Fotis Bazakos ra hiệu cho Chicago hưởng quả đá phạt.
Brian Gutierrez (Kiến tạo: Jonathan Bamba) 13 | |
Jacen Russell-Rowe 19 | |
Brian Gutierrez (Kiến tạo: Jonathan Bamba) 22 | |
Sergio Oregel 37 | |
(og) Carlos Teran 38 | |
Philip Zinckernagel 44 | |
Diego Rossi (Kiến tạo: Steven Moreira) 45+1' | |
Tom Barlow (Thay: Hugo Cuypers) 46 | |
Diego Rossi (Kiến tạo: Malte Amundsen) 50 | |
Brian Gutierrez 58 | |
Aziel Jackson (Thay: Jacen Russell-Rowe) 59 | |
Omari Glasgow (Thay: Sergio Oregel) 68 | |
Mauricio Pineda (Thay: Philip Zinckernagel) 69 | |
Marcelo Herrera (Thay: Mohamed Farsi) 82 |
Thống kê trận đấu Columbus Crew vs Chicago Fire


Diễn biến Columbus Crew vs Chicago Fire
Chicago thực hiện quả ném biên ở phần sân của Columbus.
Tại Columbus, Chicago nhanh chóng dâng lên nhưng bị bắt việt vị.
Columbus được hưởng quả phạt góc.
Bóng đi ra ngoài sân cho Columbus hưởng quả phát bóng lên.
Fotis Bazakos ra hiệu cho Chicago hưởng quả ném biên ở phần sân của Columbus.
Chicago được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Fotis Bazakos ra hiệu cho Columbus hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Liệu Columbus có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Chicago không?
Chicago bị bắt việt vị.
Chicago đang dâng lên nhưng cú dứt điểm của Jack Elliott lại đi chệch khung thành.
Chicago có một quả ném biên nguy hiểm.
Fotis Bazakos cho Columbus hưởng quả phát bóng lên.
Andrew Gutman của Chicago tung cú sút, nhưng không trúng đích.
Fotis Bazakos ra hiệu cho Chicago hưởng quả ném biên, gần khu vực của Columbus.
Marcelo Herrera vào thay Mohamed Farsi cho Columbus tại Lower.com Field.
Columbus được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Ném biên cho Chicago tại Lower.com Field.
Đá phạt cho Chicago ở phần sân của Columbus.
Đá phạt cho Chicago ở phần sân của Columbus.
Kellyn Acosta của Chicago tung cú sút trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cản phá.
Đội hình xuất phát Columbus Crew vs Chicago Fire
Columbus Crew (4-2-3-1): Patrick Schulte (28), Mohamed Farsi (23), Mohamed Farsi (23), Steven Moreira (31), Yevgen Cheberko (21), Malte Amundsen (18), Sean Zawadzki (25), Darlington Nagbe (6), Diego Rossi (10), Dylan Chambost (7), Maximilian Arfsten (27), Maximilian Arfsten (27), Jacen Russell-Rowe (19)
Chicago Fire (4-2-3-1): Chris Brady (1), Jonathan Dean (24), Carlos Teran (4), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Sergio Oregel (35), Kellyn Acosta (23), Brian Gutierrez (17), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9), Jonathan Bamba (19)


| Thay người | |||
| 59’ | Jacen Russell-Rowe Aziel Jackson | 46’ | Hugo Cuypers Tom Barlow |
| 82’ | Mohamed Farsi Marcelo Herrera | 68’ | Sergio Oregel Omari Glasgow |
| 69’ | Philip Zinckernagel Mauricio Pineda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Evan Bush | Jeff Gal | ||
Marcelo Herrera | Sam Rogers | ||
DeJuan Jones | Tom Barlow | ||
Derrick Jones | Mauricio Pineda | ||
Cole Mrowka | Omari Glasgow | ||
Owen Presthus | Omar Gonzalez | ||
Chase Adams | Justin Reynolds | ||
Aziel Jackson | Harold Osorio | ||
Tristan Brown | Samuel Williams | ||
Nhận định Columbus Crew vs Chicago Fire
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Columbus Crew
Thành tích gần đây Chicago Fire
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 6 | 7 | 24 | 66 | T B T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 9 | 6 | 29 | 63 | T H H T T | |
| 3 | 33 | 19 | 5 | 9 | 9 | 62 | B T T H T | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 23 | 62 | T H B T T | |
| 5 | 33 | 18 | 6 | 9 | 19 | 60 | T B H B T | |
| 6 | 33 | 17 | 8 | 8 | 25 | 59 | T T T T B | |
| 7 | 33 | 16 | 10 | 7 | 18 | 58 | H T B H T | |
| 8 | 33 | 18 | 2 | 13 | 7 | 56 | T T B B T | |
| 9 | 33 | 17 | 5 | 11 | 7 | 56 | T T B T B | |
| 10 | 33 | 16 | 6 | 11 | 16 | 54 | B B B T H | |
| 11 | 33 | 14 | 11 | 8 | 14 | 53 | H T H H B | |
| 12 | 33 | 15 | 7 | 11 | 8 | 52 | B T T T H | |
| 13 | 33 | 14 | 10 | 9 | 9 | 52 | B B H T T | |
| 14 | 33 | 13 | 12 | 8 | 2 | 51 | T B H B H | |
| 15 | 33 | 13 | 8 | 12 | -7 | 47 | B T B B T | |
| 16 | 33 | 11 | 11 | 11 | -3 | 44 | T B H H B | |
| 17 | 33 | 12 | 7 | 14 | 3 | 43 | H B T B B | |
| 18 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | T T H T B | |
| 19 | 33 | 12 | 4 | 17 | -11 | 40 | B B T T B | |
| 20 | 33 | 11 | 7 | 15 | -12 | 40 | B T B H B | |
| 21 | 33 | 10 | 8 | 15 | -4 | 38 | B B B T B | |
| 22 | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | H B T B B | |
| 23 | 33 | 9 | 8 | 16 | -7 | 35 | B H B T B | |
| 24 | 33 | 8 | 7 | 18 | -14 | 31 | H T T B T | |
| 25 | 33 | 5 | 14 | 14 | -9 | 29 | H H H H B | |
| 26 | 33 | 6 | 10 | 17 | -23 | 28 | H B B T H | |
| 27 | 33 | 7 | 6 | 20 | -24 | 27 | B B B B B | |
| 28 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | H B T B T | |
| 29 | 33 | 5 | 12 | 16 | -25 | 27 | B H B B B | |
| 30 | 33 | 5 | 10 | 18 | -36 | 25 | T H B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 22 | 66 | B T T T B | |
| 2 | 34 | 20 | 5 | 9 | 12 | 65 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H B T T T | |
| 4 | 34 | 19 | 2 | 13 | 9 | 59 | T B B T T | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 6 | 56 | T B T B B | |
| 6 | 34 | 16 | 6 | 12 | 13 | 54 | B B T H B | |
| 7 | 34 | 14 | 12 | 8 | 4 | 54 | B H B H T | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 8 | 53 | T T T H H | |
| 9 | 34 | 14 | 11 | 9 | 12 | 53 | T H H B B | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 1 | 43 | B T B B B | |
| 11 | 34 | 9 | 9 | 16 | -7 | 36 | H B T B H | |
| 12 | 34 | 6 | 14 | 14 | -7 | 32 | H H H B T | |
| 13 | 34 | 6 | 10 | 18 | -26 | 28 | B B T H B | |
| 14 | 34 | 5 | 13 | 16 | -25 | 28 | H B B B H | |
| 15 | 34 | 5 | 11 | 18 | -36 | 26 | H B B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 19 | 6 | 9 | 23 | 63 | B H B T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 28 | 63 | H H T T B | |
| 3 | 34 | 17 | 9 | 8 | 25 | 60 | T T T B H | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 17 | 58 | T B H T B | |
| 5 | 34 | 15 | 10 | 9 | 10 | 55 | B H T T T | |
| 6 | 34 | 13 | 8 | 13 | -8 | 47 | T B B T B | |
| 7 | 34 | 11 | 11 | 12 | -3 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 34 | 11 | 11 | 12 | -7 | 44 | B H H B B | |
| 9 | 34 | 12 | 5 | 17 | -11 | 41 | B T T B H | |
| 10 | 34 | 11 | 8 | 15 | -3 | 41 | B B T B T | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | -12 | 41 | T B H B H | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -13 | 37 | B T B B H | |
| 13 | 34 | 8 | 8 | 18 | -14 | 32 | T T B T H | |
| 14 | 34 | 7 | 9 | 18 | -20 | 30 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 7 | 7 | 20 | -24 | 28 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
