Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Rio Grande Valley FC hôm nay 01-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 01/10

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

1 : 1

Rio Grande Valley FC

Rio Grande Valley FC

Hiệp một: 0-0
CN, 07:00 01/10/2023
Vòng 30 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Drew Skundrich
33
Deshane Beckford
36
Maalique Foster (Thay: Juan Tejada)
63
Ian Cerro (Thay: Ricardo Ruiz)
66
Jonathan Ricketts
67
(Pen) Romario Williams
69
Christiano Francois (Thay: Robert Coronado)
71
Frank Lopez (Thay: Alex Monis)
72
Jonas Fjeldberg (Thay: Deshane Beckford)
76
Tyler Deric
79
Tyler Deric
82
Frank Lopez
82
Frank Lopez
83
Frank Lopez
83
Delentz Pierre (Thay: Tyreek Magee)
90
Taylor Davila
90+8'

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Rio Grande Valley FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Rio Grande Valley FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-2-3-1): Christian Herrera (1), Drew Skundrich (12), Duke Lacroix (14), Matthew Mahoney (5), James Musa (41), Jay Chapman (8), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Tyreek Magee (7), Juan Tejada (27), Romario Williams (9)

Rio Grande Valley FC (4-2-3-1): Tyler Deric (1), Jonathan Ricketts (2), Gabriel Benitez (6), Juan Cabezas (5), Frank Nodarse (15), Michael Knapp (14), Alex Monis (30), Ricardo Ruiz (12), Taylor Davila (8), Robert Coronado (16), Christian Pinzon (10)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-2-3-1
1
Christian Herrera
12
Drew Skundrich
14
Duke Lacroix
5
Matthew Mahoney
41
James Musa
8
Jay Chapman
11
Deshane Beckford
80
Devon Williams
7
Tyreek Magee
27
Juan Tejada
9
Romario Williams
10
Christian Pinzon
16
Robert Coronado
8
Taylor Davila
12
Ricardo Ruiz
30
Alex Monis
14
Michael Knapp
15
Frank Nodarse
5
Juan Cabezas
6
Gabriel Benitez
2
Jonathan Ricketts
1
Tyler Deric
Rio Grande Valley FC
Rio Grande Valley FC
4-2-3-1
Thay người
63’
Juan Tejada
Maalique Foster
66’
Ricardo Ruiz
Ian Cerro
76’
Deshane Beckford
Jonas Fjeldberg
71’
Robert Coronado
Christiano Francois
90’
Tyreek Magee
Delentz Pierre
72’
Alex Monis
Frank Lopez
Cầu thủ dự bị
Aaron Wheeler
Frank Lopez
Maalique Foster
Juan Galindrez
Jonas Fjeldberg
Christiano Francois
Jairo Henriquez
Ian Cerro
Steven Echevarria
Tomas Ritondale
Delentz Pierre
Carlos Merancio
Jason Dubrovich
Erik Pimentel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Rio Grande Valley FC

Hạng 2 Mỹ
25/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow