Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs FC Tulsa hôm nay 10-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 10/8

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

1 : 1

FC Tulsa

FC Tulsa

Hiệp một: 0-1
T5, 08:00 10/08/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Milo Yousef (Kiến tạo: Marcus Epps)
42
Maalique Foster
44
Jay Chapman
44
Tyreek Magee (Thay: Jairo Henriquez)
58
Steven Echevarria (Thay: Jay Chapman)
66
Moses Dyer
69
Nathan Worth (Thay: Collin Fernandez)
73
Aaron Wheeler (Thay: Romario Williams)
77
Jonas Fjeldberg (Thay: Devon Williams)
77
Jonas Fjeldberg (Kiến tạo: Maalique Foster)
79
Aaron Wheeler
84
Siad Haji (Thay: Marcus Epps)
85
Drew Skundrich
86
Matthew Mahoney
89

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs FC Tulsa

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
FC Tulsa
FC Tulsa
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs FC Tulsa

Colorado Springs Switchbacks FC (3-4-3): Joe Kuzminsky (33), Drew Skundrich (12), Oskar Agren (23), Matthew Mahoney (5), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Jay Chapman (8), Juan Tejada (27), Jairo Henriquez (17), Romario Williams (9), Maalique Foster (99)

FC Tulsa (4-4-2): Michael Nelson (24), Justin Malou (3), Eric Bird (48), Tommy McCabe (5), Roger Bonet Badia (4), Collin Fernandez (8), Rashid Tetteh (12), Marcus Epps (7), Moses Dyer (77), Phillip Goodrum (10), Milo Yousef (20)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
3-4-3
33
Joe Kuzminsky
12
Drew Skundrich
23
Oskar Agren
5
Matthew Mahoney
11
Deshane Beckford
80
Devon Williams
8
Jay Chapman
27
Juan Tejada
17
Jairo Henriquez
9
Romario Williams
99
Maalique Foster
20
Milo Yousef
10
Phillip Goodrum
77
Moses Dyer
7
Marcus Epps
12
Rashid Tetteh
8
Collin Fernandez
4
Roger Bonet Badia
5
Tommy McCabe
48
Eric Bird
3
Justin Malou
24
Michael Nelson
FC Tulsa
FC Tulsa
4-4-2
Thay người
58’
Jairo Henriquez
Tyreek Magee
73’
Collin Fernandez
Nathan Worth
66’
Jay Chapman
Steven Echevarria
85’
Marcus Epps
Siad Haji
77’
Devon Williams
Jonas Fjeldberg
77’
Romario Williams
Aaron Wheeler
Cầu thủ dự bị
Steven Echevarria
Angel Bernal
Marco Rios
Siad Haji
Tyreek Magee
Nathan Worth
Jonas Fjeldberg
Keegan Monroe Hughes
James Musa
Jorge Luis Corrales
Christian Herrera
Austin Wormell
Aaron Wheeler
Christopher Pearson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây FC Tulsa

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow