Thứ Sáu, 29/08/2025

Trực tiếp kết quả Coquimbo Unido vs Huachipato hôm nay 04-05-2024

Giải VĐQG Chile - Th 7, 04/5

Kết thúc

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

3 : 1

Huachipato

Huachipato

Hiệp một: 2-0
T7, 06:00 04/05/2024
Vòng 11 - VĐQG Chile
Francisco Sánchez Rumoroso
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Claudio Sepulveda
3
Nicolas Johansen (Kiến tạo: Dylan Glaby)
11
Bruno Cabrera (Kiến tạo: Juan Cornejo)
19
Leandro Diaz
39
Santiago Silva (Thay: Claudio Sepulveda)
46
Benjamin Ampuero (Thay: Jeisson Vargas)
46
Cristopher Barrera (Thay: Martin Mundaca)
46
Nicolas Johansen (Kiến tạo: Cristopher Barrera)
57
Dylan Oyarzun (Thay: Maximiliano Rodriguez)
58
Alejandro Maximiliano Camargo
65
Sebastian Galani (Thay: Alejandro Maximiliano Camargo)
68
Alejandro Azocar (Thay: Benjamin Chandia)
68
Mario Briceno (Thay: Julian Brea)
71
Dylan Oyarzun (Kiến tạo: Leandro Diaz)
81
Felipe Loyola
87
Enzo Mettifogo (Thay: Nicolas Johansen)
90

Thống kê trận đấu Coquimbo Unido vs Huachipato

số liệu thống kê
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
Huachipato
Huachipato
37 Kiểm soát bóng 63
14 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 31
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Coquimbo Unido vs Huachipato

Coquimbo Unido (4-2-1-3): Diego Sanchez (13), Dylan Escobar (5), Bruno Leonel Cabrera (2), Manuel Fernandez (3), Juan Cornejo (16), Dylan Emanuel Glaby (6), Alejandro Camargo (8), Luciano Cabral (10), Benjamin Chandia (30), Nicolas Johansen (19), Martin Mundaca (32)

Huachipato (4-2-1-3): Zacarias Lopez (17), Felipe Loyola (5), Imanol Gonzalez Benac (3), Benjamin Gazzolo (4), Leandro Diaz (26), Claudio Sepulveda (6), Jimmy Martinez (20), Jeisson Vargas (30), Julian Brea (21), Maxi Rodriguez (9), Cris Martinez (23)

Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-2-1-3
13
Diego Sanchez
5
Dylan Escobar
2
Bruno Leonel Cabrera
3
Manuel Fernandez
16
Juan Cornejo
6
Dylan Emanuel Glaby
8
Alejandro Camargo
10
Luciano Cabral
30
Benjamin Chandia
19 2
Nicolas Johansen
32
Martin Mundaca
23
Cris Martinez
9
Maxi Rodriguez
21
Julian Brea
30
Jeisson Vargas
20
Jimmy Martinez
6
Claudio Sepulveda
26
Leandro Diaz
4
Benjamin Gazzolo
3
Imanol Gonzalez Benac
5
Felipe Loyola
17
Zacarias Lopez
Huachipato
Huachipato
4-2-1-3
Thay người
46’
Martin Mundaca
Cristopher Barrera
46’
Claudio Sepulveda
Santiago Silva
68’
Alejandro Maximiliano Camargo
Sebastian Galani
46’
Jeisson Vargas
Benjamin Ampuero
68’
Benjamin Chandia
Alejandro Azocar
58’
Maximiliano Rodriguez
Dylan Oyarzun
90’
Nicolas Johansen
Enzo Mettifogo
71’
Julian Brea
Mario Briceno
Cầu thủ dự bị
Miguel Pinto
Santiago Silva
Elvis Hernandez
Martin Parra
Sebastian Galani
Mario Briceno
Alejandro Azocar
Renzo Malanca
Cristopher Barrera
Dylan Oyarzun
Sebastian Cabrera
Benjamin Ampuero
Enzo Mettifogo
Maximiliano Gutierrez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
19/08 - 2022
23/08 - 2022
VĐQG Chile
18/02 - 2023
06/08 - 2023
04/05 - 2024
01/10 - 2024
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
03/07 - 2025
VĐQG Chile
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Huachipato

VĐQG Chile
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
17/07 - 2025
14/07 - 2025
11/07 - 2025
03/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
3Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
4PalestinoPalestino2010641036T H T B H
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera216510-523B B B H B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow