Paranaense cần phải cẩn thận. Coritiba có một quả ném biên tấn công.
Arthur Dias 8 | |
Bruno Melo 15 | |
Bruno Melo 26 | |
Bruno Melo 29 | |
Bruno Melo 29 | |
Tiago (Thay: Clayson) 31 | |
Madson (Thay: Arthur Dias) 34 | |
Lucas Ronier Vieira Pires (Thay: Gustavo Coutinho) 46 | |
Leonardo Caetano Silva (Thay: Leonardo Derik) 46 | |
Zeca (Thay: Josue) 72 | |
Luiz Fernando (Thay: Gaston Benavidez) 72 | |
Kevin Velasco (Thay: Patrick) 72 | |
Vini Paulista (Thay: Iury Castilho) 72 | |
Carlos De Pena (Thay: Felipe Machado) 80 | |
Alan Kardec (Thay: Julimar) 85 |
Thống kê trận đấu Coritiba vs Athletico Paranaense


Diễn biến Coritiba vs Athletico Paranaense
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Coritiba được hưởng một quả phát bóng lên tại Estadio Couto Pereira.
Paranaense được hưởng một quả phạt góc từ Anderson Daronco.
Paranaense cần phải cảnh giác khi họ phòng ngự một quả đá phạt nguy hiểm từ Coritiba.
Coritiba được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội chủ nhà ở Curitiba được hưởng một quả phát bóng lên.
Anderson Daronco báo hiệu một quả ném biên cho Paranaense ở phần sân của Coritiba.
Paranaense được hưởng một quả phát bóng lên.
Anderson Daronco báo hiệu một quả đá phạt cho Coritiba ở phần sân nhà.
Paranaense được hưởng một quả phạt góc từ Anderson Daronco.
Anderson Daronco trao cho Paranaense một quả phát bóng lên.
Coritiba được hưởng một quả phạt góc.
Carlos De Pena (Coritiba) đã nhận thẻ vàng từ Anderson Daronco.
Kevin Viveros của Paranaense đã bị phạt thẻ vàng ở Curitiba.
Anderson Daronco báo hiệu một quả đá phạt cho Paranaense ở phần sân nhà.
Bóng đi ra ngoài sân và Coritiba được hưởng một quả phát bóng lên.
Đội khách đã thay Julimar bằng Alan Kardec. Đây là sự thay đổi người thứ năm trong ngày hôm nay của Odair Hellmann.
Paranaense được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đội chủ nhà ở Curitiba được hưởng một quả phát bóng lên.
Leo Pele của Paranaense tung cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.
Đội hình xuất phát Coritiba vs Athletico Paranaense
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (1), Alex Silva (20), Maicon (3), Bruno Melo (26), Jacy (55), Felipe Machado (8), Sebastian Gomez (19), Josue (10), Clayson (25), Iury Castilho (77), Gustavo Coutinho (9)
Athletico Paranaense (5-3-2): Santos (23), Gaston Benavidez (29), Arthur Dias (65), Juan Felipe Aguirre (33), Leo Pele (3), Leonardo Derik (61), Dudu (53), Bruno Zapelli (10), Patrick (88), Julimar (20), Kevin Viveros (9)


| Thay người | |||
| 31’ | Clayson Tiago | 34’ | Arthur Dias Madson |
| 46’ | Gustavo Coutinho Lucas Ronier Vieira Pires | 46’ | Leonardo Derik Leozinho |
| 72’ | Josue Zeca | 72’ | Gaston Benavidez Luiz Fernando |
| 72’ | Iury Castilho Vini Paulista | 72’ | Patrick Kevin Velasco |
| 80’ | Felipe Machado Carlos De Pena | 85’ | Julimar Alan Kardec |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dellatorre | Lucas Belezi | ||
Geovane | Leozinho | ||
Tiago | Filipinho | ||
Zeca | Giuliano | ||
Joao Vitor da Silva Almeida | Alan Kardec | ||
Rodrigo Moledo | Madson | ||
Pedro Rangel | Raul | ||
Carlos De Pena | Joao Cruz | ||
Vini Paulista | Luiz Fernando | ||
Joao Victor Silva Benassi | Fernando | ||
Everaldo | Mycael | ||
Lucas Ronier Vieira Pires | Kevin Velasco | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Coritiba
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 16 | 68 | T H T H T | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 18 | 8 | 12 | 17 | 62 | T H B H T | |
| 4 | 38 | 16 | 14 | 8 | 12 | 62 | T H H B T | |
| 5 | 38 | 17 | 10 | 11 | 14 | 61 | B H T T B | |
| 6 | 38 | 17 | 10 | 11 | 5 | 61 | T B T T B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H H H B T | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 5 | 56 | T H H T B | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 10 | 56 | T T H T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | -1 | 54 | B B B H T | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 1 | 52 | B T B H B | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B H H H T | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | -4 | 47 | H H H B H | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | -3 | 46 | T H T H B | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | -10 | 44 | B B T H T | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -20 | 42 | H T T B H | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | -9 | 40 | H H B B B | |
| 18 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B T B H B | |
| 19 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | -16 | 28 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch