Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC hôm nay 15-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 15/10

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

2 : 0

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 2-0
CN, 07:00 15/10/2023
Vòng 32 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Tejada (Kiến tạo: Duke Lacroix)
12
Jairo Henriquez (Kiến tạo: Jay Chapman)
29
Jay Chapman
34
Daniel Krutzen (Thay: Mohamed Traore)
46
Alejandro Fuenmayor (Thay: Jose Hernandez)
46
Jairo Henriquez
60
Panagiotis Armenakas (Thay: Emil Cuello)
69
Fede Varela (Thay: Dariusz Formella)
70
Steven Echevarria (Thay: Jairo Henriquez)
71
Delentz Pierre (Thay: Jonas Fjeldberg)
71
Eddie Munjoma (Thay: Darnell King)
76
Tyreek Magee (Thay: Jay Chapman)
80
Deshane Beckford (Thay: Maalique Foster)
81
Aaron Wheeler (Thay: Juan Tejada)
83
Alejandro Fuenmayor
90+2'

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-2-3-1): Christian Herrera (1), Drew Skundrich (12), Matthew Mahoney (5), James Musa (41), Duke Lacroix (14), Devon Williams (80), Jay Chapman (8), Jonas Fjeldberg (24), Jairo Henriquez (17), Juan Tejada (27), Maalique Foster (99)

Phoenix Rising FC (3-4-2-1): Rocco Rios Novo (1), Emil Cuello (14), John Holger Michael Stenberg (3), Mohamed Traore (5), Darnell King (2), Renzo Zambrano (26), Jose Hernandez (8), Carlos Harvey (67), Dariusz Formella (29), Manuel Arteaga (9), Danny Trejo (17)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-2-3-1
1
Christian Herrera
12
Drew Skundrich
5
Matthew Mahoney
41
James Musa
14
Duke Lacroix
80
Devon Williams
8
Jay Chapman
24
Jonas Fjeldberg
17
Jairo Henriquez
27
Juan Tejada
99
Maalique Foster
17
Danny Trejo
9
Manuel Arteaga
29
Dariusz Formella
67
Carlos Harvey
8
Jose Hernandez
26
Renzo Zambrano
2
Darnell King
5
Mohamed Traore
3
John Holger Michael Stenberg
14
Emil Cuello
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-4-2-1
Thay người
71’
Jonas Fjeldberg
Delentz Pierre
46’
Jose Hernandez
Alejandro Fuenmayor
71’
Jairo Henriquez
Steven Echevarria
46’
Mohamed Traore
Daniel Krutzen
80’
Jay Chapman
Tyreek Magee
69’
Emil Cuello
Panagiotis Armenakas
81’
Maalique Foster
Deshane Beckford
70’
Dariusz Formella
Fede Varela
83’
Juan Tejada
Aaron Wheeler
76’
Darnell King
Eddie Munjoma
Cầu thủ dự bị
Joe Kuzminsky
Eddie Munjoma
Delentz Pierre
Henry Uzochokwu Unuorah
Zachary Zandi
Fede Varela
Steven Echevarria
Alejandro Fuenmayor
Tyreek Magee
Panagiotis Armenakas
Deshane Beckford
Patrick Rakovsky
Aaron Wheeler
Daniel Krutzen

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow