Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Coquimbo Unido vs Audax Italiano hôm nay 04-03-2023

Giải VĐQG Chile - Th 7, 04/3

Kết thúc

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

3 : 1

Audax Italiano

Audax Italiano

Hiệp một: 1-1
T7, 04:00 04/03/2023
Vòng 7 - VĐQG Chile
Francisco Sánchez Rumoroso
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oliver Rojas (Kiến tạo: Gonzalo Rios)
2
Rodrigo Holgado
18
Bruno Cabrera (Kiến tạo: Luciano Cabral)
21
Diego Carrasco (Thay: Bruno Cabrera)
29
Dylan Glaby
38
Oliver Rojas
42
Michael Fuentes
43
Ruben Farfan (Thay: Sebastian Galani)
58
Marco Collao (Thay: Marcelo Diaz)
65
Gonzalo Alvarez (Thay: Gonzalo Rios)
65
Salvador Sanchez
69
Nicolas Rivera (Thay: Benjamin Chandia)
72
Matias Palavecino (Thay: Luciano Cabral)
72
Alessandro Riep (Thay: Luis Riveros)
80
Gabriel Hachen (Thay: Matias Sepulveda)
80
Dylan Glaby (Kiến tạo: Matias Palavecino)
84
Oliver Rojas
90+2'
Nicolas Rivera
90+7'

Thống kê trận đấu Coquimbo Unido vs Audax Italiano

số liệu thống kê
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
Audax Italiano
Audax Italiano
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 16
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Coquimbo Unido vs Audax Italiano

Coquimbo Unido (4-2-2-2): Diego Sanchez Carvajal (13), Dylan Escobar (5), Bruno Leonel Cabrera (2), Salvador Sanchez (27), Juan Cornejo (16), Dylan Emanuel Glaby (6), Sebastian Galani (7), Luciano Cabral (29), Benjamin Chandia (31), Rodrigo Julian Holgado (9), Javier Parraguez (8)

Audax Italiano (3-5-2): Joaquin Munoz (1), Bastian Tapia (6), Osvaldo Bosso (4), Sebastian Rodrigo Pereira Abarca (29), Oliver Rojas (16), Roberto Cereceda (28), Marcelo Diaz (21), Gonzalo Rios (19), Matias Sepulveda (8), Michael Fuentes (10), Luis Riveros (11)

Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-2-2-2
13
Diego Sanchez Carvajal
5
Dylan Escobar
2
Bruno Leonel Cabrera
27
Salvador Sanchez
16
Juan Cornejo
6
Dylan Emanuel Glaby
7
Sebastian Galani
29
Luciano Cabral
31
Benjamin Chandia
9
Rodrigo Julian Holgado
8
Javier Parraguez
11
Luis Riveros
10
Michael Fuentes
8
Matias Sepulveda
19
Gonzalo Rios
21
Marcelo Diaz
28
Roberto Cereceda
16
Oliver Rojas
29
Sebastian Rodrigo Pereira Abarca
4
Osvaldo Bosso
6
Bastian Tapia
1
Joaquin Munoz
Audax Italiano
Audax Italiano
3-5-2
Thay người
29’
Bruno Cabrera
Diego Carrasco
65’
Gonzalo Rios
Gonzalo Alvarez
58’
Sebastian Galani
Ruben Farfan
65’
Marcelo Diaz
Marco Collao
72’
Benjamin Chandia
Nicolas Rivera
80’
Luis Riveros
Alessandro Riep
72’
Luciano Cabral
Matias Palavecino
80’
Matias Sepulveda
Gabriel Alejandro Hachen
Cầu thủ dự bị
Fabian Carmona
Alessandro Riep
Nicolas Rivera
Tomas Ahumada
Ruben Farfan
Gonzalo Alvarez
Luis Antonio Pavez
Esteban Matus
Matias Palavecino
Marco Collao
Diego Carrasco
Diego Monreal
Miguel Pinto
Gabriel Alejandro Hachen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
04/03 - 2023
26/08 - 2023
29/03 - 2024
25/08 - 2024
31/03 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
03/07 - 2025
VĐQG Chile
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Audax Italiano

VĐQG Chile
24/08 - 2025
02/08 - 2025
28/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
17/07 - 2025
10/07 - 2025
02/07 - 2025
VĐQG Chile
23/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2PalestinoPalestino2111641139H T B H T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
4Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera226511-623B B H B B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow