Chủ Nhật, 30/11/2025
Lucas Ronier Vieira Pires
27
Dada Belmonte
28
Clayson (Thay: Gustavo Coutinho)
46
Vini Paulista (Thay: Felipe Machado)
46
Breno Herculano (Thay: Mikael)
63
Rodrigo Moledo
66
Danielzinho
67
Carlos De Pena (Thay: Wallisson)
70
Rodrigo Rodrigues (Thay: Iury Castilho)
70
Douglas Baggio (Thay: Thiago Fernandes)
72
Luis Vinicius Nunes Cavalcante (Thay: Dada Belmonte)
72
Giovanni (Thay: Danielzinho)
82
Everaldo (Thay: Josue)
82

Thống kê trận đấu Coritiba vs CRB

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
CRB
CRB
44 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coritiba vs CRB

Tất cả (133)
90+4'

Ném biên CR Brasil.

90+3'

Felipe Fernandes de Lima trao cho CR Brasil một quả phát bóng lên.

90+3'

Rodrigo Rodrigues (Coritiba) bật cao đánh đầu nhưng không thể giữ bóng trong tầm kiểm soát.

90+2'

Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên tại Curitiba.

90+2'

Tại Curitiba, Breno Herculano (CR Brasil) đánh đầu nhưng không trúng đích.

90+2'

CR Brasil được Felipe Fernandes de Lima trao cho một quả phạt góc.

90+1'

Liệu CR Brasil có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Coritiba không?

89'

Felipe Fernandes de Lima ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả đá phạt.

88'

Felipe Fernandes de Lima ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả ném biên ở phần sân của Coritiba.

88'

Ném biên cho CR Brasil ở phần sân nhà.

87'

Felipe Fernandes de Lima trao cho đội khách một quả ném biên.

86'

Felipe Fernandes de Lima ra hiệu cho Coritiba được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

85'

Ném biên cho CR Brasil ở phần sân của Coritiba.

84'

Đá phạt cho CR Brasil ở phần sân của Coritiba.

82'

Ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

82'

Giovanni vào sân thay cho Danielzinho của đội khách.

82'

Coritiba thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Everaldo vào thay Josue.

81'

Coritiba được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

79'

Coritiba được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

79'

CR Brasil được hưởng quả ném biên trong phần sân của Coritiba.

78'

Đá phạt cho CR Brasil trong phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Coritiba vs CRB

Coritiba (4-1-4-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (1), Alex Silva (20), Rodrigo Moledo (4), Bruno Melo (26), Jacy (55), Wallisson (70), Felipe Machado (8), Josue (10), Lucas Ronier Vieira Pires (11), Iury Castilho (77), Gustavo Coutinho (9)

CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Matheus Ribeiro (2), Henri (44), Luis Segovia (4), Crystopher (21), Meritão (22), Danielzinho (10), Leonardo De Campos (77), Thiaguinho (17), Dada Belmonte (97), Mikael (28)

Coritiba
Coritiba
4-1-4-1
1
Pedro Luccas Morisco da Silva
20
Alex Silva
4
Rodrigo Moledo
26
Bruno Melo
55
Jacy
70
Wallisson
8
Felipe Machado
10
Josue
11
Lucas Ronier Vieira Pires
77
Iury Castilho
9
Gustavo Coutinho
28
Mikael
97
Dada Belmonte
17
Thiaguinho
10
Danielzinho
77
Leonardo De Campos
4
Luis Segovia
44
Henri
2
Matheus Ribeiro
22
Meritão
21
Crystopher
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-2-3-1
Thay người
46’
Gustavo Coutinho
Clayson
63’
Mikael
Breno Herculano
46’
Felipe Machado
Vini Paulista
72’
Thiago Fernandes
Douglas Baggio
70’
Wallisson
Carlos De Pena
72’
Dada Belmonte
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
70’
Iury Castilho
Rodrigo Rodrigues
82’
Danielzinho
Giovanni
82’
Josue
Everaldo
Cầu thủ dự bị
Geovane
Vitor
Pedro Rangel
Douglas Baggio
Joao Vitor da Silva Almeida
Gege
Felipe Guimaraes da Silva
Breno Herculano
Tiago
Giovanni
Clayson
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
Carlos De Pena
Luiz Fernando Correa Sales
Vini Paulista
Facundo Barcelo
Everaldo
Darlisson
Joao Victor Silva Benassi
Weverton
Zeca
Hayner
Rodrigo Rodrigues
William Pottker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
23/07 - 2021
H1: 1-0
27/10 - 2021
H1: 0-0
14/07 - 2024
H1: 0-1
29/10 - 2024
H1: 1-1
11/07 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1
19/10 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
H1: 2-1
08/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow