- Bruno Gomes
27 - Andrey
35 - Mauricio Garcez (Thay: Andrey)
39 - Sebastian Gomez (Thay: Matheus Bianqui)
59 - Fransergio (Thay: Kaio)
59 - Diogo Batista (Thay: Natanael)
60 - Jamerson
74 - Edu (Thay: Bruno Gomes)
74 - Thiago Kosloski
90+11'
- Sorriso (Kiến tạo: Vitinho)
19 - Cipriano
22 - Vitinho
30 - Jose Hurtado
42 - Aderlan (Thay: Jose Hurtado)
46 - Yani Quintero (Thay: Matheus Fernandes)
52 - Thiago Borbas (Thay: Vitinho)
67 - Gustavinho (Thay: Eduardo Sasha)
67 - Luan Candido
73 - Guilherme Lopes (Thay: Cipriano)
76 - Juninho Capixaba
90
Thống kê trận đấu Coritiba vs Bragantino
số liệu thống kê
Coritiba
Bragantino
50 Kiếm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 22
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
38 Ném biên 42
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Coritiba vs Bragantino
Coritiba (4-5-1): Gabriel (1), Natanael (16), Benjamin Kuscevic (13), Henrique (3), Jamerson (83), Andrey (7), Kaio (37), Matheus Henrique Bianqui (17), Bruno Gomes da Silva Clevelario (6), Marcelino Moreno (10), Diogo (18)
Bragantino (4-3-3): Cleiton Schwengber (1), Jose Hurtado (34), Luan Patrick (30), Cipriano (38), Luan Candido (36), Lucas Evangelista (8), Matheus Fernandes (35), Juninho Capixaba (29), Sorriso (27), Eduardo Sasha (19), Vitinho (28)
Coritiba
4-5-1
1
Gabriel
16
Natanael
13
Benjamin Kuscevic
3
Henrique
83
Jamerson
7
Andrey
37
Kaio
17
Matheus Henrique Bianqui
6
Bruno Gomes da Silva Clevelario
10
Marcelino Moreno
18
Diogo
28
Vitinho
19
Eduardo Sasha
27
Sorriso
29
Juninho Capixaba
35
Matheus Fernandes
8
Lucas Evangelista
36
Luan Candido
38
Cipriano
30
Luan Patrick
34
Jose Hurtado
1
Cleiton Schwengber
Bragantino
4-3-3
| Thay người | |||
| 39’ | Andrey Mauricio Garcez de Jesus | 46’ | Jose Hurtado Aderlan |
| 59’ | Matheus Bianqui Sebastian Gomez Londono | 52’ | Matheus Fernandes Yani Quintero |
| 59’ | Kaio Fransergio | 67’ | Eduardo Sasha Gustavinho |
| 60’ | Natanael Diogo Batista de Souza | 67’ | Vitinho Thiago Borbas |
| 74’ | Bruno Gomes Edu | 76’ | Cipriano Guilherme Lopes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jean Pedroso | Leo Ortiz | ||
Ruan Lucas | Guilherme Lopes | ||
Edu | Matheus Goncalves Martins | ||
Liziero | Gustavinho | ||
Diogo Batista de Souza | Talisson | ||
Victor Luis | Thiago Borbas | ||
Lucas Henrique Barbosa | Bruninho | ||
Sebastian Gomez Londono | Yani Quintero | ||
Fransergio | Aderlan | ||
Reynaldo | Alerrandro | ||
Luan Polli | Lucao | ||
Mauricio Garcez de Jesus | Maycon Cleiton | ||
Nhận định Coritiba vs Bragantino
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Coritiba
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Bragantino
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H |
| 4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H |
| 7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
| 9 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
| 12 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T H B |
| 13 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
| 14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B |
| 15 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
| 16 | | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H |
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 18 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H |
| 19 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H |
| 20 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại