Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Coquimbo Unido vs Universidad de Chile hôm nay 11-05-2023

Giải VĐQG Chile - Th 5, 11/5

Kết thúc

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

2 : 1

Universidad de Chile

Universidad de Chile

Hiệp một: 1-1
T5, 05:00 11/05/2023
Vòng 13 - VĐQG Chile
Francisco Sánchez Rumoroso
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cristian Palacios
8
Rodrigo Holgado (Kiến tạo: Benjamin Chandia)
12
Matias Zaldivia
14
Luciano Cabral
35
Luis Casanova
38
Dario Osorio
55
Sebastian Galani
58
Rodrigo Holgado (Kiến tạo: Ruben Farfan)
62
Jeison Fuentealba (Thay: Dario Osorio)
64
Joe Abrigo (Thay: Luciano Cabral)
70
Yonathan Andia (Thay: Juan Pablo Gomez)
71
Mauricio Morales (Thay: Nery Dominguez)
83
Renato Huerta (Thay: Lucas Assadi)
83
Cristian Pardo (Thay: Israel Poblete)
83
Cristian Pardo (Thay: Israel Poblete)
85
Gonzalo Jara
89
Fabian Carmona (Thay: Rodrigo Holgado)
89
Gonzalo Jara (Thay: Sebastian Galani)
89
Lucas Assadi
90+4'
Benjamin Chandia
90+4'

Thống kê trận đấu Coquimbo Unido vs Universidad de Chile

số liệu thống kê
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
Universidad de Chile
Universidad de Chile
39 Kiểm soát bóng 61
23 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 16
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Coquimbo Unido vs Universidad de Chile

Coquimbo Unido (4-2-3-1): Diego Sanchez Carvajal (13), Dylan Escobar (5), Salvador Sanchez (27), Diego Carrasco (3), Juan Cornejo (16), Dylan Emanuel Glaby (6), Sebastian Galani (7), Ruben Farfan (17), Luciano Cabral (29), Benjamin Chandia (31), Rodrigo Julian Holgado (9)

Universidad de Chile (4-1-2-3): Cristobal Campos (1), Juan Pablo Gomez Vidal (19), Luis Casanova (17), Matias Ezequiel Zaldivia (22), Marcelo Morales (14), Nery Dominguez (23), Israel Elias Poblete Zuniga (28), Lucas Assadi (10), Dario Osorio Osorio (11), Nicolas Guerra (16), Cristian Martin Palacios Ferreira (30)

Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-2-3-1
13
Diego Sanchez Carvajal
5
Dylan Escobar
27
Salvador Sanchez
3
Diego Carrasco
16
Juan Cornejo
6
Dylan Emanuel Glaby
7
Sebastian Galani
17
Ruben Farfan
29
Luciano Cabral
31
Benjamin Chandia
9 2
Rodrigo Julian Holgado
30
Cristian Martin Palacios Ferreira
16
Nicolas Guerra
11
Dario Osorio Osorio
10
Lucas Assadi
28
Israel Elias Poblete Zuniga
23
Nery Dominguez
14
Marcelo Morales
22
Matias Ezequiel Zaldivia
17
Luis Casanova
19
Juan Pablo Gomez Vidal
1
Cristobal Campos
Universidad de Chile
Universidad de Chile
4-1-2-3
Thay người
70’
Luciano Cabral
Joe Abrigo
64’
Dario Osorio
Jeison Fuentealba
89’
Sebastian Galani
Gonzalo Jara
71’
Juan Pablo Gomez
Yonathan Andia
89’
Rodrigo Holgado
Fabian Carmona
83’
Lucas Assadi
Renato Huerta
83’
Nery Dominguez
Mauricio Morales
83’
Israel Poblete
Cristian Pardo
Cầu thủ dự bị
Miguel Pinto
Jeison Fuentealba
Joe Abrigo
Renato Huerta
Matias Palavecino
Mauricio Morales
Luis Antonio Pavez
Yonathan Andia
Gonzalo Jara
Ignacio Tapia
Fabian Carmona
Cristopher Benjamin Toselli Rios
Nicolas Rivera
Cristian Pardo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Universidad de Chile

VĐQG Chile
24/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
Copa Sudamericana
31/10 - 2025
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
24/10 - 2025
VĐQG Chile
14/10 - 2025
29/09 - 2025
Copa Sudamericana
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2816661754T T B T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5CobresalCobresal2914510547T T B B T
6Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
7PalestinoPalestino281369845B T T B B
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2812511141B H T T T
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena287615-1627H T T B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow