Peter Maker Manyang Mabok 19 | |
Rashid Toha 22 | |
Antoine Makoumbou 45+2' | |
Joseph Dhata 54 | |
Fernand Mayembo (Thay: Bryan Passi) 60 | |
Deo Bassinga (Thay: Guy Mbenza) 61 | |
Mons Bassouamina (Thay: Durel Avounou) 61 | |
Fernand Mayembo 61 | |
Peter Chol 66 | |
Tito Okello (Thay: Peter Chol) 69 | |
Kenyi Wani (Thay: Valentino Yuel) 69 | |
Peter Maker Manyang Mabok 73 | |
Peter Maker Manyang Mabok 73 | |
Samuel Taban (Thay: Ajak Riak) 78 | |
Gabriel Charpentier 82 | |
Gabriel Charpentier (Thay: Antoine Makoumbou) 82 | |
Majak Mawith 85 | |
(Pen) Thievy Bifouma 90 | |
Jackson Obede Morgan (Thay: Manny Achol) 90 | |
Chandrel Massanga (Thay: Morgan Poaty) 90 | |
Tito Okello 90+6' | |
Tito Okello 90+7' |
Thống kê trận đấu Congo vs South Sudan
số liệu thống kê

Congo

South Sudan
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Congo vs South Sudan
| Thay người | |||
| 60’ | Bryan Passi Fernand Mayembo | 69’ | Peter Chol Tito Okello |
| 61’ | Durel Avounou Mons Bassouamina | 69’ | Valentino Yuel Kenyi Wani |
| 61’ | Guy Mbenza Deo Bassinga | 78’ | Ajak Riak Samuel Taban |
| 82’ | Antoine Makoumbou Gabriel Charpentier | 90’ | Manny Achol Jackson Obede Morgan |
| 90’ | Morgan Poaty Chandrel Massanga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samy Mampembe | Khamis Daniel Dak | ||
Marly Prince Heritier | Jackson Obede Morgan | ||
Fernand Mayembo | Tito Okello | ||
Yann Mabella | Samuel Taban | ||
Mons Bassouamina | Agwa Obiech | ||
Chandrel Massanga | Jawa | ||
Bradley Mazikou | Kenyi Wani | ||
Gaius Makouta | Bangasi Bakasoro | ||
Bevic Moussiti-Oko | David Alfred Urbano | ||
Messie Biatoumoussoka | Atende Lokosang | ||
Deo Bassinga | Bul Anyang | ||
Gabriel Charpentier | Francis Odong | ||
Nhận định Congo vs South Sudan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Congo
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây South Sudan
FIFA Arab Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
