Ném biên CR Brasil.
Lucas Ronier Vieira Pires 27 | |
Dada Belmonte 28 | |
Clayson (Thay: Gustavo Coutinho) 46 | |
Vini Paulista (Thay: Felipe Machado) 46 | |
Breno Herculano (Thay: Mikael) 63 | |
Rodrigo Moledo 66 | |
Danielzinho 67 | |
Carlos De Pena (Thay: Wallisson) 70 | |
Rodrigo Rodrigues (Thay: Iury Castilho) 70 | |
Douglas Baggio (Thay: Thiago Fernandes) 72 | |
Luis Vinicius Nunes Cavalcante (Thay: Dada Belmonte) 72 | |
Giovanni (Thay: Danielzinho) 82 | |
Everaldo (Thay: Josue) 82 |
Thống kê trận đấu Coritiba vs CRB


Diễn biến Coritiba vs CRB
Felipe Fernandes de Lima trao cho CR Brasil một quả phát bóng lên.
Rodrigo Rodrigues (Coritiba) bật cao đánh đầu nhưng không thể giữ bóng trong tầm kiểm soát.
Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên tại Curitiba.
Tại Curitiba, Breno Herculano (CR Brasil) đánh đầu nhưng không trúng đích.
CR Brasil được Felipe Fernandes de Lima trao cho một quả phạt góc.
Liệu CR Brasil có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Coritiba không?
Felipe Fernandes de Lima ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả đá phạt.
Felipe Fernandes de Lima ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả ném biên ở phần sân của Coritiba.
Ném biên cho CR Brasil ở phần sân nhà.
Felipe Fernandes de Lima trao cho đội khách một quả ném biên.
Felipe Fernandes de Lima ra hiệu cho Coritiba được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Ném biên cho CR Brasil ở phần sân của Coritiba.
Đá phạt cho CR Brasil ở phần sân của Coritiba.
Ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Giovanni vào sân thay cho Danielzinho của đội khách.
Coritiba thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Everaldo vào thay Josue.
Coritiba được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Coritiba được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
CR Brasil được hưởng quả ném biên trong phần sân của Coritiba.
Đá phạt cho CR Brasil trong phần sân của họ.
Đội hình xuất phát Coritiba vs CRB
Coritiba (4-1-4-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (1), Alex Silva (20), Rodrigo Moledo (4), Bruno Melo (26), Jacy (55), Wallisson (70), Felipe Machado (8), Josue (10), Lucas Ronier Vieira Pires (11), Iury Castilho (77), Gustavo Coutinho (9)
CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Matheus Ribeiro (2), Henri (44), Luis Segovia (4), Crystopher (21), Meritão (22), Danielzinho (10), Leonardo De Campos (77), Thiaguinho (17), Dada Belmonte (97), Mikael (28)


| Thay người | |||
| 46’ | Gustavo Coutinho Clayson | 63’ | Mikael Breno Herculano |
| 46’ | Felipe Machado Vini Paulista | 72’ | Thiago Fernandes Douglas Baggio |
| 70’ | Wallisson Carlos De Pena | 72’ | Dada Belmonte Luis Vinicius Nunes Cavalcante |
| 70’ | Iury Castilho Rodrigo Rodrigues | 82’ | Danielzinho Giovanni |
| 82’ | Josue Everaldo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Geovane | Vitor | ||
Pedro Rangel | Douglas Baggio | ||
Joao Vitor da Silva Almeida | Gege | ||
Felipe Guimaraes da Silva | Breno Herculano | ||
Tiago | Giovanni | ||
Clayson | Luis Vinicius Nunes Cavalcante | ||
Carlos De Pena | Luiz Fernando Correa Sales | ||
Vini Paulista | Facundo Barcelo | ||
Everaldo | Darlisson | ||
Joao Victor Silva Benassi | Weverton | ||
Zeca | Hayner | ||
Rodrigo Rodrigues | William Pottker | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coritiba
Thành tích gần đây CRB
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 16 | 68 | T H T H T | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 18 | 8 | 12 | 17 | 62 | T H B H T | |
| 4 | 38 | 16 | 14 | 8 | 12 | 62 | T H H B T | |
| 5 | 38 | 17 | 10 | 11 | 14 | 61 | B H T T B | |
| 6 | 38 | 17 | 10 | 11 | 5 | 61 | T B T T B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H H H B T | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 5 | 56 | T H H T B | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 10 | 56 | T T H T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | -1 | 54 | B B B H T | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 1 | 52 | B T B H B | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B H H H T | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | -4 | 47 | H H H B H | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | -3 | 46 | T H T H B | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | -10 | 44 | B B T H T | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -20 | 42 | H T T B H | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | -9 | 40 | H H B B B | |
| 18 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B T B H B | |
| 19 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | -16 | 28 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch