Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Monterey Bay FC hôm nay 05-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 4, 05/7

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

4 : 0

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Hiệp một: 1-0
T4, 08:00 05/07/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Tejada (Kiến tạo: Jonas Fjeldberg)
2
Deshane Beckford (Thay: Jonas Fjeldberg)
44
Steven Echevarria
46
Maalique Foster (Thay: Juan Tejada)
60
Tyreek Magee (Thay: Jay Chapman)
61
Adrian Rebollar (Thay: James Murphy)
62
Sam Gleadle (Thay: Jesus Enriquez)
62
Christian Volesky (Thay: Sean Okoli)
62
(Pen) Romario Williams
73
Alex Lara (Thay: Kai Greene)
76
Steven Echevarria
83
Aaron Wheeler (Thay: Romario Williams)
87

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Monterey Bay FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Monterey Bay FC

Colorado Springs Switchbacks FC (4-1-4-1): Christian Herrera (1), Matthew Mahoney (5), Oskar Agren (23), James Musa (41), Patrick Seagrist (20), Devon Williams (80), Jonas Fjeldberg (24), Steven Echevarria (13), Jay Chapman (8), Juan Tejada (27), Romario Williams (9)

Monterey Bay FC (4-2-3-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Grant Robinson (12), James Murphy (6), Nevelo Yoseke (5), Jesus Enriquez (19), Simon Dawkins (8), Chase Andrew Boone (31), Sean Okoli (9)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-1-4-1
1
Christian Herrera
5
Matthew Mahoney
23
Oskar Agren
41
James Musa
20
Patrick Seagrist
80
Devon Williams
24
Jonas Fjeldberg
13 2
Steven Echevarria
8
Jay Chapman
27
Juan Tejada
9
Romario Williams
9
Sean Okoli
31
Chase Andrew Boone
8
Simon Dawkins
19
Jesus Enriquez
5
Nevelo Yoseke
6
James Murphy
12
Grant Robinson
2
Hugh Roberts
33
Kai Greene
3
Morey Doner
21
Carlos Herrera
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC
4-2-3-1
Thay người
44’
Jonas Fjeldberg
Deshane Beckford
62’
Jesus Enriquez
Sam Gleadle
60’
Juan Tejada
Maalique Foster
62’
James Murphy
Adrian Rebollar
61’
Jay Chapman
Tyreek Magee
62’
Sean Okoli
Christian Volesky
87’
Romario Williams
Aaron Wheeler
76’
Kai Greene
Alex Lara
Cầu thủ dự bị
Aaron Wheeler
Alex Dixon
Maalique Foster
Antony Siaha
Joe Kuzminsky
Alex Lara
Dennis Erdmann
Sam Gleadle
Tyreek Magee
Walmer Martinez
Marco Rios
Adrian Rebollar
Deshane Beckford
Christian Volesky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Monterey Bay FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
07/08 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow