Chủ Nhật, 18/01/2026
Antoine Makoumbou (Thay: Chance Leroy Mondzenga Mouala)
38
Kiki Kouyate
45+1'
Sekou Koita
51
Ramaric Etou
54
Ibrahima Kone
62
Nene Dorgeles (Thay: Aliou Dieng)
70
Adama Traore (Thay: Kamory Doumbia)
70
Prince Ibara (Thay: Mons Bassouamina)
70
Guy Mbenza (Thay: Harvy Ossete)
71
Nene Dorgeles
73
Moussa Doumbia (Thay: Ibrahima Kone)
81
Christ Toulouenga (Thay: Thievy Bifouma)
87
Yhoan Andzouana
87
Yhoan Andzouana (Thay: Ramaric Etou)
87
Almamy Toure (Thay: Kiki Kouyate)
87
Diadie Samassekou (Thay: Amadou Haidara)
88

Thống kê trận đấu Congo vs Mali

số liệu thống kê
Congo
Congo
Mali
Mali
45 Kiểm soát bóng 55
18 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 23
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Congo vs Mali

Thay người
38’
Chance Leroy Mondzenga Mouala
Antoine Makoumbou
70’
Aliou Dieng
Nene Dorgeles
70’
Mons Bassouamina
Prince Ibara
70’
Kamory Doumbia
Adama Traore
71’
Harvy Ossete
Guy Mbenza
81’
Ibrahima Kone
Moussa Doumbia
87’
Ramaric Etou
Yhoan Andzouana
87’
Kiki Kouyate
Almamy Toure
87’
Thievy Bifouma
Christ Toulouenga
88’
Amadou Haidara
Diadie Samassekou
Cầu thủ dự bị
Faria Jobel Ondongo
Mamadou Traore
Domi Massoumou
Almamy Toure
Prince Ibara
Amadou Dante
Yhoan Andzouana
Lassana Coulibaly
Varel Rozan
Falaye Sacko
Antoine Makoumbou
Moussa Doumbia
Chill Ngakosso
Nene Dorgeles
Christ Toulouenga
Adama Traore
Roussel Ngoulou M'Bani
El Bilal Toure
Guy Mbenza
Diadie Samassekou
Yann Ngatse
Bosso Ibrahim Mounkoro
Geordy Ndecket
Ismael Diawara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
05/06 - 2022
18/06 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Congo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
H1: 0-0
09/10 - 2025
H1: 1-0
05/09 - 2025
H1: 0-0
CHAN Cup
20/08 - 2025
H1: 0-0
12/08 - 2025
H1: 0-1
05/08 - 2025
H1: 0-1
29/12 - 2024
21/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
14/11 - 2024

Thành tích gần đây Mali

Can Cup
09/01 - 2026
H1: 0-1
04/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 0-0
27/12 - 2025
H1: 1-0
22/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 2-0
08/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
H1: 0-0
05/09 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow