Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Joel Latibeaudiere (Thay: Ben Sheaf) 12 | |
Tatsuhiro Sakamoto 27 | |
Rob Dickie (Kiến tạo: Taylor Gardner-Hickman) 45+1' | |
Haji Wright (Thay: Kasey Palmer) 58 | |
Victor Torp 58 | |
Ellis Simms 58 | |
Victor Torp (Thay: Josh Eccles) 59 | |
Ellis Simms (Thay: Matt Godden) 59 | |
Matthew James (Thay: Taylor Gardner-Hickman) 60 | |
Ross McCrorie (Thay: Jason Knight) 60 | |
Tommy Conway (Thay: Anis Mehmeti) 65 | |
Harry Cornick (Thay: Samuel Bell) 79 | |
Nahki Wells 83 | |
Cameron Pring 85 | |
Ellis Simms 86 | |
Milan van Ewijk 90+1' | |
Ross McCrorie 90+3' |
Thống kê trận đấu Coventry City vs Bristol City


Diễn biến Coventry City vs Bristol City
Thẻ vàng dành cho Ross McCrorie.
Thẻ vàng cho [player1].
Milan van Ewijk nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Ellis Simms đã bắn trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Cameron Pring.
G O O O A A A L - Ellis Simms đã bắn trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - Nahki Wells đã trúng mục tiêu!
Samuel Bell rời sân và được thay thế bởi Harry Cornick.
Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Tommy Conway.
Taylor Gardner-Hickman rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
Jason Knight sẽ rời sân và được thay thế bởi Ross McCrorie.
Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Josh Eccles rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Haji Wright.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Taylor Gardner-Hickman đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Rob Dickie đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Đội hình xuất phát Coventry City vs Bristol City
Coventry City (4-2-3-1): Bradley Collins (40), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jake Bidwell (21), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Tatsuhiro Sakamoto (7), Kasey Palmer (45), Callum O'Hare (10), Matt Godden (24)
Bristol City (3-4-2-1): Max O'Leary (1), George Tanner (19), Zak Vyner (26), Rob Dickie (16), Sam Bell (20), Joe Williams (8), Taylor Gardner-Hickman (22), Cameron Pring (3), Jason Knight (12), Anis Mehmeti (11), Nahki Wells (21)


| Thay người | |||
| 12’ | Ben Sheaf Joel Latibeaudiere | 60’ | Taylor Gardner-Hickman Matty James |
| 58’ | Kasey Palmer Haji Wright | 60’ | Jason Knight Ross McCrorie |
| 59’ | Matt Godden Ellis Simms | 65’ | Anis Mehmeti Tommy Conway |
| 59’ | Josh Eccles Victor Torp | 79’ | Samuel Bell Harry Cornick |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fábio Tavares | Raekwon Nelson | ||
Haji Wright | Tommy Conway | ||
Ellis Simms | Harry Cornick | ||
Victor Torp | Andy King | ||
Jamie Allen | Matty James | ||
Joel Latibeaudiere | Jamie Knight-Lebel | ||
Jay Dasilva | Haydon Roberts | ||
Luis Binks | Ross McCrorie | ||
Ben Wilson | Stefan Bajic | ||
Nhận định Coventry City vs Bristol City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coventry City
Thành tích gần đây Bristol City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 27 | 11 | 7 | 48 | 92 | H H H T T | |
| 2 | 44 | 22 | 14 | 8 | 30 | 80 | T B H T H | |
| 3 | 45 | 23 | 11 | 11 | 13 | 80 | B H T T H | |
| 4 | 45 | 22 | 13 | 10 | 25 | 79 | H B H T T | |
| 5 | 44 | 21 | 13 | 10 | 24 | 76 | T T T T H | |
| 6 | 45 | 19 | 13 | 13 | 4 | 70 | B B T T B | |
| 7 | 45 | 20 | 10 | 15 | 3 | 70 | H B H H B | |
| 8 | 45 | 20 | 9 | 16 | 9 | 69 | T B T B T | |
| 9 | 45 | 19 | 8 | 18 | 8 | 65 | T B T T H | |
| 10 | 45 | 17 | 12 | 16 | 1 | 63 | B T H T T | |
| 11 | 45 | 17 | 10 | 18 | -4 | 61 | H T B T H | |
| 12 | 45 | 15 | 15 | 15 | -5 | 60 | H T B B T | |
| 13 | 45 | 16 | 11 | 18 | -2 | 59 | T H B H B | |
| 14 | 45 | 16 | 10 | 19 | -9 | 58 | H H B B B | |
| 15 | 45 | 17 | 6 | 22 | -1 | 57 | B T T B B | |
| 16 | 45 | 14 | 15 | 16 | -8 | 57 | H B B B B | |
| 17 | 45 | 15 | 10 | 20 | -3 | 55 | B H B B B | |
| 18 | 45 | 14 | 12 | 19 | -15 | 54 | T T T B T | |
| 19 | 45 | 13 | 14 | 18 | -12 | 53 | H B H B T | |
| 20 | 45 | 13 | 13 | 19 | -13 | 52 | H H B H T | |
| 21 | 45 | 13 | 14 | 18 | -9 | 51 | H H T T H | |
| 22 | 45 | 11 | 14 | 20 | -12 | 47 | H T B B T | |
| 23 | 45 | 11 | 16 | 18 | -11 | 43 | H B B H H | |
| 24 | 45 | 1 | 12 | 32 | -61 | -3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
