Thứ Hai, 01/09/2025
Marcelo Herrera (Kiến tạo: Dylan Chambost)
23
Jacen Russell-Rowe (Kiến tạo: Daniel Gazdag)
32
Jacen Russell-Rowe (Kiến tạo: Diego Rossi)
42
Emmanuel Latte Lath
45+1'
Will Reilly (Thay: Mateusz Klich)
46
Marcelo Herrera
50
Brooks Lennon
56
Mohamed Farsi (Thay: Steven Moreira)
61
Ibrahim Aliyu (Thay: Lassi Lappalainen)
61
Amar Sejdic (Thay: Dylan Chambost)
72
Aziel Jackson (Thay: Jacen Russell-Rowe)
72
Will Reilly
73
Jamal Thiare (Thay: Aleksey Miranchuk)
76
Saba Lobjanidze (Thay: Matthew Edwards)
76
Efrain Morales
81
Ronald Hernandez (Thay: Pedro Amador)
83
Noah Cobb (Thay: Emmanuel Latte Lath)
83
Bartosz Slisz
88
Derrick Jones (Thay: Darlington Nagbe)
90

Thống kê trận đấu Columbus Crew vs Atlanta United

số liệu thống kê
Columbus Crew
Columbus Crew
Atlanta United
Atlanta United
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Columbus Crew vs Atlanta United

Tất cả (97)
90+6'

Victor Rivas trao quyền ném biên cho đội khách.

90+4'

Columbus được hưởng quả phạt góc do Victor Rivas trao.

90+4'

Derrick Jones vào sân thay cho Darlington Nagbe của Columbus tại Lower.com Field.

90+3'

Diego Rossi của Columbus tung cú sút trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cản phá.

90'

Ném biên cho Columbus ở phần sân của Atlanta.

88' Bartosz Slisz của Atlanta đã bị phạt thẻ vàng ở Columbus, OH.

Bartosz Slisz của Atlanta đã bị phạt thẻ vàng ở Columbus, OH.

87'

Victor Rivas ra hiệu cho một quả đá phạt cho Columbus ở phần sân nhà.

86'

Columbus được hưởng quả đá phạt trong phần sân của họ.

85'

Bóng an toàn khi Atlanta được hưởng quả ném biên trong phần sân của họ.

85'

Columbus được hưởng quả phạt góc.

84'

Victor Rivas cho Columbus hưởng quả ném biên trong phần sân của Atlanta.

83'

Ronny Deila thực hiện sự thay đổi người thứ năm tại sân Lower.com Field khi Noah Cobb vào thay Emmanuel Latte Lath.

83'

Atlanta thực hiện sự thay đổi người thứ tư khi Ronald Hernandez vào thay Pedro Amador.

81'

Victor Rivas cho Columbus hưởng quả đá phạt.

81' Efrain Morales (Atlanta) đã nhận thẻ vàng từ Victor Rivas.

Efrain Morales (Atlanta) đã nhận thẻ vàng từ Victor Rivas.

81'

Columbus quá nôn nóng và rơi vào bẫy việt vị.

80'

Columbus quá háo hức và rơi vào bẫy việt vị.

79'

Columbus bị thổi phạt việt vị.

77'

Ronny Deila (Atlanta) đang thực hiện sự thay đổi người thứ ba, với Saba Lobzhanidze thay thế Matthew Edwards.

77'

Đội khách đã thay thế Aleksey Miranchuk bằng Jamal Thiare. Đây là sự thay đổi người thứ hai hôm nay của Ronny Deila.

76'

Ronny Deila (Atlanta) đang thực hiện sự thay đổi người thứ ba, với Saba Lobzhanidze thay thế Matthew Edwards.

Đội hình xuất phát Columbus Crew vs Atlanta United

Columbus Crew (3-4-3): Evan Bush (24), Steven Moreira (31), Sean Zawadzki (25), Yevgen Cheberko (21), Marcelo Herrera (2), Dylan Chambost (7), Darlington Nagbe (6), Lassi Lappalainen (26), Diego Rossi (10), Jacen Russell-Rowe (19), Dániel Gazdag (8)

Atlanta United (5-3-2): Brad Guzan (1), Brooks Lennon (11), Matthew Edwards (47), Efrain Morales (21), Luis Abram (44), Pedro Amador (18), Aleksey Miranchuk (59), Bartosz Slisz (99), Mateusz Klich (43), Miguel Almirón (10), Emmanuel Latte Lath (19)

Columbus Crew
Columbus Crew
3-4-3
24
Evan Bush
31
Steven Moreira
25
Sean Zawadzki
21
Yevgen Cheberko
2
Marcelo Herrera
7
Dylan Chambost
6
Darlington Nagbe
26
Lassi Lappalainen
10
Diego Rossi
19
Jacen Russell-Rowe
8
Dániel Gazdag
19
Emmanuel Latte Lath
10
Miguel Almirón
43
Mateusz Klich
99
Bartosz Slisz
59
Aleksey Miranchuk
18
Pedro Amador
44
Luis Abram
21
Efrain Morales
47
Matthew Edwards
11
Brooks Lennon
1
Brad Guzan
Atlanta United
Atlanta United
5-3-2
Thay người
61’
Steven Moreira
Mohamed Farsi
46’
Mateusz Klich
William James Reilly
61’
Lassi Lappalainen
Ibrahim Aliyu
76’
Matthew Edwards
Saba Lobzhanidze
72’
Dylan Chambost
Amar Sejdic
76’
Aleksey Miranchuk
Jamal Thiare
72’
Jacen Russell-Rowe
Aziel Jackson
83’
Emmanuel Latte Lath
Noah Cobb
90’
Darlington Nagbe
Derrick Jones
83’
Pedro Amador
Ronald Hernandez
Cầu thủ dự bị
Abraham Romero
Jayden Hibbert
Amar Sejdic
Noah Cobb
Derrick Jones
Edwin Mosquera
Mohamed Farsi
Nykolas Sessock
Aziel Jackson
Ronald Hernandez
Cole Mrowka
Luke Brennan
Taha Habroune
Saba Lobzhanidze
Ibrahim Aliyu
Jamal Thiare
Tristan Brown
William James Reilly

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
29/05 - 2022
22/08 - 2022
26/03 - 2023
08/10 - 2023
25/02 - 2024
21/07 - 2024
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Columbus Crew

MLS Nhà Nghề Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
Concacaf League Cup
06/08 - 2025
02/08 - 2025
30/07 - 2025
H1: 0-1 | Pen: 0-0
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Atlanta United

MLS Nhà Nghề Mỹ
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Concacaf League Cup
07/08 - 2025
03/08 - 2025
31/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
20/07 - 2025
17/07 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2917662357T H B T T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati291649652H B T B B
4Minnesota UnitedMinnesota United2914961651T B T T H
5CharlotteCharlotte2916211850T T T T T
6Nashville SCNashville SC2915591650B B B T B
7Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew2812106446T B H B H
11New York City FCNew York City FC271359644H T T T B
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2911711440B T T B H
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers281099-239T B B H H
17Austin FCAustin FC271089-438T H H B T
18Colorado RapidsColorado Rapids2910613-1036B T T B B
19San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes299812235B T B T B
20Houston DynamoHouston Dynamo288812-932H H H B T
21Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
22New England RevolutionNew England Revolution288713-431B T B T B
23FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City287615-1427B B B B T
25Atlanta UnitedAtlanta United2851112-1726H H B H T
26Toronto FCToronto FC2851013-725B H H H H
27CF MontrealCF Montreal295915-2224T H H T H
28DC UnitedDC United295915-2824B B H H T
29St. Louis CitySt. Louis City285617-1721B T B B B
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2917662357T H B T T
2FC CincinnatiFC Cincinnati291649652H B T B B
3CharlotteCharlotte2916211850T T T T T
4Nashville SCNashville SC2915591650B B B T B
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew2812106446T B H B H
8New York City FCNew York City FC271359644H T T T B
9New York Red BullsNew York Red Bulls2911711440B T T B H
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution288713-431B T B T B
12Atlanta UnitedAtlanta United2851112-1726H H B H T
13Toronto FCToronto FC2851013-725B H H H H
14CF MontrealCF Montreal295915-2224T H H T H
15DC UnitedDC United295915-2824B B H H T
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2914961651T B T T H
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers281099-239T B B H H
7Austin FCAustin FC271089-438T H H B T
8Colorado RapidsColorado Rapids2910613-1036B T T B B
9San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes299812235B T B T B
10Houston DynamoHouston Dynamo288812-932H H H B T
11Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
12FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City287615-1427B B B B T
14St. Louis CitySt. Louis City285617-1721B T B B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow