Louis Robles 13 | |
Owen Cuddihy 20 | |
Owen Cuddihy 24 | |
Lewis Sirrell 27 | |
Robbie Willmott 69 | |
Robbie Willmott 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Colwyn Bay
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Thành tích gần đây Barry Town
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Wales League Cup
VĐQG Wales
Cúp QG Wales
VĐQG Wales
Bảng xếp hạng VĐQG Wales
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 2 | 2 | 38 | 44 | T T B T B | |
| 2 | 18 | 10 | 2 | 6 | 4 | 32 | B T B T B | |
| 3 | 16 | 9 | 4 | 3 | 14 | 31 | T H T T T | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 12 | 29 | T T H H B | |
| 5 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 27 | T B T B T | |
| 6 | 17 | 5 | 8 | 4 | 6 | 23 | H H T H T | |
| 7 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | H T B T H | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -11 | 20 | H T B B H | |
| 9 | 16 | 4 | 5 | 7 | -6 | 17 | B B B T H | |
| 10 | 17 | 4 | 4 | 9 | -9 | 16 | B B H B H | |
| 11 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | H B H T B | |
| 12 | 18 | 2 | 2 | 14 | -38 | 8 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

