Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
JP Chermont (Thay: Tinga) 33 | |
Wallisson 36 | |
Djhordney 41 | |
Marcos Antonio (Thay: Djhordney) 46 | |
Pedro Luccas 55 | |
Pedro Rangel (Thay: Pedro Luccas) 56 | |
(Pen) Cauly 57 | |
Alan Franco 64 | |
Jonathan Calleri (Thay: Ferreira) 64 | |
Lucas Moura (Thay: Gonzalo Tapia) 65 | |
Joaquin Lavega (Thay: Vini Paulista) 69 | |
Fabinho (Thay: Josue) 69 | |
Willian (Thay: Wallisson) 69 | |
Luan Santos (Thay: Pablo Maia) 75 | |
Damian Bobadilla (Thay: Cauly) 83 | |
Rafael Toloi 90+2' | |
Breno Lopes 90+6' | |
Joaquin Lavega 90+9' |
Thống kê trận đấu Coritiba vs Sao Paulo


Diễn biến Coritiba vs Sao Paulo
Thẻ vàng cho Joaquin Lavega.
Thẻ vàng cho Breno Lopes.
Thẻ vàng cho Rafael Toloi.
Cauly rời sân và được thay thế bởi Damian Bobadilla.
Pablo Maia rời sân và được thay thế bởi Luan Santos.
Wallisson rời sân và được thay thế bởi Willian.
Josue rời sân và được thay thế bởi Fabinho.
Vini Paulista rời sân và được thay thế bởi Joaquin Lavega.
Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Lucas Moura.
Ferreira rời sân và được thay thế bởi Jonathan Calleri.
Thẻ vàng cho Alan Franco.
V À A A O O O - Cauly từ Sao Paulo thực hiện thành công quả phạt đền!
Pedro Luccas rời sân và được thay thế bởi Pedro Rangel.
Thẻ vàng cho Pedro Luccas.
Djhordney rời sân và được thay thế bởi Marcos Antonio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Djhordney.
Thẻ vàng cho Wallisson.
Tinga rời sân và được thay thế bởi JP Chermont.
Đội hình xuất phát Coritiba vs Sao Paulo
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas (1), Tinga (2), Maicon (3), Jacy (55), Felipe Jonatan (6), Wallisson (8), Vini Paulista (36), Lucas Ronier (11), Josue (10), Lopes (77), Pedro Rocha (32)
Sao Paulo (3-4-1-2): Rafael (23), Alan Franco (28), Robert Arboleda (5), Rafael Toloi (2), Maik Gomes (42), Pablo Maia (29), Djhordney (48), Wendell (18), Cauly (80), Ferreira (11), Gonzalo Tapia (14)


| Thay người | |||
| 33’ | Tinga Joao Pedro Chermont | 46’ | Djhordney Marcos Antonio |
| 56’ | Pedro Luccas Pedro Rangel | 64’ | Ferreira Jonathan Calleri |
| 69’ | Wallisson Willian | 65’ | Gonzalo Tapia Lucas Moura |
| 69’ | Vini Paulista Joaquin Lavega | 75’ | Pablo Maia Luan |
| 69’ | Josue Fabinho | 83’ | Cauly Damián Bobadilla |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Rangel | Carlos Coronel | ||
Rodrigo Moledo | Cédric Soares | ||
Thiago Santos | Nahuel Ferraresi | ||
Joao Pedro Chermont | Dória | ||
Joao Almeida | Enzo Diaz | ||
Willian | Luan | ||
Fernando Sobral | Felipe Negrucci | ||
Jean Gabriel | Damián Bobadilla | ||
Gustavo | Marcos Antonio | ||
Joaquin Lavega | Luciano Neves | ||
Fabinho | Lucas Moura | ||
Enzo Vagner | Jonathan Calleri | ||
Joao Pedro Chermont | |||
Nhận định Coritiba vs Sao Paulo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coritiba
Thành tích gần đây Sao Paulo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H | |
| 19 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
