Thứ Bảy, 30/08/2025
(og) Joshua Atencio
45+2'
Antony (Kiến tạo: Santiago Moreno)
48
Connor Ronan (Thay: Oliver Larraz)
59
Calvin Harris (Thay: Kevin Cabral)
59
Omir Fernandez (Thay: Joshua Atencio)
69
Juan Mosquera (Thay: Eric Miller)
74
Kevin Kelsy (Thay: Felipe Mora)
74
Kevin Kelsy (Kiến tạo: Jimer Fory)
75
Ian Murphy (Thay: Keegan Rosenberry)
76
Darren Yapi (Thay: Cole Bassett)
76
Ian Smith (Thay: Santiago Moreno)
80
Joao Ortiz (Thay: David Ayala)
80
Cristhian Paredes (Thay: Antony)
87

Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs Portland Timbers

số liệu thống kê
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Portland Timbers
Portland Timbers
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Colorado Rapids vs Portland Timbers

Tất cả (96)
90+2'

Bóng an toàn khi Portland được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+1'

Jair Antonio Marrufo trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

90'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

89'

Đá phạt cho Portland ở phần sân nhà của họ.

87'

Đá phạt cho Portland.

87'

Colorado được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.

87'

Phil Neville (Portland) thực hiện sự thay đổi thứ năm, với Cristhian Paredes thay cho Antony Alves Santos.

86'

Jair Antonio Marrufo trao cho Portland một quả phát bóng lên.

85'

Đá phạt ở vị trí tốt cho Colorado!

85'

Portland bị thổi phạt việt vị.

84'

Colorado được hưởng một quả phạt góc.

81'

Ném biên cho Portland.

80'

Joao Ortiz vào sân thay cho David Ayala của đội khách.

80'

Portland thực hiện sự thay đổi thứ ba với Ian Smith thay cho Santiago Moreno.

79'

Jair Antonio Marrufo trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

76'

Tại Dick's Sporting Goods Park, Colorado bị phạt việt vị.

76'

Đội chủ nhà đã thay Cole Bassett bằng Darren Yapi. Đây là sự thay đổi thứ năm được thực hiện hôm nay bởi Chris Armas.

76'

Ian Murphy vào sân thay cho Keegan Rosenberry của Colorado.

75'

Jimer Fory đóng vai trò quan trọng với một pha kiến tạo tuyệt vời.

75' V À A A O O O! Portland nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Kevin Kelsy.

V À A A O O O! Portland nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Kevin Kelsy.

74'

Đội khách đã thay Eric Miller bằng Juan Mosquera. Đây là sự thay đổi thứ hai được thực hiện hôm nay bởi Phil Neville.

Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs Portland Timbers

Colorado Rapids (4-3-3): Adam James Beaudry (31), Reggie Cannon (4), Andreas Maxsø (5), Chidozie Awaziem (6), Keegan Rosenberry (2), Cole Bassett (23), Joshua Atencio (12), Oliver Larraz (8), Remi Cabral (91), Rafael Navarro (9), Djordje Mihailovic (10)

Portland Timbers (4-2-3-1): James Pantemis (41), Eric Miller (15), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Diego Chara (21), David Ayala (24), Santiago Moreno (30), David Pereira da Costa (10), Antony (11), Felipe Mora (9)

Colorado Rapids
Colorado Rapids
4-3-3
31
Adam James Beaudry
4
Reggie Cannon
5
Andreas Maxsø
6
Chidozie Awaziem
2
Keegan Rosenberry
23
Cole Bassett
12
Joshua Atencio
8
Oliver Larraz
91
Remi Cabral
9
Rafael Navarro
10
Djordje Mihailovic
9
Felipe Mora
11
Antony
10
David Pereira da Costa
30
Santiago Moreno
24
David Ayala
21
Diego Chara
27
Jimer Fory
4
Kamal Miller
20
Finn Surman
15
Eric Miller
41
James Pantemis
Portland Timbers
Portland Timbers
4-2-3-1
Thay người
59’
Kevin Cabral
Calvin Harris
74’
Eric Miller
Juan Mosquera
59’
Oliver Larraz
Connor Ronan
74’
Felipe Mora
Kevin Kelsy
69’
Joshua Atencio
Omir Fernandez
80’
David Ayala
Joao Ortiz
76’
Cole Bassett
Darren Yapi
80’
Santiago Moreno
Ian Smith
76’
Keegan Rosenberry
Ian Murphy
87’
Antony
Cristhian Paredes
Cầu thủ dự bị
Michael Edwards
Trey Muse
Darren Yapi
Claudio Bravo
Ian Murphy
Dario Zuparic
Calvin Harris
Zac McGraw
Omir Fernandez
Juan Mosquera
Connor Ronan
Cristhian Paredes
Kimani Stewart-Baynes
Kevin Kelsy
Ali Fadal
Joao Ortiz
Nicholas Defreitas-Hansen
Ian Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
16/09 - 2021
24/10 - 2021
01/05 - 2022
26/06 - 2022
13/07 - 2023
24/09 - 2023
25/02 - 2024
Concacaf League Cup
02/08 - 2024
MLS Nhà Nghề Mỹ
15/09 - 2024
23/03 - 2025
29/05 - 2025

Thành tích gần đây Colorado Rapids

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
08/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
04/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ

Thành tích gần đây Portland Timbers

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Concacaf League Cup
07/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
03/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
14/07 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow