Sebastian Gomez rời sân và được thay thế bởi Fabinho.
K. Serna (VAR check) 18 | |
Breno Lopes (Thay: Felipe Jonatan) 55 | |
Tiago (Thay: Jacy) 55 | |
Tinga (Thay: JP Chermont) 55 | |
Otavio (Thay: Martinelli) 61 | |
Alisson (Thay: Hercules) 70 | |
Jefferson Savarino (Thay: Ganso) 70 | |
Tiago (Kiến tạo: Josue) 74 | |
Wallisson (Thay: Lucas Ronier) 76 | |
German Cano (Thay: Kevin Serna) 78 | |
John Kennedy (Thay: Rodrigo Castillo) 78 | |
Sebastian Gomez 79 | |
John Kennedy 81 | |
Fabinho (Thay: Sebastian Gomez) 82 |
Thống kê trận đấu Coritiba vs Fluminense


Diễn biến Coritiba vs Fluminense
V À A A O O O - John Kennedy đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sebastian Gomez.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi John Kennedy.
Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi German Cano.
Lucas Ronier rời sân và được thay thế bởi Wallisson.
Josue đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tiago đã ghi bàn!
Ganso rời sân và được thay thế bởi Jefferson Savarino.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Alisson.
Martinelli rời sân và được thay thế bởi Otavio.
JP Chermont rời sân và được thay thế bởi Tinga.
Jacy rời sân và được thay thế bởi Tiago.
Felipe Jonatan rời sân và được thay thế bởi Breno Lopes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - Kevin Serna đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Coritiba vs Fluminense
Coritiba (3-4-1-2): Pedro Rangel (22), Jacy (55), Maicon (3), Bruno Melo (26), Joao Pedro Chermont (44), Vini Paulista (36), Sebastian Gomez (19), Felipe Jonatan (6), Josue (10), Pedro Rocha (32), Lucas Ronier (11)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Guga (23), Ignacio (4), Juan Freytes (22), Guilherme Arana (13), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Kevin Serna (90), Ganso (10), Yeferson Soteldo (7), Rodrigo Castillo (19)


| Thay người | |||
| 55’ | JP Chermont Tinga | 61’ | Martinelli Otavio |
| 55’ | Jacy Tiago | 70’ | Ganso Jefferson Savarino |
| 55’ | Felipe Jonatan Lopes | 70’ | Hercules Alisson |
| 76’ | Lucas Ronier Wallisson | 78’ | Rodrigo Castillo John Kennedy |
| 82’ | Sebastian Gomez Fabinho | 78’ | Kevin Serna German Cano |
| Cầu thủ dự bị | |||
Keiller | Marcelo Pitaluga | ||
Tinga | Jemmes | ||
Tiago | Rene | ||
Thiago Santos | John Kennedy | ||
Willian | Jefferson Savarino | ||
Fernando Sobral | German Cano | ||
Wallisson | Igor Rabello | ||
Gustavo | Alisson | ||
Fabinho | Julian Millan | ||
David | Julio Fidelis | ||
Lopes | Otavio | ||
Renato Marques | Wesley Natã | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coritiba
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T H B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | B B H T B | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T B T B T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 4 | 19 | T T B B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T B H H H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 1 | 14 | T B T T B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | B T B H T | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | T B T T H | |
| 12 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | T B B H H | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H B H | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H T H | |
| 15 | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | B H T B T | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -3 | 11 | H H B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B H T B T | |
| 18 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | B T B H H | |
| 19 | 10 | 1 | 5 | 4 | -8 | 8 | H B B H B | |
| 20 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch