Chủ Nhật, 30/11/2025
Andre Carrillo
12
Gustavo Henrique (Kiến tạo: Rodrigo Garro)
17
Matheuzinho
45+4'
Bidu
51
Erick Noriega
66
Dodi
68
(Pen) Memphis Depay
80
Cristian Pavon
88

Thống kê trận đấu Corinthians vs Gremio

số liệu thống kê
Corinthians
Corinthians
Gremio
Gremio
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
15 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Corinthians vs Gremio

Tất cả (34)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Andre.

88' Thẻ vàng cho Cristian Pavon.

Thẻ vàng cho Cristian Pavon.

88'

Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Dieguinho.

88'

Maycon Barberan rời sân và được thay thế bởi Charles.

87'

Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Hugo Farias.

81'

Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Andre.

81'

Dodi rời sân và được thay thế bởi Gustavo Cuellar.

80' V À A A O O O - Memphis Depay từ Corinthians đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Memphis Depay từ Corinthians đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

77'

Yuri Alberto rời sân và được thay thế bởi Gui Negao.

75'

Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Cristian Olivera.

68' Thẻ vàng cho Dodi.

Thẻ vàng cho Dodi.

67'

Alysson Edward rời sân và được thay thế bởi Cristian Pavon.

67'

Edenilson rời sân và được thay thế bởi Franco Cristaldo.

66' Thẻ vàng cho Erick Noriega.

Thẻ vàng cho Erick Noriega.

66'

Andre Carrillo rời sân và được thay thế bởi Ryan.

51' Thẻ vàng cho Bidu.

Thẻ vàng cho Bidu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Matheuzinho.

Thẻ vàng cho Matheuzinho.

17'

Rodrigo Garro đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Corinthians vs Gremio

Corinthians (4-1-2-1-2): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), Tchoca (47), Gustavo Henrique (13), Fabrizio Angileri (26), Maycon Barberan (7), André Carrillo (19), Matheus Bidu (21), Rodrigo Garro (8), Yuri Alberto (9), Memphis Depay (10)

Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Joao Lucas (2), Erick Noriega (19), Wagner Leonardo (3), Marlon (23), Dodi (17), Arthur Melo (29), Edenilson (8), Alysson Edward (47), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)

Corinthians
Corinthians
4-1-2-1-2
1
Hugo Souza
2
Matheuzinho
47
Tchoca
13
Gustavo Henrique
26
Fabrizio Angileri
7
Maycon Barberan
19
André Carrillo
21
Matheus Bidu
8
Rodrigo Garro
9
Yuri Alberto
10
Memphis Depay
9
Francis Amuzu
95
Carlos Vinícius
47
Alysson Edward
8
Edenilson
29
Arthur Melo
17
Dodi
23
Marlon
3
Wagner Leonardo
19
Erick Noriega
2
Joao Lucas
1
Tiago Volpi
Gremio
Gremio
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Felipe Longo
Jorge
Félix Torres
Gustavo Martins
André Ramalho
Walter Kannemann
Ángel Romero
Lucas Esteves
Caca
Camilo
Kayke
Gustavo Cuéllar
Charles
Miguel Monsalve
Ryan
Franco Cristaldo
Talles Magno
Alexander Aravena
Hugo
Cristian Pavon
Gui Negao
Cristian Olivera
Dieguinho
Andre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
29/08 - 2021
06/12 - 2021
19/09 - 2023
13/11 - 2023
26/07 - 2024
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2024
08/08 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
13/06 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Corinthians

VĐQG Brazil
24/11 - 2025
21/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol35171262463H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
16InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
17VitoriaVitoria3591214-1639B T H H T
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow