Thứ Năm, 22/01/2026
Jonathan Rowe (Kiến tạo: Jack Stacey)
41
Dimitrios Giannoulis
63
Dimitrios Giannoulis (Thay: Sam McCallum)
63
Tony Springett
63
Tony Springett (Thay: Przemyslaw Placheta)
63
Joel Latibeaudiere (Thay: Liam Kitching)
72
Matt Godden (Thay: Haji Wright)
72
Milan van Ewijk (Thay: Jay Dasilva)
72
Jonathan Rowe
74
Christian Fassnacht (Thay: Jonathan Rowe)
76
Luis Binks (Thay: Jamie Allen)
76
Ui-Jo Hwang (Thay: Adam Idah)
76
Danny Batth
87
Danny Batth (Thay: Liam Gibbs)
87
(og) Ben Gibson
88
Yasin Ayari
90+1'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Norwich City

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Norwich City
Norwich City
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Norwich City

Tất cả (21)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.

Thẻ vàng dành cho Yasin Ayari.

88' BÀN THẮNG CỦA RIÊNG - Ben Gibson đưa bóng vào lưới của mình!

BÀN THẮNG CỦA RIÊNG - Ben Gibson đưa bóng vào lưới của mình!

87'

Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Danny Batth.

76'

Adam Idah rời sân và được thay thế bởi Ui-Jo Hwang.

76'

Jonathan Rowe rời sân và được thay thế bởi Christian Fassnacht.

76'

Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Luis Binks.

74' Thẻ vàng dành cho Jonathan Rowe.

Thẻ vàng dành cho Jonathan Rowe.

72'

Liam Kitching sắp rời sân và được thay thế bởi Joel Latbeaudiere.

72'

Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Matt Godden.

72'

Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Milan van Ewijk.

71'

Liam Kitching sắp rời sân và được thay thế bởi Joel Latbeaudiere.

63'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.

63'

Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi [player2].

63'

Sam McCallum rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Giannoulis.

63'

Sam McCallum sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41'

Jack Stacey đã hỗ trợ ghi bàn.

41' G O O O A A A L - Jonathan Rowe đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jonathan Rowe đã trúng mục tiêu!

41' G O O O O A A A L Điểm số của Norwich.

G O O O O A A A L Điểm số của Norwich.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Norwich City

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Liam Kitching (15), Yasin Ayari (26), Josh Eccles (28), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jay Dasilva (3), Jamie Allen (8), Ellis Simms (9), Haji Wright (11)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Shane Duffy (24), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Gabriel Sara (17), Kenny McLean (23), Przemyslaw Placheta (20), Liam Gibbs (8), Jon Rowe (27), Adam Idah (11)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
4
Bobby Thomas
5
Kyle McFadzean
15
Liam Kitching
26
Yasin Ayari
28
Josh Eccles
7
Tatsuhiro Sakamoto
3
Jay Dasilva
8
Jamie Allen
9
Ellis Simms
11
Haji Wright
11
Adam Idah
27
Jon Rowe
8
Liam Gibbs
20
Przemyslaw Placheta
23
Kenny McLean
17
Gabriel Sara
15
Sam McCallum
6
Ben Gibson
24
Shane Duffy
3
Jack Stacey
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
72’
Haji Wright
Matt Godden
63’
Przemyslaw Placheta
Tony Springett
72’
Liam Kitching
Joel Latibeaudiere
63’
Sam McCallum
Dimitris Giannoulis
72’
Jay Dasilva
Milan Van Ewijk
76’
Adam Idah
Ui-jo Hwang
76’
Jamie Allen
Luis Binks
76’
Jonathan Rowe
Christian Fassnacht
87’
Liam Gibbs
Danny Batth
Cầu thủ dự bị
Matt Godden
George Long
Luis Binks
Danny Batth
Joel Latibeaudiere
Kellen Fisher
Bradley Collins
Onel Hernandez
Jake Bidwell
Tony Springett
Milan Van Ewijk
Ui-jo Hwang
Justin Obikwu
Adam Forshaw
Bradley Stretton
Christian Fassnacht
Evan Eghosa Aisowieren
Dimitris Giannoulis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
03/09 - 2022
21/01 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
31/08 - 2024
04/01 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2817743058
2MiddlesbroughMiddlesbrough2815761352
3Ipswich TownIpswich Town2714852350
4Hull CityHull City271458647
5MillwallMillwall281378-346
6Preston North EndPreston North End2811107743
7WatfordWatford271197642
8Stoke CityStoke City2812511841
9WrexhamWrexham2810117541
10Derby CountyDerby County281189241
11Bristol CityBristol City2811710740
12QPRQPR2811710-140
13Birmingham CityBirmingham City2810810138
14LeicesterLeicester2810810-238
15SouthamptonSouthampton289910036
16SwanseaSwansea2810612-436
17Sheffield UnitedSheffield United2710215-432
18Charlton AthleticCharlton Athletic278811-732
19West BromWest Brom289415-1231
20Norwich CityNorwich City288614-530
21PortsmouthPortsmouth267811-1329
22Blackburn RoversBlackburn Rovers277713-1128
23Oxford UnitedOxford United275913-1024
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday271818-360
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow