Thứ Hai, 23/02/2026

Trực tiếp kết quả Corvinul Hunedoara vs Concordia Chiajna hôm nay 02-09-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 02/9

Kết thúc

Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

2 : 2

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 1-1
T7, 15:00 02/09/2023
Vòng 5 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Balan
4
Dorin Codrea
33
Denis Hrezdac
42
Marius Coman
46
Denis Ispas
66

Thống kê trận đấu Corvinul Hunedoara vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania

Thành tích gần đây Corvinul Hunedoara

Hạng 2 Romania
13/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
Hạng 2 Romania
12/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
28/11 - 2025
21/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
Hạng 2 Romania
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1713401943H T T H T
2Sepsi OSKSepsi OSK1812331139H T T T T
3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1812241838B T T T T
4FC VoluntariFC Voluntari1810621236H T T T T
5ASA Targu MuresASA Targu Mures1810351633T H T B B
6Chindia TargovisteChindia Targoviste1810351633B T T T T
7CSM ResitaCSM Resita1810261332H T B T B
8Steaua BucurestiSteaua Bucuresti18936530H T B B B
9Metalul BuzauMetalul Buzau189271029H B T B B
10CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi18846128T B H B T
11FC BacauFC Bacau18756026T H T T T
12Concordia ChiajnaConcordia Chiajna17737724B T H B B
13CS AfumatiCS Afumati18738124H B T B B
14CSM SlatinaCSM Slatina18657023B T T T H
15CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita18549-419B B T T T
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita185310-1018B T B B T
17Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt185310-1718T B B B B
18Comunal SelimbarComunal Selimbar184410-316H B B T B
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti182610-1712H B B B B
20CS TunariCS Tunari182511-1911B B B B T
21CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare183114-2610T B B T B
22Campulung MuscelCampulung Muscel182412-3310B H B B H
23FC Olimpia Satu MareFC Olimpia Satu Mare1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow