Chủ Nhật, 30/11/2025
Sebastian Gomez
38
Marrony
43
Joao Vitor da Silva Almeida (Thay: Tiago)
46
Carlos De Pena (Thay: Felipe Machado)
46
Josue
51
Pedro Luccas
56
Pedro Rangel (Thay: Clayson)
61
Matheus Davo
63
Eduardo Melo (Thay: Matheus Davo)
68
Nico Ferreira (Thay: Marrony)
68
Gustavo Coutinho (Thay: Dellatorre)
70
Wallisson (Thay: Sebastian Gomez)
75
Regis (Thay: Diego Hernandez)
78
Pedro Henrique Vieira Costa (Thay: Marcelinho)
90
Freitas (Thay: Jaderson)
90

Thống kê trận đấu Coritiba vs Remo

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
Remo
Remo
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coritiba vs Remo

Tất cả (132)
90+14'

Jefferson Ferreira de Moraes trao cho Coritiba một quả phát bóng lên.

90+13'

Remo có một quả phát bóng lên.

90+13'

Coritiba được hưởng một quả phạt góc do Jefferson Ferreira de Moraes trao.

90+12'

Ném biên cao trên sân cho Coritiba tại Curitiba.

90+12'

Jefferson Ferreira de Moraes chỉ định một quả ném biên cho Coritiba, gần khu vực của Remo.

90+11'

Ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

90+11'

Remo thực hiện quả ném biên ở phần sân của Coritiba.

90+10'

Bóng đi ra ngoài sân và Remo được hưởng quả phát bóng lên.

90+10'

Ném biên cho Coritiba ở phần sân của Remo.

90+10'

Đội chủ nhà ở Curitiba được hưởng một quả phát bóng lên.

90+9'

Ném biên cho Remo ở phần sân của Coritiba.

90+9'

Ném biên cho Remo.

90+8'

Coritiba có một pha ném biên nguy hiểm.

90+8'

Một pha ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

90+8'

Jefferson Ferreira de Moraes ra hiệu cho một pha ném biên của Coritiba ở phần sân của Remo.

90+7'

Ném biên cho Remo.

90+7'

Jefferson Ferreira de Moraes ra hiệu cho một pha ném biên của Coritiba, gần khu vực của Remo.

90+6'

Liệu Coritiba có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ pha ném biên này ở phần sân của Remo không?

90+6'

Ném biên cho Remo tại Estadio Couto Pereira.

90+3'

Remo thực hiện quả ném biên trong phần sân của Coritiba.

90+2'

Freitas thay thế Jaderson cho Remo tại Estadio Couto Pereira.

Đội hình xuất phát Coritiba vs Remo

Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (1), Tiago (23), Maicon (3), Zeca (73), Jacy (55), Felipe Machado (8), Sebastian Gomez (19), Josue (10), Lucas Ronier Vieira Pires (11), Clayson (25), Dellatorre (49)

Remo (4-2-3-1): Marcelo Rangel (88), Nathan (23), Klaus (4), Reynaldo (29), Savio (16), Marcelinho (79), Caio Vinicius (34), Jaderson (10), Diego Hernandez (33), Marrony (26), Matheus Davo (8)

Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
1
Pedro Luccas Morisco da Silva
23
Tiago
3
Maicon
73
Zeca
55
Jacy
8
Felipe Machado
19
Sebastian Gomez
10
Josue
11
Lucas Ronier Vieira Pires
25
Clayson
49
Dellatorre
8
Matheus Davo
26
Marrony
33
Diego Hernandez
79
Marcelinho
10
Jaderson
34
Caio Vinicius
16
Savio
29
Reynaldo
4
Klaus
23
Nathan
88
Marcelo Rangel
Remo
Remo
4-2-3-1
Thay người
46’
Tiago
Joao Vitor da Silva Almeida
68’
Marrony
Nico Ferreira
46’
Felipe Machado
Carlos De Pena
68’
Matheus Davo
Eduardo Melo
61’
Clayson
Pedro Rangel
78’
Diego Hernandez
Regis
70’
Dellatorre
Gustavo Coutinho
90’
Jaderson
Freitas
75’
Sebastian Gomez
Wallisson
90’
Marcelinho
Pedro Henrique Vieira Costa
Cầu thủ dự bị
Pedro Rangel
Camutanga
Joao Vitor da Silva Almeida
Freitas
Carlos De Pena
Madison
Wallisson
Ygor Vinhas Oliveira Lima
Geovane
Kayky
Guilherme Vargas
Regis
Everaldo
Nico Ferreira
Rodrigo Moledo
Pedro Castro
Vini Paulista
Pedro Henrique Vieira Costa
Nicolas Mores da Cruz
Eduardo Melo
Gustavo Coutinho
Rodrigo Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
03/07 - 2021
05/10 - 2021
H1: 0-0
22/04 - 2025
H1: 1-0
24/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Remo

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
H1: 1-1
16/11 - 2025
H1: 1-0
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
19/10 - 2025
15/10 - 2025
H1: 0-1
10/10 - 2025
06/10 - 2025
29/09 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow