Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tomas Cuello 37 | |
Kaio (Thay: Jesse Lingard) 46 | |
Ruan 55 | |
Yuri Alberto 61 | |
Memphis Depay (Thay: Andre Luiz) 61 | |
Allan (Thay: Raniele) 61 | |
Alan Minda (Thay: Victor Hugo) 67 | |
Zakaria Labyad (Thay: Rodrigo Garro) 77 | |
Mamady Cisse (Thay: Bernard) 79 | |
Andre Carrillo (Thay: Breno Bidon) 81 | |
Zakaria Labyad (Kiến tạo: Matheuzinho) 88 | |
Caua Campos (Thay: Alan Franco) 90 |
Thống kê trận đấu Corinthians vs Atletico MG


Diễn biến Corinthians vs Atletico MG
Alan Franco rời sân và được thay thế bởi Caua Campos.
Matheuzinho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zakaria Labyad đã ghi bàn!
V À A A O O O O G O O O O A A A L Corinthians ghi bàn.
Breno Bidon rời sân và được thay thế bởi Andre Carrillo.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Zakaria Labyad.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
Thẻ vàng cho Yuri Alberto.
Thẻ vàng cho Yuri Alberto.
Raniele rời sân và được thay thế bởi Allan.
Andre Luiz rời sân và được thay thế bởi Memphis Depay.
Thẻ vàng cho Ruan.
Jesse Lingard rời sân và được thay thế bởi Kaio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tomas Cuello.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Corinthians vs Atletico MG
Corinthians (4-2-3-1): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), Gabriel Paulista (3), Gustavo Henrique (13), Matheus Bidu (21), Andre Luiz (49), Raniele (14), Breno (7), Rodrigo Garro (8), Jesse Lingard (77), Yuri Alberto (9)
Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Renan Lodi (16), Tomas Cuello (28), Maycon Barberan (8), Alan Franco (21), Victor Hugo (30), Mateo Cassierra (9), Bernard (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Jesse Lingard Kaio Cesar | 67’ | Victor Hugo Alan Minda |
| 61’ | Andre Luiz Memphis Depay | 79’ | Bernard Mamady Cisse |
| 61’ | Raniele Allan | 90’ | Alan Franco Caua Campos |
| 77’ | Rodrigo Garro Zakaria Labyad | ||
| 81’ | Breno Bidon André Carrillo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaue Camargo | Gabriel Delfim | ||
Pedro Raul | Ángelo Preciado | ||
André Ramalho | Lyanco | ||
Memphis Depay | Vitor Hugo | ||
André Carrillo | Kaua Pascini | ||
Pedro Milans | Alexsander | ||
Matheus Pereira | Tomas Perez | ||
Fabrizio Angileri | Mamady Cisse | ||
Allan | Reinier | ||
Kaio Cesar | Alan Minda | ||
Zakaria Labyad | Caua Campos | ||
Dieguinho | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Corinthians
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 16 | 38 | T H H H T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 12 | 31 | T H T H B | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 5 | 30 | T B H T B | |
| 4 | 17 | 8 | 3 | 6 | 5 | 27 | T H B H T | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 4 | 26 | B T B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | B B H T T | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 4 | 25 | T H B B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | H H B H B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 10 | 16 | 6 | 4 | 6 | 1 | 22 | H B H T H | |
| 11 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | B T H B T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -2 | 21 | B T H T B | |
| 13 | 17 | 5 | 6 | 6 | 1 | 21 | H T H T B | |
| 14 | 17 | 5 | 6 | 6 | -1 | 21 | T H B H T | |
| 15 | 17 | 5 | 6 | 6 | -3 | 21 | T B T B T | |
| 16 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | B H T B B | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | H H T B B | |
| 18 | 16 | 4 | 4 | 8 | -5 | 16 | B T H B T | |
| 19 | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 15 | B T H T B | |
| 20 | 16 | 1 | 6 | 9 | -15 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch