Thứ Hai, 09/03/2026

Trực tiếp kết quả Cracovia vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 14-02-2026

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 14/2

Kết thúc

Cracovia

Cracovia

0 : 0

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 0-0
T7, 20:45 14/02/2026
Vòng 21 - VĐQG Ba Lan
Marshal Jozef Pilsudski Stadium, Cracow
 
A. Pelmard
21
Andy Pelmard
21
Mateusz Praszelik
30
Brahim Traore
37
Y. Kobayashi (Thay: A. Pelmard)
46
Yuki Kobayashi (Thay: Andy Pelmard)
46
Martin Minchev
51
Bernardo Vital
51
Kahveh Zahiroleslam (Thay: Martin Minchev)
62
Beno Selan (Thay: Maxime Dominguez)
62
Kamil Jozwiak (Thay: Alejandro Pozo)
62
Dawid Drachal (Thay: Matias Nahuel Leiva)
74
Dijon Kameri (Thay: Pau Sans)
74
Mateusz Klich (Thay: Mateusz Praszelik)
74
Afimico Pululu
78
Yuki Kobayashi
80
Dimitris Rallis (Thay: Afimico Pululu)
90
Leon Flach (Thay: Samed Bazdar)
90
Mateusz Tabisz (Thay: Ajdin Hasic)
90

Thống kê trận đấu Cracovia vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cracovia vs Jagiellonia Bialystok

Tất cả (21)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Ajdin Hasic rời sân và được thay thế bởi Mateusz Tabisz.

90'

Samed Bazdar rời sân và được thay thế bởi Leon Flach.

90'

Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Dimitris Rallis.

80' Thẻ vàng cho Yuki Kobayashi.

Thẻ vàng cho Yuki Kobayashi.

78' Thẻ vàng cho Afimico Pululu.

Thẻ vàng cho Afimico Pululu.

74'

Mateusz Praszelik rời sân và được thay thế bởi Mateusz Klich.

74'

Pau Sans rời sân và được thay thế bởi Dijon Kameri.

74'

Matias Nahuel Leiva rời sân và được thay thế bởi Dawid Drachal.

62'

Alejandro Pozo rời sân và được thay thế bởi Kamil Jozwiak.

62'

Maxime Dominguez rời sân và được thay thế bởi Beno Selan.

62'

Martin Minchev rời sân và được thay thế bởi Kahveh Zahiroleslam.

51' Thẻ vàng cho Bernardo Vital.

Thẻ vàng cho Bernardo Vital.

51' Thẻ vàng cho Martin Minchev.

Thẻ vàng cho Martin Minchev.

46'

Andy Pelmard rời sân và được thay thế bởi Yuki Kobayashi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Brahim Traore.

Thẻ vàng cho Brahim Traore.

30' Thẻ vàng cho Mateusz Praszelik.

Thẻ vàng cho Mateusz Praszelik.

21' Thẻ vàng cho Andy Pelmard.

Thẻ vàng cho Andy Pelmard.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cracovia vs Jagiellonia Bialystok

Cracovia (4-1-4-1): Sebastian Madejski (13), Bosko Sutalo (21), Gustav Henriksson (4), Brahim Traore (61), Dominik Pila (79), Amir Al-Ammari (6), Ajdin Hasic (14), Maxime Dominguez (10), Mateusz Praszelik (7), Pau Sans (11), Martin Minchev (17)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Andy Pelmard (70), Bernardo Vital (13), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Samed Bazdar (14), Matias Nahuel Leiva (19), Afimico Pululu (10)

Cracovia
Cracovia
4-1-4-1
13
Sebastian Madejski
21
Bosko Sutalo
4
Gustav Henriksson
61
Brahim Traore
79
Dominik Pila
6
Amir Al-Ammari
14
Ajdin Hasic
10
Maxime Dominguez
7
Mateusz Praszelik
11
Pau Sans
17
Martin Minchev
10
Afimico Pululu
19
Matias Nahuel Leiva
14
Samed Bazdar
7
Alejandro Pozo
86
Bartosz Mazurek
6
Taras Romanczuk
27
Bartlomiej Wdowik
13
Bernardo Vital
70
Andy Pelmard
15
Norbert Wojtuszek
50
Slawomir Abramowicz
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
62’
Maxime Dominguez
Beno Selan
46’
Andy Pelmard
Yuki Kobayashi
62’
Martin Minchev
Kahveh Zahiroleslam
62’
Alejandro Pozo
Kamil Jozwiak
74’
Mateusz Praszelik
Mateusz Klich
74’
Matias Nahuel Leiva
Dawid Drachal
74’
Pau Sans
Dijon Kameri
90’
Afimico Pululu
Dimitris Rallis
90’
Ajdin Hasic
Mateusz Tabisz
90’
Samed Bazdar
Leon Flach
Cầu thủ dự bị
Konrad Golonka
Yuki Kobayashi
Henrich Ravas
Adrian Damasiewicz
Kamil Glik
Yuki Kobayashi
Mateusz Tabisz
Dawid Drachal
Mateusz Klich
Dimitris Rallis
Beno Selan
Youssef Sylla
Gabriel Charpentier
Guilherme Montóia
Dijon Kameri
Leon Flach
Wiktor Bogacz
Tolis
Kahveh Zahiroleslam
Kamil Jozwiak
Bartosz Biedrzycki
Kajetan Szmyt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
21/08 - 2021
19/02 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
08/10 - 2023
14/04 - 2024
17/08 - 2024
23/02 - 2025
10/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
6Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
7CracoviaCracovia24897333H H H B B
8Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2310310033T H B T T
10Radomiak RadomRadomiak Radom24888432B H H T B
11Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
12Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
13Motor LublinMotor Lublin247107-531B B T T H
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Legia WarszawaLegia Warszawa246108-128H H T H T
16Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
17Arka GdyniaArka Gdynia237511-1926H B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow