Thứ Ba, 28/04/2026
Jake Bidwell
12
Antoine Semenyo (Kiến tạo: Alex Scott)
28
Zak Vyner
35
Jonathan Panzo
43
Fankaty Dabo (Thay: Todd Kane)
64
Fabio Tavares (Thay: Martyn Waghorn)
65
Ben Sheaf (Thay: Kasey Palmer)
65
Fankaty Dabo
72
Andreas Weimann
76
Tommy Conway (Thay: Nahki Wells)
80
Jamie Allen
90+3'

Thống kê trận đấu Coventry City vs Bristol City

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Bristol City
Bristol City
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 11
0 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Coventry City vs Bristol City

Tất cả (21)
90+3' Thẻ vàng cho Jamie Allen.

Thẻ vàng cho Jamie Allen.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80'

Nahki Wells rời sân nhường chỗ cho Tommy Conway.

76' Thẻ vàng cho Andreas Weimann.

Thẻ vàng cho Andreas Weimann.

76' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72' Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Kasey Palmer rời sân nhường chỗ cho Ben Sheaf.

65'

Martyn Waghorn rời sân nhường chỗ cho Fabio Tavares.

65'

Kasey Palmer rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65'

Martyn Waghorn rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64'

Todd Kane rời sân nhường chỗ cho Fankaty Dabo.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

43' Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.

Thẻ vàng cho Jonathan Panzo.

35' Thẻ vàng cho Zak Vyner.

Thẻ vàng cho Zak Vyner.

28'

Alex Scott đã kiến tạo thành bàn.

28' G O O O A A A L - Antoine Semenyo đã trúng đích!

G O O O A A A L - Antoine Semenyo đã trúng đích!

28' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

12' G O O O A A A L - Jake Bidwell đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jake Bidwell đã trúng mục tiêu!

12' G O O O O A A A L Điểm Coventry.

G O O O O A A A L Điểm Coventry.

Đội hình xuất phát Coventry City vs Bristol City

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Jamie Allen (8), Jake Bidwell (27), Kasey Palmer (45), Martyn Waghorn (9), Viktor Gyokeres (17)

Bristol City (3-5-2): Max O'Leary (12), Zak Vyner (26), Robert Atkinson (5), Kal Naismith (4), George Tanner (19), Andreas Weimann (14), Matty James (6), Alex Scott (7), Cameron Pring (16), Antoine Semenyo (11), Nahki Wells (21)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
4
Michael Rose
3
Callum Doyle
2
Jonathan Panzo
20
Todd Kane
38
Gustavo Hamer
8
Jamie Allen
27
Jake Bidwell
45
Kasey Palmer
9
Martyn Waghorn
17
Viktor Gyokeres
21
Nahki Wells
11
Antoine Semenyo
16
Cameron Pring
7
Alex Scott
6
Matty James
14
Andreas Weimann
19
George Tanner
4
Kal Naismith
5
Robert Atkinson
26
Zak Vyner
12
Max O'Leary
Bristol City
Bristol City
3-5-2
Thay người
64’
Todd Kane
Fankaty Dabo
80’
Nahki Wells
Tommy Conway
65’
Kasey Palmer
Ben Sheaf
65’
Martyn Waghorn
Fabio Tavares
Cầu thủ dự bị
Ben Sheaf
Daniel Bentley
Fankaty Dabo
Jay DaSilva
Simon Moore
Joe Williams
Liam Kelly
Andy King
Jack Burroughs
Mark Sykes
Ryan Howley
Tommy Conway
Fabio Tavares
Sam Bell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
23/02 - 2022
Carabao Cup
11/08 - 2022
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
21/10 - 2023
31/01 - 2024
Carabao Cup
14/08 - 2024
Hạng nhất Anh
24/08 - 2024
18/01 - 2025
13/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town44221483080T B H T H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton442113102476T T T T H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow