Chủ Nhật, 30/11/2025
Alan Empereur
19
Deyverson (Kiến tạo: Clayson)
24
Mauricio Garcez (Thay: Sebastian Gomez)
46
Jonathan Cafu (Thay: Derik Lacerda)
62
Jese (Thay: Robson)
64
Denilson (Thay: Fernando Sobral)
67
Jamerson (Thay: Victor Luis)
70
Raniele
74
Edu (Thay: Matheus Bianqui)
76
Lucas Barbosa (Thay: Natanael)
77
Isidro Pitta (Thay: Clayson)
81
Allyson (Thay: Lucas Mineiro)
81
Isidro Pitta (Kiến tạo: Raniele)
82
Raniele (Kiến tạo: Denilson)
88

Thống kê trận đấu Coritiba vs Cuiaba

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
Cuiaba
Cuiaba
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 11
40 Ném biên 29
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Coritiba vs Cuiaba

Coritiba (4-3-3): Natanael (16), Jean Pedroso (47), Thalisson (14), Victor Luis (26), Willian Roberto Farias (8), Matheus Henrique Bianqui (17), Sebastian Gomez Londono (19), Islam Slimani (9), Marcelino Moreno (10), Robson (30)

Cuiaba (4-3-3): Walter (1), Matheus Alexandre (2), Marllon (4), Alan Empereur (33), Rikelme (20), Raniele (14), Lucas Mineiro (31), Fernando Sobral (88), Deyverson (16), Derik Lacerda (22), Clayson (29)

Coritiba
Coritiba
4-3-3
16
Natanael
47
Jean Pedroso
14
Thalisson
26
Victor Luis
8
Willian Roberto Farias
17
Matheus Henrique Bianqui
19
Sebastian Gomez Londono
9
Islam Slimani
10
Marcelino Moreno
30
Robson
29
Clayson
22
Derik Lacerda
16
Deyverson
88
Fernando Sobral
31
Lucas Mineiro
14
Raniele
20
Rikelme
33
Alan Empereur
4
Marllon
2
Matheus Alexandre
1
Walter
Cuiaba
Cuiaba
4-3-3
Thay người
46’
Sebastian Gomez
Mauricio Garcez de Jesus
62’
Derik Lacerda
Jonathan Cafu
64’
Robson
Jese
67’
Fernando Sobral
Denilson
70’
Victor Luis
Jamerson
81’
Clayson
Isidro Pitta
76’
Matheus Bianqui
Edu
81’
Lucas Mineiro
Allyson Aires Dos Santos
77’
Natanael
Lucas Henrique Barbosa
Cầu thủ dự bị
Gabriel
Isidro Pitta
Luan Polli
Negueba
Mauricio Garcez de Jesus
Joao Carlos
Lucas Henrique Barbosa
Jonathan Cafu
Jese
Pablinho
Andreas Samaris
Filipe Augusto
Fransergio
Denilson
Diogo Batista de Souza
Calebe
Reynaldo
Ronald
Andrey
Juan Pablo
Jamerson
Patric Calmon
Edu
Allyson Aires Dos Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/07 - 2022
H1: 1-0
14/11 - 2022
H1: 2-0
28/05 - 2023
H1: 1-0
19/10 - 2023
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
23/06 - 2025
H1: 0-0
13/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Cuiaba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
H1: 0-0
17/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
09/10 - 2025
03/10 - 2025
H1: 0-1
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow