Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Alex Scott 14 | |
Ian Maatsen 45 | |
(Pen) Chris Martin 45+1' | |
(Pen) Matt Godden 51 | |
Kyle McFadzean 63 | |
Andreas Weimann (Kiến tạo: Chris Martin) 68 | |
Callum O'Hare 74 | |
Tomas Kalas 81 | |
Nahki Wells 90+1' | |
Matt Godden (Kiến tạo: Liam Kelly) 90+1' |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Bristol City


Diễn biến Coventry City vs Bristol City
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Matt Godden đang nhắm đến!
G O O O A A A L - Matt Godden đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Nahki Wells.
Thẻ vàng cho [player1].
Gustavo Hamer ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Kelly.
Cameron Pring sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.
Thẻ vàng cho Tomas Kalas.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Callum O'Hare đang nhắm đến!
Viktor Gyoekeres sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.
G O O O A A A L - Andreas Weimann là mục tiêu!
Alex Scott sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jay Dasilva.
Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Matt Godden của Coventry sút từ chấm phạt đền!
Jake Clarke-Salter sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Todd Kane.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Chris Martin từ Bristol City thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Coventry City vs Bristol City
Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Michael Rose (4), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Fankaty Dabo (23), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17), Matt Godden (24)
Bristol City (4-4-1-1): Daniel Bentley (1), George Tanner (19), Tomas Kalas (22), Zak Vyner (26), Cameron Pring (16), Andreas Weimann (14), Han-Noah Massengo (42), Tyreeq Bakinson (15), Callum O'Dowda (11), Alex Scott (36), Chris Martin (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Jake Clarke-Salter Todd Kane | 64’ | Alex Scott Jay Dasilva |
| 71’ | Viktor Gyoekeres Tyler Walker | 81’ | Cameron Pring Nahki Wells |
| 85’ | Gustavo Hamer Liam Kelly | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominic Hyam | Nahki Wells | ||
Jamie Allen | Samuel Bell | ||
Jodi Jones | Kasey Palmer | ||
Tyler Walker | Ayman Benarous | ||
Todd Kane | Jay Dasilva | ||
Liam Kelly | Danny Simpson | ||
Ben Wilson | Max O'Leary | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | ||
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 12 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | ||
| 15 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | ||
| 19 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch