(Pen) Hakan Baris 25 | |
Kerem Kalafat 42 | |
Hakan Baris 45 | |
Michal Nalepa 57 | |
Marco Paixao 63 | |
Adem Eren Kabak (Thay: Guy Lucien Michel Landel) 63 | |
Atakan Akkaynak (Thay: Gokhan Karadeniz) 66 | |
Eren Aydin (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 67 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Fernando Emanuel Dening) 78 | |
Suleyman Lus (Thay: Hakan Baris) 78 | |
Cumali Bisi (Thay: Amar Begic) 82 | |
Loick Landre 86 | |
Guluk Massis (Thay: Suat Kaya) 90 |
Thống kê trận đấu Corum FK vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Corum FK

Sanliurfaspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Corum FK vs Sanliurfaspor
| Thay người | |||
| 66’ | Gokhan Karadeniz Atakan Akkaynak | 63’ | Guy Lucien Michel Landel Adem Eren Kabak |
| 67’ | Ahmet Ilhan Ozek Eren Aydin | 78’ | Fernando Emanuel Dening Aldair Adulai Djalo Balde |
| 78’ | Hakan Baris Suleyman Lus | 82’ | Amar Begic Cumali Bisi |
| 90’ | Suat Kaya Guluk Massis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ali Turkan | Erzhan Tokotaev | ||
Atakan Akkaynak | Bilal Selamet | ||
Eren Aydin | Adem Eren Kabak | ||
Clement Ansah | Cumali Bisi | ||
Adem Dogan | Muhammed Kiprit | ||
Guluk Massis | Baris Ekincier | ||
Suleyman Lus | Huseyin Erkan | ||
Sadik Arda Yilmazturk | Tolga Unlu | ||
Mustafa Emre Yalcinkaya | Aldair Adulai Djalo Balde | ||
Yusuf baturay | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | H T T H B | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | H B H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch