filip Piszczek (Kiến tạo: Florian Loshaj) 72 | |
Damian Jakubik 77 | |
Jakub Myszor 83 | |
Florian Loshaj 88 | |
Florian Loshaj 88 | |
Artur Bogusz 90 | |
Artur Bogusz (Kiến tạo: Mateusz Radecki) 90 |
Thống kê trận đấu Cracovia vs Radomiak Radom
số liệu thống kê

Cracovia

Radomiak Radom
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cracovia vs Radomiak Radom
Cracovia (4-1-4-1): Lukas Hrosso (31), Cornel Emilian Rapa (2), Jakub Jugas (24), Matej Rodin (88), Kamil Pestka (33), Damir Sadikovic (19), Michal Rakoczy (11), Mathias Hebo Rasmussen (8), Sylwester Lusiusz (6), Sergiu Hanca (4), Pelle van Amersfoort (10)
Radomiak Radom (4-4-2): Filip Majchrowicz (1), Damian Jakubik (14), Raphael Branco (29), Mateusz Cichocki (16), Dawid Abramowicz (33), Leandro (9), Michal Kaput (11), Filipe Nascimento (23), Machado (20), Karol Angielski (19), Maurides (13)

Cracovia
4-1-4-1
31
Lukas Hrosso
2
Cornel Emilian Rapa
24
Jakub Jugas
88
Matej Rodin
33
Kamil Pestka
19
Damir Sadikovic
11
Michal Rakoczy
8
Mathias Hebo Rasmussen
6
Sylwester Lusiusz
4
Sergiu Hanca
10
Pelle van Amersfoort
13
Maurides
19
Karol Angielski
20
Machado
23
Filipe Nascimento
11
Michal Kaput
9
Leandro
33
Dawid Abramowicz
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Branco
14
Damian Jakubik
1
Filip Majchrowicz

Radomiak Radom
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Damir Sadikovic Filip Piszczek | 74’ | Maurides Mateusz Radecki |
| 46’ | Mathias Hebo Rasmussen Florian Loshaj | 74’ | Leandro Mario Rondon |
| 65’ | Sylwester Lusiusz Jakub Myszor | 74’ | Filipe Nascimento Meik Karwot |
| 78’ | Michal Rakoczy Luis Rocha | 82’ | Machado Artur Bogusz |
| 90’ | Karol Angielski Dominik Sokol | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Otar Kakabadze | Mateusz Kochalski | ||
Filip Piszczek | Artur Bogusz | ||
Florian Loshaj | Mateusz Radecki | ||
Jakub Myszor | Maciej Swidzikowski | ||
Karol Knap | Mario Rondon | ||
Rivaldinho | Meik Karwot | ||
Krystian Bracik | Rhuan Castro | ||
Luis Rocha | Dominik Sokol | ||
Karol Niemczycki | Tiago Matos | ||
Nhận định Cracovia vs Radomiak Radom
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Cracovia
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 10 | 7 | 4 | 13 | 37 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | T B T H T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 5 | 35 | B B T T T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 4 | 34 | B T B H B | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | B B H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | H T B B B | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H T H H H | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 3 | 30 | H T B T B | |
| 9 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | T H H B H | |
| 10 | 22 | 8 | 4 | 10 | -3 | 28 | H B H T T | |
| 11 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 27 | T T H T B | |
| 12 | 21 | 8 | 3 | 10 | -3 | 27 | B T T H B | |
| 13 | 22 | 6 | 9 | 7 | -7 | 27 | H T B B T | |
| 14 | 22 | 7 | 5 | 10 | -3 | 26 | B T T B B | |
| 15 | 21 | 7 | 4 | 10 | -17 | 25 | B T H B T | |
| 16 | 22 | 5 | 9 | 8 | -2 | 24 | B B H H T | |
| 17 | 22 | 7 | 3 | 12 | -3 | 24 | B B B T H | |
| 18 | 22 | 5 | 6 | 11 | -13 | 21 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
