Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Louisville City FC hôm nay 03-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 03/9

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

2 : 3

Louisville City FC

Louisville City FC

Hiệp một: 1-1
CN, 08:00 03/09/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Moguel
4
Jorge Gonzalez (Kiến tạo: Carlos Moguel)
22
Romario Williams (Kiến tạo: Juan Tejada)
41
Paolo Del Piccolo
42
Elijah Wynder (Kiến tạo: Carlos Moguel)
49
Romario Williams
59
Ray Serrano
62
Niall McCabe (Thay: Paolo Del Piccolo)
63
Brian Ownby (Thay: Jorge Gonzalez)
63
Tyler Gibson (Thay: Carlos Moguel)
63
Deshane Beckford
73
Drew Skundrich
79
Marco Rios (Thay: Jay Chapman)
80
Cameron Lancaster (Thay: Wilson Harris)
80
Stephen Hogan
83
Aaron Wheeler (Thay: Deshane Beckford)
86
Maarten Pouwels (Thay: Ray Serrano)
87
Maarten Pouwels (Kiến tạo: Brian Ownby)
88
(Pen) Romario Williams
90
Cameron Lancaster
90+3'

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Louisville City FC

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
Louisville City FC
Louisville City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs Louisville City FC

Colorado Springs Switchbacks FC (3-4-3): Joe Kuzminsky (33), Drew Skundrich (12), Oskar Agren (23), Duke Lacroix (14), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Tyreek Magee (7), Jay Chapman (8), Jairo Henriquez (17), Romario Williams (9), Juan Tejada (27)

Louisville City FC (4-3-3): Oliver Semmle (28), Manny Perez (15), Sean Totsch (4), Kyle Adams (32), Oscar Jimenez (19), Elijah Wynder (23), Paolo Del Piccolo (36), Carlos Moguel (8), Ray Serrano (7), Wilson Harris (14), Jorge Gonzalez (9)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
3-4-3
33
Joe Kuzminsky
12
Drew Skundrich
23
Oskar Agren
14
Duke Lacroix
11
Deshane Beckford
80
Devon Williams
7
Tyreek Magee
8
Jay Chapman
17
Jairo Henriquez
9 2
Romario Williams
27
Juan Tejada
9
Jorge Gonzalez
14
Wilson Harris
7
Ray Serrano
8
Carlos Moguel
36
Paolo Del Piccolo
23
Elijah Wynder
19
Oscar Jimenez
32
Kyle Adams
4
Sean Totsch
15
Manny Perez
28
Oliver Semmle
Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
Thay người
80’
Jay Chapman
Marco Rios
63’
Jorge Gonzalez
Brian Ownby
86’
Deshane Beckford
Aaron Wheeler
63’
Paolo Del Piccolo
Niall McCabe
63’
Carlos Moguel
Tyler Gibson
80’
Wilson Harris
Cameron Lancaster
87’
Ray Serrano
Maarten Pouwels
Cầu thủ dự bị
Christian Herrera
Daniel Faundez
Dillon Clarke
Rasmus Thellufsen Pedersen
Dennis Erdmann
Brian Ownby
Steven Echevarria
Niall McCabe
Marco Rios
Tyler Gibson
Aaron Wheeler
Cameron Lancaster
Caden Hickox
Maarten Pouwels

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow