Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC hôm nay 15-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 15/10

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

2 : 0

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 2-0
CN, 07:00 15/10/2023
Vòng 32 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Tejada (Kiến tạo: Duke Lacroix)
12
Jairo Henriquez (Kiến tạo: Jay Chapman)
29
Jay Chapman
34
Daniel Krutzen (Thay: Mohamed Traore)
46
Alejandro Fuenmayor (Thay: Jose Hernandez)
46
Jairo Henriquez
60
Panagiotis Armenakas (Thay: Emil Cuello)
69
Fede Varela (Thay: Dariusz Formella)
70
Steven Echevarria (Thay: Jairo Henriquez)
71
Delentz Pierre (Thay: Jonas Fjeldberg)
71
Eddie Munjoma (Thay: Darnell King)
76
Tyreek Magee (Thay: Jay Chapman)
80
Deshane Beckford (Thay: Maalique Foster)
81
Aaron Wheeler (Thay: Juan Tejada)
83
Alejandro Fuenmayor
90+2'

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Phoenix Rising FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-2-3-1): Christian Herrera (1), Drew Skundrich (12), Matthew Mahoney (5), James Musa (41), Duke Lacroix (14), Devon Williams (80), Jay Chapman (8), Jonas Fjeldberg (24), Jairo Henriquez (17), Juan Tejada (27), Maalique Foster (99)

Phoenix Rising FC (3-4-2-1): Rocco Rios Novo (1), Emil Cuello (14), John Holger Michael Stenberg (3), Mohamed Traore (5), Darnell King (2), Renzo Zambrano (26), Jose Hernandez (8), Carlos Harvey (67), Dariusz Formella (29), Manuel Arteaga (9), Danny Trejo (17)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-2-3-1
1
Christian Herrera
12
Drew Skundrich
5
Matthew Mahoney
41
James Musa
14
Duke Lacroix
80
Devon Williams
8
Jay Chapman
24
Jonas Fjeldberg
17
Jairo Henriquez
27
Juan Tejada
99
Maalique Foster
17
Danny Trejo
9
Manuel Arteaga
29
Dariusz Formella
67
Carlos Harvey
8
Jose Hernandez
26
Renzo Zambrano
2
Darnell King
5
Mohamed Traore
3
John Holger Michael Stenberg
14
Emil Cuello
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-4-2-1
Thay người
71’
Jonas Fjeldberg
Delentz Pierre
46’
Jose Hernandez
Alejandro Fuenmayor
71’
Jairo Henriquez
Steven Echevarria
46’
Mohamed Traore
Daniel Krutzen
80’
Jay Chapman
Tyreek Magee
69’
Emil Cuello
Panagiotis Armenakas
81’
Maalique Foster
Deshane Beckford
70’
Dariusz Formella
Fede Varela
83’
Juan Tejada
Aaron Wheeler
76’
Darnell King
Eddie Munjoma
Cầu thủ dự bị
Joe Kuzminsky
Eddie Munjoma
Delentz Pierre
Henry Uzochokwu Unuorah
Zachary Zandi
Fede Varela
Steven Echevarria
Alejandro Fuenmayor
Tyreek Magee
Panagiotis Armenakas
Deshane Beckford
Patrick Rakovsky
Aaron Wheeler
Daniel Krutzen

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow