Tristan Jenkins 31 | |
Jordan Davies 38 | |
Louis Robles 43 | |
Jamie Cumming 71 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Colwyn Bay
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Llanelli
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Bảng xếp hạng VĐQG Wales
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 2 | 2 | 38 | 44 | T T B T B | |
| 2 | 18 | 10 | 2 | 6 | 4 | 32 | B T B T B | |
| 3 | 16 | 9 | 4 | 3 | 14 | 31 | T H T T T | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 12 | 29 | T T H H B | |
| 5 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 27 | T B T B T | |
| 6 | 17 | 5 | 8 | 4 | 6 | 23 | H H T H T | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | H T B T H | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -11 | 20 | H T B B H | |
| 9 | 16 | 4 | 5 | 7 | -6 | 17 | B B B T H | |
| 10 | 17 | 4 | 4 | 9 | -9 | 16 | B B H B H | |
| 11 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | H B H T B | |
| 12 | 18 | 2 | 2 | 14 | -38 | 8 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

