Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Andre Carrillo 12 | |
Gustavo Henrique (Kiến tạo: Rodrigo Garro) 17 | |
Matheuzinho 45+4' | |
Bidu 51 | |
Erick Noriega 66 | |
Dodi 68 | |
(Pen) Memphis Depay 80 | |
Cristian Pavon 88 |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Gremio


Diễn biến Corinthians vs Gremio
Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Andre.
Thẻ vàng cho Cristian Pavon.
Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Dieguinho.
Maycon Barberan rời sân và được thay thế bởi Charles.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Hugo Farias.
Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Andre.
Dodi rời sân và được thay thế bởi Gustavo Cuellar.
V À A A O O O - Memphis Depay từ Corinthians đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Yuri Alberto rời sân và được thay thế bởi Gui Negao.
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Cristian Olivera.
Thẻ vàng cho Dodi.
Alysson Edward rời sân và được thay thế bởi Cristian Pavon.
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Franco Cristaldo.
Thẻ vàng cho Erick Noriega.
Andre Carrillo rời sân và được thay thế bởi Ryan.
Thẻ vàng cho Bidu.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matheuzinho.
Rodrigo Garro đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Corinthians vs Gremio
Corinthians (4-1-2-1-2): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), Tchoca (47), Gustavo Henrique (13), Fabrizio Angileri (26), Maycon Barberan (7), André Carrillo (19), Matheus Bidu (21), Rodrigo Garro (8), Yuri Alberto (9), Memphis Depay (10)
Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Joao Lucas (2), Erick Noriega (19), Wagner Leonardo (3), Marlon (23), Dodi (17), Arthur Melo (29), Edenilson (8), Alysson Edward (47), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Felipe Longo | Jorge | ||
Félix Torres | Gustavo Martins | ||
André Ramalho | Walter Kannemann | ||
Ángel Romero | Lucas Esteves | ||
Caca | Camilo | ||
Kayke | Gustavo Cuéllar | ||
Charles | Miguel Monsalve | ||
Ryan | Franco Cristaldo | ||
Talles Magno | Alexander Aravena | ||
Hugo | Cristian Pavon | ||
Gui Negao | Cristian Olivera | ||
Dieguinho | Andre | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corinthians
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 35 | 17 | 12 | 6 | 24 | 63 | H B T H T | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 17 | 35 | 9 | 12 | 14 | -16 | 39 | B T H H T | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch