Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Brandon Thomas-Asante (Kiến tạo: Ephron Mason-Clark) 19 | |
Oliver Rathbone (Kiến tạo: Issa Kabore) 25 | |
Frank Onyeka 29 | |
Matthew James 40 | |
Josh Eccles 50 | |
Oliver Rathbone 53 | |
Lewis O'Brien (Thay: Oliver Rathbone) 60 | |
Ellis Simms (Thay: Haji Wright) 71 | |
Nathan Broadhead (Thay: Josh Windass) 71 | |
Victor Torp (Thay: Josh Eccles) 71 | |
Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) 72 | |
Victor Torp 80 | |
Romain Esse (Thay: Brandon Thomas-Asante) 82 | |
Jamie Allen (Thay: Matt Grimes) 87 | |
Ephron Mason-Clark (Kiến tạo: Frank Onyeka) 90+4' |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Wrexham


Diễn biến Coventry City vs Wrexham
Frank Onyeka đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ephron Mason-Clark đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Matt Grimes rời sân và được thay thế bởi Jamie Allen.
Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Romain Esse.
V À A A O O O - Victor Torp ghi bàn!
V À A A O O O
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Nathan Broadhead.
Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
Thẻ vàng cho Oliver Rathbone.
Thẻ vàng cho Josh Eccles.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matthew James.
Thẻ vàng cho Frank Onyeka.
Issa Kabore đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Oliver Rathbone đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Coventry City vs Wrexham
Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Brandon Thomas-Asante (23), Josh Eccles (28), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)
Wrexham (3-5-2): Danny Ward (21), Dominic Hyam (5), Dan Scarr (24), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), George Thomason (14), Josh Windass (10), Sam Smith (28)


| Thay người | |||
| 71’ | Josh Eccles Victor Torp | 60’ | Oliver Rathbone Lewis O'Brien |
| 71’ | Haji Wright Ellis Simms | 71’ | Josh Windass Nathan Broadhead |
| 82’ | Brandon Thomas-Asante Romain Esse | 72’ | Sam Smith Kieffer Moore |
| 87’ | Matt Grimes Jamie Allen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Wilson | Arthur Okonkwo | ||
Kaine Kesler-Hayden | Lewis Brunt | ||
Jake Bidwell | Max Cleworth | ||
Luke Woolfenden | Davis Keillor-Dunn | ||
Jamie Allen | Lewis O'Brien | ||
Victor Torp | Ryan Longman | ||
Romain Esse | Kieffer Moore | ||
Joel Latibeaudiere | Nathan Broadhead | ||
Ellis Simms | Liberato Cacace | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Oliver Dovin Chấn thương dây chằng chéo | Zak Vyner Chấn thương háng | ||
Miguel Angel Brau Blanquez Chấn thương cơ | Aaron James Chấn thương đầu gối | ||
Tatsuhiro Sakamoto Không xác định | Tom O'Connor Chấn thương gân kheo | ||
Ben Sheaf Chấn thương cơ | |||
Nhận định Coventry City vs Wrexham
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 27 | 11 | 7 | 48 | 92 | H H H T T | |
| 2 | 45 | 22 | 15 | 8 | 30 | 81 | B H T H H | |
| 3 | 45 | 23 | 11 | 11 | 13 | 80 | B H T T H | |
| 4 | 45 | 22 | 13 | 10 | 25 | 79 | H B H T T | |
| 5 | 45 | 21 | 14 | 10 | 24 | 77 | T T T H H | |
| 6 | 45 | 19 | 13 | 13 | 4 | 70 | B B T T B | |
| 7 | 45 | 20 | 10 | 15 | 3 | 70 | H B H H B | |
| 8 | 45 | 20 | 9 | 16 | 9 | 69 | T B T B T | |
| 9 | 45 | 19 | 8 | 18 | 8 | 65 | T B T T H | |
| 10 | 45 | 17 | 12 | 16 | 1 | 63 | B T H T T | |
| 11 | 45 | 17 | 10 | 18 | -4 | 61 | H T B T H | |
| 12 | 45 | 15 | 15 | 15 | -5 | 60 | H T B B T | |
| 13 | 45 | 16 | 11 | 18 | -2 | 59 | T H B H B | |
| 14 | 45 | 16 | 10 | 19 | -9 | 58 | H H B B B | |
| 15 | 45 | 17 | 6 | 22 | -1 | 57 | B T T B B | |
| 16 | 45 | 14 | 15 | 16 | -8 | 57 | H B B B B | |
| 17 | 45 | 15 | 10 | 20 | -3 | 55 | B H B B B | |
| 18 | 45 | 14 | 12 | 19 | -15 | 54 | T T T B T | |
| 19 | 45 | 13 | 14 | 18 | -12 | 53 | H B H B T | |
| 20 | 45 | 13 | 13 | 19 | -13 | 52 | H H B H T | |
| 21 | 45 | 13 | 14 | 18 | -9 | 51 | H H T T H | |
| 22 | 45 | 11 | 14 | 20 | -12 | 47 | H T B B T | |
| 23 | 45 | 11 | 16 | 18 | -11 | 43 | H B B H H | |
| 24 | 45 | 1 | 12 | 32 | -61 | -3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
