Thứ Sáu, 17/04/2026
Ben Sheaf
30
Jake Clarke-Salter
53
Jaden Philogene-Bidace (Thay: D'Margio Wright-Phillips)
60
Joe Allen (Thay: Sam Clucas)
60
Martyn Waghorn (Thay: Gustavo Hamer)
65
Callum O'Hare (Thay: Jordan Shipley)
65
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Ben Sheaf)
68
Nick Powell (Thay: James Chester)
75
Phil Jagielka
88
Julien Da Costa (Thay: Josh Eccles)
90

Thống kê trận đấu Coventry City vs Stoke

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Stoke
Stoke
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Stoke

Tất cả (21)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Josh Eccles sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Julien Da Costa.

89'

Josh Eccles sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Julien Da Costa.

88' Thẻ vàng cho Phil Jagielka.

Thẻ vàng cho Phil Jagielka.

87' Thẻ vàng cho Phil Jagielka.

Thẻ vàng cho Phil Jagielka.

75'

James Chester sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nick Powell.

75'

James Chester sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68' G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đang nhắm vào mục tiêu!

65'

Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

65'

Jordan Shipley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum O'Hare.

64'

Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

64'

Gustavo Hamer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60'

Sam Clucas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Allen.

60'

D'Margio Wright-Phillips ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.

59'

Sam Clucas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Allen.

59'

D'Margio Wright-Phillips ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.

53' Thẻ vàng cho Jake Clarke-Salter.

Thẻ vàng cho Jake Clarke-Salter.

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

30' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Stoke

Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Jake Bidwell (27), Ben Sheaf (14), Gustavo Hamer (38), Josh Eccles (28), Jamie Allen (8), Jordan Shipley (26), Viktor Gyoekeres (17)

Stoke (3-5-2): Jack Bonham (13), Taylor Harwood-Bellis (24), Phil Jagielka (19), James Chester (5), Tom Smith (2), Thomas Ince (23), Lewis Baker (42), Sam Clucas (7), Josh Tymon (14), D'Margio Wright-Phillips (32), Jacob Brown (18)

Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
1
Simon Moore
15
Dominic Hyam
5
Kyle McFadzean
3
Jake Clarke-Salter
27
Jake Bidwell
14
Ben Sheaf
38
Gustavo Hamer
28
Josh Eccles
8
Jamie Allen
26
Jordan Shipley
17
Viktor Gyoekeres
18
Jacob Brown
32
D'Margio Wright-Phillips
14
Josh Tymon
7
Sam Clucas
42
Lewis Baker
23
Thomas Ince
2
Tom Smith
5
James Chester
19
Phil Jagielka
24
Taylor Harwood-Bellis
13
Jack Bonham
Stoke
Stoke
3-5-2
Thay người
65’
Gustavo Hamer
Martyn Waghorn
60’
Sam Clucas
Joe Allen
65’
Jordan Shipley
Callum O'Hare
60’
D'Margio Wright-Phillips
Jaden Philogene-Bidace
90’
Josh Eccles
Julien Da Costa
75’
James Chester
Nick Powell
Cầu thủ dự bị
Ben Wilson
Frank Fielding
Michael Rose
Morgan Fox
Martyn Waghorn
Joe Allen
Callum O'Hare
Mario Vrancic
Josh Reid
Tyrese Campbell
Julien Da Costa
Nick Powell
Fabio Tavares
Jaden Philogene-Bidace

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
26/12 - 2020
22/04 - 2021
26/01 - 2022
07/05 - 2022
22/10 - 2022
01/04 - 2023
11/11 - 2023
17/02 - 2024
10/08 - 2024
08/03 - 2025
08/11 - 2025
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
07/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town41211282975T H T T B
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4SouthamptonSouthampton422012102372T T T T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19PortsmouthPortsmouth42121218-1448B H H T T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers43121219-1548H T H H B
21West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow