Chủ Nhật, 30/11/2025
Arnaldo Francisco da Costa Neto
1
Neto Costa
1
Marcelo Ajul
15
Joao Miguel
42
Machado (Thay: Vini Paulista)
62
Zeca (Thay: Alex)
62
Everaldo (Thay: Carlos De Pena)
62
Jhonatan
65
Alason Carioca (Thay: Chico Geraldes)
72
Kauan Lindes (Thay: Guilherme Cachoeira)
72
Gustavo Coutinho Lopes (Thay: Iury Castilho)
74
Joao Almeida (Thay: Bruno Melo)
74
Fabricio Isidoro (Thay: Joao Miguel)
78
Ezequiel (Thay: Welinton)
84
Gabriel Indio (Thay: Neto Costa)
84
Gustavo Coutinho Lopes
86
Joao Almeida
90
Fernando Martinez
90+1'
Kauan Lindes
90+4'
Everaldo
90+8'

Thống kê trận đấu Coritiba vs Athletic Club

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
Athletic Club
Athletic Club
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coritiba vs Athletic Club

Tất cả (26)
90+8' Thẻ vàng cho Everaldo.

Thẻ vàng cho Everaldo.

90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Kauan Lindes.

Thẻ vàng cho Kauan Lindes.

90+1' Thẻ vàng cho Fernando Martinez.

Thẻ vàng cho Fernando Martinez.

90' Thẻ vàng cho Joao Almeida.

Thẻ vàng cho Joao Almeida.

86' Thẻ vàng cho Gustavo Coutinho Lopes.

Thẻ vàng cho Gustavo Coutinho Lopes.

84'

Neto Costa rời sân và được thay thế bởi Gabriel Indio.

84'

Welinton rời sân và được thay thế bởi Ezequiel.

78'

Joao Miguel rời sân và được thay thế bởi Fabricio Isidoro.

74'

Bruno Melo rời sân và được thay thế bởi Joao Almeida.

74'

Iury Castilho rời sân và được thay thế bởi Gustavo Coutinho Lopes.

72'

Guilherme Cachoeira rời sân và được thay thế bởi Kauan Lindes.

72'

Chico Geraldes rời sân và được thay thế bởi Alason Carioca.

65' Thẻ vàng cho Jhonatan.

Thẻ vàng cho Jhonatan.

62'

Carlos De Pena rời sân và được thay thế bởi Everaldo.

62'

Alex rời sân và được thay thế bởi Zeca.

62'

Vini Paulista rời sân và được thay thế bởi Machado.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

42' Thẻ vàng cho Joao Miguel.

Thẻ vàng cho Joao Miguel.

15' Thẻ vàng cho Marcelo Ajul.

Thẻ vàng cho Marcelo Ajul.

Đội hình xuất phát Coritiba vs Athletic Club

Coritiba (4-1-4-1): Pedro Luccas (1), Alex (20), Maicon (3), Jacy (55), Bruno Melo (26), Sebastian Gomez (19), Vini Paulista (36), Carlos De Pena (27), Iury Castilho (77), Lucas Ronier (11), Dellatorre (49)

Athletic Club (3-4-3): Adriel Ramos (31), Marcelo Ajul (43), Jhonatan (13), Wesley (52), Douglas Pele (2), Fernando Martinez (55), Joao Miguel (20), Chico Geraldes (8), Welinton (7), Neto Costa (19), Guilherme Cachoeira (47)

Coritiba
Coritiba
4-1-4-1
1
Pedro Luccas
20
Alex
3
Maicon
55
Jacy
26
Bruno Melo
19
Sebastian Gomez
36
Vini Paulista
27
Carlos De Pena
77
Iury Castilho
11
Lucas Ronier
49
Dellatorre
47
Guilherme Cachoeira
19
Neto Costa
7
Welinton
8
Chico Geraldes
20
Joao Miguel
55
Fernando Martinez
2
Douglas Pele
52
Wesley
13
Jhonatan
43
Marcelo Ajul
31
Adriel Ramos
Athletic Club
Athletic Club
3-4-3
Thay người
62’
Alex
Zeca
72’
Chico Geraldes
Alason Carioca
62’
Vini Paulista
Machado
72’
Guilherme Cachoeira
Kauan Lindes
62’
Carlos De Pena
Everaldo
78’
Joao Miguel
Fabricio Isidoro
74’
Bruno Melo
Joao Almeida
84’
Welinton
Ezequiel
74’
Iury Castilho
Gustavo Coutinho
84’
Neto Costa
Gabriel Indio
Cầu thủ dự bị
Pedro Rangel
Glauco
Benassi
Eduardo Freire de Andrade
Zeca
Ezequiel
Felipe Guimaraes
Fabricio Isidoro
Joao Almeida
Gabriel Indio
Rodrigo Moledo
Alason Carioca
Tiago
Kauan Lindes
Geovane
Felipe Vieira
Machado
Edson Miranda
Everaldo
Matheus Guilherme
Clayson
Gustavo Coutinho
Gustavo Coutinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/07 - 2025
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Athletic Club

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow