Thứ Tư, 11/03/2026
Jordan Storey
28
Ben Wilson
36
Alan Browne (Thay: Benjamin Woodburn)
57
Emil Riis Jakobsen (Thay: Ched Evans)
66
Alvaro Fernandez (Thay: Brad Potts)
66
Fankaty Dabo (Thay: Josh Eccles)
67
Gustavo Hamer (Thay: Ben Sheaf)
67
Kasey Palmer (Thay: Martyn Waghorn)
67
Emil Riis Jakobsen
73
Fabio Tavares (Thay: Michael Rose)
89
Alistair McCann
90
Alistair McCann
90+5'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Preston North End

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Preston North End
Preston North End
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Preston North End

Tất cả (20)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Alistair McCann.

Thẻ vàng cho Alistair McCann.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

89'

Michael Rose sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Fabio Tavares.

74' G O O O O A A A L Điểm Preston.

G O O O O A A A L Điểm Preston.

73' G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đang nhắm tới!

67'

Martyn Waghorn sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kasey Palmer.

67'

Ben Sheaf ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.

67'

Martyn Waghorn sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Ben Sheaf sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Josh Eccles sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fankaty Dabo.

66'

Brad Potts ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alvaro Fernandez.

66'

Brad Potts sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Ched Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.

57'

Benjamin Woodburn sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alan Browne.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

36' Thẻ vàng cho Ben Wilson.

Thẻ vàng cho Ben Wilson.

36' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

28' Thẻ vàng cho Jordan Storey.

Thẻ vàng cho Jordan Storey.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Preston North End

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Kyle McFadzean (5), Callum Doyle (3), Josh Eccles (28), Jake Bidwell (27), Jamie Allen (8), Ben Sheaf (14), Martyn Waghorn (9), Viktor Gyokeres (17), Matt Godden (24)

Preston North End (3-1-4-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Gregory Cunningham (3), Brad Potts (44), Benjamin Woodburn (20), Ben Whiteman (4), Alistair McCann (13), Robbie Brady (11), Ched Evans (9), Troy Parrott (15)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
4
Michael Rose
5
Kyle McFadzean
3
Callum Doyle
28
Josh Eccles
27
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
14
Ben Sheaf
9
Martyn Waghorn
17
Viktor Gyokeres
24
Matt Godden
15
Troy Parrott
9
Ched Evans
11
Robbie Brady
13
Alistair McCann
4
Ben Whiteman
20
Benjamin Woodburn
44
Brad Potts
3
Gregory Cunningham
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-1-4-2
Thay người
67’
Martyn Waghorn
Kasey Palmer
57’
Benjamin Woodburn
Alan Browne
67’
Ben Sheaf
Gustavo Hamer
66’
Ched Evans
Emil Riis Jakobsen
67’
Josh Eccles
Fankaty Dabo
66’
Brad Potts
Alvaro Fernandez Carreras
89’
Michael Rose
Fabio Tavares
Cầu thủ dự bị
Tyler Walker
Emil Riis Jakobsen
Fabio Tavares
David Cornell
Kasey Palmer
Patrick Bauer
Gustavo Hamer
Alvaro Fernandez Carreras
Jonathan Panzo
Ryan Ledson
Fankaty Dabo
Alan Browne
Simon Moore
Daniel Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/04 - 2021
21/10 - 2021
26/02 - 2022
01/09 - 2022
01/03 - 2023
04/11 - 2023
24/02 - 2024
19/10 - 2024
22/02 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3622863674T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3620972369B H H T T
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham3615129857H T T T B
7Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
8SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10SwanseaSwansea3715715052T H B T T
11Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
12Sheffield UnitedSheffield United3615417249T T B T H
13Birmingham CityBirmingham City36131013-149H T B B B
14Preston North EndPreston North End36121311-149H B H B B
15Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
16QPRQPR3613815-1247B T B B B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic36111114-1044B H H B T
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3610917-1339T T B B H
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22West BromWest Brom369918-1836H B H B H
23Oxford UnitedOxford United3681117-1435B H B T T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow