Chủ Nhật, 30/11/2025
(Pen) Junior Brumado
15
(Pen) Matheus Frizzo
30
Gege
45+5'
Kleiton (Thay: Facundo Labandeira)
59
Rafael Bilu (Thay: Gege)
71
Ryan (Thay: Willian Formiga)
71
Robson (Thay: Sebastian Gomez)
72
Alef Manga (Thay: Junior Brumado)
72
Matheus Ribeiro (Thay: Diogo Hereda da Silva)
78
Marco Antonio (Thay: Romulo)
78
Brandao (Thay: Matheus Frizzo)
83
Ze Gabriel (Thay: Josue)
90
Bruno Melo
90+2'

Thống kê trận đấu Coritiba vs CRB

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
CRB
CRB
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 22
26 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Coritiba vs CRB

Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (72), Natanael (16), Jamerson (83), Bruno Melo (26), Mauricio Antonio (5), Vini Paulista (36), Sebastian Gomez (19), Josue (27), Matheus Frizzo (10), Lucas Ronier (98), Junior Brumado (9)

CRB (4-1-4-1): Matheus Albino (12), Hereda (32), Luis Segovia (3), Gustavo Henrique (26), Willian Formiga (13), Romulo (17), Joao Pedro (33), Gege (8), Facundo Labandeira (30), Leo Pereira (38), Anselmo Ramon (9)

Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
72
Pedro Luccas Morisco da Silva
16
Natanael
83
Jamerson
26
Bruno Melo
5
Mauricio Antonio
36
Vini Paulista
19
Sebastian Gomez
27
Josue
10
Matheus Frizzo
98
Lucas Ronier
9
Junior Brumado
9
Anselmo Ramon
38
Leo Pereira
30
Facundo Labandeira
8
Gege
33
Joao Pedro
17
Romulo
13
Willian Formiga
26
Gustavo Henrique
3
Luis Segovia
32
Hereda
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-1-4-1
Thay người
72’
Junior Brumado
Alef Manga
59’
Facundo Labandeira
Kleiton
72’
Sebastian Gomez
Robson
71’
Gege
Rafael Bilu
83’
Matheus Frizzo
Brandao
71’
Willian Formiga
Ryan
90’
Josue
Ze Gabriel
78’
Diogo Hereda da Silva
Matheus Ribeiro
78’
Romulo
Marco Antonio
Cầu thủ dự bị
Joao Victor Silva Benassi
Vitor
Rodrigo Gelado
Matheus Ribeiro
Culebra
Rafael Bilu
Ze Gabriel
Chay Oliveira
Alef Manga
Rai
Thalisson
Luis Vinicius Nunes Cavalcante
Brandao
Darlisson
Figueiredo
Marco Antonio
Robson
Ryan
Geovane Santana Meurer
Kleiton
Jhonny
Getulio
Wesley Pomba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
23/07 - 2021
H1: 1-0
27/10 - 2021
H1: 0-0
14/07 - 2024
H1: 0-1
29/10 - 2024
H1: 1-1
11/07 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1
19/10 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
H1: 2-1
08/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow