Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Rio Grande Valley FC hôm nay 01-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 01/10

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

1 : 1

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

Hiệp một: 0-0
CN, 07:00 01/10/2023
Vòng 30 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Drew Skundrich
33
Deshane Beckford
36
Maalique Foster (Thay: Juan Tejada)
63
Ian Cerro (Thay: Ricardo Ruiz)
66
Jonathan Ricketts
67
(Pen) Romario Williams
69
Christiano Francois (Thay: Robert Coronado)
71
Frank Lopez (Thay: Alex Monis)
72
Jonas Fjeldberg (Thay: Deshane Beckford)
76
Tyler Deric
79
Tyler Deric
82
Frank Lopez
82
Frank Lopez
83
Frank Lopez
83
Delentz Pierre (Thay: Tyreek Magee)
90
Taylor Davila
90+8'

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Rio Grande Valley FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Rio Grande Valley FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-2-3-1): Christian Herrera (1), Drew Skundrich (12), Duke Lacroix (14), Matthew Mahoney (5), James Musa (41), Jay Chapman (8), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Tyreek Magee (7), Juan Tejada (27), Romario Williams (9)

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Jonathan Ricketts (2), Gabriel Benitez (6), Juan Cabezas (5), Frank Nodarse (15), Michael Knapp (14), Alex Monis (30), Ricardo Ruiz (12), Taylor Davila (8), Robert Coronado (16), Christian Pinzon (10)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-2-3-1
1
Christian Herrera
12
Drew Skundrich
14
Duke Lacroix
5
Matthew Mahoney
41
James Musa
8
Jay Chapman
11
Deshane Beckford
80
Devon Williams
7
Tyreek Magee
27
Juan Tejada
9
Romario Williams
10
Christian Pinzon
16
Robert Coronado
8
Taylor Davila
12
Ricardo Ruiz
30
Alex Monis
14
Michael Knapp
15
Frank Nodarse
5
Juan Cabezas
6
Gabriel Benitez
2
Jonathan Ricketts
1
Tyler Deric
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
Thay người
63’
Juan Tejada
Maalique Foster
66’
Ricardo Ruiz
Ian Cerro
76’
Deshane Beckford
Jonas Fjeldberg
71’
Robert Coronado
Christiano Francois
90’
Tyreek Magee
Delentz Pierre
72’
Alex Monis
Frank Lopez
Cầu thủ dự bị
Aaron Wheeler
Frank Lopez
Maalique Foster
Juan Galindrez
Jonas Fjeldberg
Christiano Francois
Jairo Henriquez
Ian Cerro
Steven Echevarria
Tomas Ritondale
Delentz Pierre
Carlos Merancio
Jason Dubrovich
Erik Pimentel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow