Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(VAR check) 22 | |
Antonio Galeano (Kiến tạo: Pedro Henrique) 31 | |
Fabiano Silva 38 | |
Pedro Henrique 45+5' | |
Vinicius Zanocelo 58 | |
Dieguinho 62 | |
Fernandinho (Thay: Pedro Henrique) 67 | |
Gui Negao (Thay: Memphis Depay) 71 | |
Angel Romero (Thay: Breno Bidon) 71 | |
Richardson (Thay: Antonio Galeano) 75 | |
Lourenco (Thay: Dieguinho) 75 | |
Paulo Baya (Thay: Lucas Mugni) 75 | |
Nicolas Vichiatto (Thay: Matheus Bahia) 75 | |
Willian Machado 81 | |
Talles Magno (Thay: Bidu) 83 | |
Rafael Ramos 90+4' | |
Rodrigo Garro 90+6' | |
Lourenco 90+6' |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Ceara


Diễn biến Corinthians vs Ceara
Thẻ vàng cho Lourenco.
Thẻ vàng cho Rodrigo Garro.
Thẻ vàng cho Rafael Ramos.
Bidu rời sân và được thay thế bởi Talles Magno.
Thẻ vàng cho Willian Machado.
Matheus Bahia rời sân và được thay thế bởi Nicolas Vichiatto.
Lucas Mugni rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.
Dieguinho rời sân và được thay thế bởi Lourenco.
Antonio Galeano rời sân và được thay thế bởi Richardson.
Breno Bidon rời sân và được thay thế bởi Angel Romero.
Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Gui Negao.
Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Fernandinho.
Thẻ vàng cho Dieguinho.
Thẻ vàng cho Vinicius Zanocelo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Pedro Henrique.
Thẻ vàng cho Fabiano Silva.
Pedro Henrique đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antonio Galeano đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Corinthians vs Ceara
Corinthians (3-4-1-2): Felipe Longo (40), Matheuzinho (2), André Ramalho (5), Gustavo Henrique (13), Dieguinho (61), Breno (27), Maycon Barberan (7), Matheus Bidu (21), Rodrigo Garro (8), Yuri Alberto (9), Memphis Depay (10)
Ceara (4-2-3-1): Bruno (94), Fabiano (70), Marcos Victor (44), Willian Machado (23), Matheus Bahia (79), Vinicius Zanocelo (25), Dieguinho (20), Rafael Ramos (2), Lucas Mugni (10), Antonio Galeano (27), Pedro Henrique (7)


| Thay người | |||
| 71’ | Breno Bidon Ángel Romero | 67’ | Pedro Henrique Fernandinho |
| 71’ | Memphis Depay Gui Negao | 75’ | Lucas Mugni Paulo Baya |
| 83’ | Bidu Talles Magno | 75’ | Antonio Galeano Richardson |
| 75’ | Matheus Bahia Nicolas | ||
| 75’ | Dieguinho Lourenco | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaue Camargo | Richard | ||
Félix Torres | Marllon | ||
Ángel Romero | Matheus Araujo | ||
Caca | Aylon | ||
Fabrizio Angileri | Paulo Baya | ||
Kayke | Richardson | ||
Ryan | Nicolas | ||
Talles Magno | Lucas Lima | ||
Hugo | Eder | ||
Gui Negao | Fernandinho | ||
Bahia | Lourenco | ||
Tchoca | Lucca | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corinthians
Thành tích gần đây Ceara
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 36 | 19 | 12 | 5 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 36 | 11 | 10 | 15 | -3 | 43 | H T B B H | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch