Thứ Ba, 27/01/2026
Liam Kitching
13
(Pen) Carlton Morris
15
Alfie Doughty
17
Carlton Morris
18
Mark McGuinness
22
Elijah Adebayo (Kiến tạo: Tom Krauss)
37
Jack Rudoni (Thay: Liam Kitching)
46
Thomas Holmes
54
Ellis Simms (Kiến tạo: Jack Rudoni)
59
Jacob Brown (Thay: Carlton Morris)
60
Victor Torp (Thay: Tatsuhiro Sakamoto)
66
Marvelous Nakamba
68
Marvelous Nakamba (Thay: Tahith Chong)
68
Victor Torp (Kiến tạo: Ben Sheaf)
76
Liam Walsh (Thay: Tom Krauss)
78
Cauley Woodrow (Thay: Elijah Adebayo)
79
Ben Sheaf
80
Thomas Holmes
90
Haji Wright
90+2'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Luton Town

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Luton Town
Luton Town
67 Kiểm soát bóng 33
9 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 10
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Luton Town

Tất cả (31)
90+8'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+2'

Ellis Simms là người kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng đích!

G O O O A A A L - Haji Wright đã trúng đích!

90' THẺ ĐỎ! - Thomas Holmes nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Thomas Holmes nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

81' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

80' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

79'

Elijah Adebayo rời sân và được thay thế bởi Cauley Woodrow.

78'

Elijah Adebayo rời sân và được thay thế bởi Cauley Woodrow.

78'

Tom Krauss rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.

76'

Ben Sheaf là người kiến tạo cho bàn thắng.

76' G O O O A A A L - Victor Torp đã trúng đích!

G O O O A A A L - Victor Torp đã trúng đích!

76' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

68'

Tahith Chong rời sân và được thay thế bởi Marvelous Nakamba.

66'

Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.

60'

Carlton Morris rời sân và được thay thế bởi Jacob Brown.

60'

Carlton Morris đang rời sân và được thay thế bởi [player2].

59'

Jack Rudoni là người kiến tạo cho bàn thắng.

59' G O O O A A A L - Ellis Simms đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ellis Simms đã trúng đích!

54' Thẻ vàng cho Thomas Holmes.

Thẻ vàng cho Thomas Holmes.

46'

Liam Kitching rời sân và được thay thế bởi Jack Rudoni.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Luton Town

Coventry City (3-5-2): Oliver Dovin (1), Joel Latibeaudiere (22), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Milan van Ewijk (27), Ben Sheaf (14), Josh Eccles (28), Tatsuhiro Sakamoto (7), Luis Binks (2), Haji Wright (11), Ellis Simms (9)

Luton Town (3-4-1-2): Thomas Kaminski (24), Daiki Hashioka (27), Mark McGuinness (6), Tom Holmes (29), Victor Moses (7), Tom Krauss (8), Jordan Clark (18), Alfie Doughty (45), Tahith Chong (14), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)

Coventry City
Coventry City
3-5-2
1
Oliver Dovin
22
Joel Latibeaudiere
4
Bobby Thomas
15
Liam Kitching
27
Milan van Ewijk
14
Ben Sheaf
28
Josh Eccles
7
Tatsuhiro Sakamoto
2
Luis Binks
11
Haji Wright
9
Ellis Simms
9
Carlton Morris
11
Elijah Adebayo
14
Tahith Chong
45
Alfie Doughty
18
Jordan Clark
8
Tom Krauss
7
Victor Moses
29
Tom Holmes
6
Mark McGuinness
27
Daiki Hashioka
24
Thomas Kaminski
Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
Thay người
46’
Liam Kitching
Jack Rudoni
60’
Carlton Morris
Jacob Brown
66’
Tatsuhiro Sakamoto
Victor Torp
68’
Tahith Chong
Marvelous Nakamba
78’
Tom Krauss
Liam Walsh
79’
Elijah Adebayo
Cauley Woodrow
Cầu thủ dự bị
Norman Bassette
Tim Krul
Fábio Tavares
Joe Johnson
Brandon Thomas-Asante
Marvelous Nakamba
Kai Andrews
Pelly Ruddock Mpanzu
Victor Torp
Liam Walsh
Ephron Mason-Clark
Zack Nelson
Bradley Collins
Cauley Woodrow
Jay Dasilva
Jacob Brown
Jack Rudoni
Joe Taylor
Tình hình lực lượng

Ben Wilson

Không xác định

Tom Lockyer

Vấn đề tim mạch

Jake Bidwell

Va chạm

Amari'i Bell

Chấn thương gân kheo

Raphael Borges Rodrigues

Chấn thương đùi

Mads Andersen

Chấn thương cơ

Jamie Allen

Chấn thương đầu gối

Reuell Walters

Không xác định

Reece Burke

Chấn thương háng

Teden Mengi

Va chạm

Shandon Baptiste

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
09/03 - 2022
15/09 - 2022
11/02 - 2023
27/05 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
26/10 - 2024
26/04 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow