Chủ Nhật, 30/11/2025
(og) Joshua Atencio
45+2'
Antony (Kiến tạo: Santiago Moreno)
48
Connor Ronan (Thay: Oliver Larraz)
59
Calvin Harris (Thay: Kevin Cabral)
59
Omir Fernandez (Thay: Joshua Atencio)
69
Juan Mosquera (Thay: Eric Miller)
74
Kevin Kelsy (Thay: Felipe Mora)
74
Kevin Kelsy (Kiến tạo: Jimer Fory)
75
Ian Murphy (Thay: Keegan Rosenberry)
76
Darren Yapi (Thay: Cole Bassett)
76
Ian Smith (Thay: Santiago Moreno)
80
Joao Ortiz (Thay: David Ayala)
80
Cristhian Paredes (Thay: Antony)
87

Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs Portland Timbers

số liệu thống kê
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Portland Timbers
Portland Timbers
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Colorado Rapids vs Portland Timbers

Tất cả (96)
90+2'

Bóng an toàn khi Portland được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+1'

Jair Antonio Marrufo trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

90'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

89'

Đá phạt cho Portland ở phần sân nhà của họ.

87'

Đá phạt cho Portland.

87'

Colorado được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.

87'

Phil Neville (Portland) thực hiện sự thay đổi thứ năm, với Cristhian Paredes thay cho Antony Alves Santos.

86'

Jair Antonio Marrufo trao cho Portland một quả phát bóng lên.

85'

Đá phạt ở vị trí tốt cho Colorado!

85'

Portland bị thổi phạt việt vị.

84'

Colorado được hưởng một quả phạt góc.

81'

Ném biên cho Portland.

80'

Joao Ortiz vào sân thay cho David Ayala của đội khách.

80'

Portland thực hiện sự thay đổi thứ ba với Ian Smith thay cho Santiago Moreno.

79'

Jair Antonio Marrufo trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

76'

Tại Dick's Sporting Goods Park, Colorado bị phạt việt vị.

76'

Đội chủ nhà đã thay Cole Bassett bằng Darren Yapi. Đây là sự thay đổi thứ năm được thực hiện hôm nay bởi Chris Armas.

76'

Ian Murphy vào sân thay cho Keegan Rosenberry của Colorado.

75'

Jimer Fory đóng vai trò quan trọng với một pha kiến tạo tuyệt vời.

75' V À A A O O O! Portland nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Kevin Kelsy.

V À A A O O O! Portland nâng tỷ số lên 0-3 nhờ công của Kevin Kelsy.

74'

Đội khách đã thay Eric Miller bằng Juan Mosquera. Đây là sự thay đổi thứ hai được thực hiện hôm nay bởi Phil Neville.

Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs Portland Timbers

Colorado Rapids (4-3-3): Adam James Beaudry (31), Reggie Cannon (4), Andreas Maxsø (5), Chidozie Awaziem (6), Keegan Rosenberry (2), Cole Bassett (23), Joshua Atencio (12), Oliver Larraz (8), Remi Cabral (91), Remi Cabral (91), Rafael Navarro (9), Djordje Mihailovic (10)

Portland Timbers (4-2-3-1): James Pantemis (41), Eric Miller (15), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Diego Chara (21), David Ayala (24), Santiago Moreno (30), David Pereira da Costa (10), David Pereira da Costa (10), Antony (11), Antony (11), Felipe Mora (9)

Colorado Rapids
Colorado Rapids
4-3-3
31
Adam James Beaudry
4
Reggie Cannon
5
Andreas Maxsø
6
Chidozie Awaziem
2
Keegan Rosenberry
23
Cole Bassett
12
Joshua Atencio
8
Oliver Larraz
91
Remi Cabral
91
Remi Cabral
9
Rafael Navarro
10
Djordje Mihailovic
9
Felipe Mora
11
Antony
11
Antony
10
David Pereira da Costa
10
David Pereira da Costa
30
Santiago Moreno
24
David Ayala
21
Diego Chara
27
Jimer Fory
4
Kamal Miller
20
Finn Surman
15
Eric Miller
41
James Pantemis
Portland Timbers
Portland Timbers
4-2-3-1
Thay người
59’
Kevin Cabral
Calvin Harris
74’
Eric Miller
Juan Mosquera
59’
Oliver Larraz
Connor Ronan
74’
Felipe Mora
Kevin Kelsy
69’
Joshua Atencio
Omir Fernandez
74’
Eric Miller
Juan Mosquera
76’
Cole Bassett
Darren Yapi
80’
David Ayala
Joao Ortiz
76’
Keegan Rosenberry
Ian Murphy
80’
Santiago Moreno
Ian Smith
87’
Antony
Cristhian Paredes
Cầu thủ dự bị
Michael Edwards
Trey Muse
Darren Yapi
Claudio Bravo
Ian Murphy
Dario Zuparic
Calvin Harris
Zac McGraw
Omir Fernandez
Juan Mosquera
Connor Ronan
Cristhian Paredes
Kimani Stewart-Baynes
Kevin Kelsy
Ali Fadal
Joao Ortiz
Nicholas Defreitas-Hansen
Ian Smith
Kimani Stewart-Baynes
Juan Mosquera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
16/09 - 2021
24/10 - 2021
01/05 - 2022
26/06 - 2022
13/07 - 2023
24/09 - 2023
25/02 - 2024
Concacaf League Cup
02/08 - 2024
MLS Nhà Nghề Mỹ
15/09 - 2024
23/03 - 2025
29/05 - 2025

Thành tích gần đây Colorado Rapids

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
08/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Portland Timbers

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
27/10 - 2025
23/10 - 2025
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3320672466T B T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318962963T H H T T
3FC CincinnatiFC Cincinnati331959962B T T H T
4Inter Miami CFInter Miami CF3318872362T H B T T
5San DiegoSan Diego3318691960T B H B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC3317882559T T T T B
7Minnesota UnitedMinnesota United33161071858H T B H T
8CharlotteCharlotte3318213756T T B B T
9New York City FCNew York City FC3317511756T T B T B
10Nashville SCNashville SC33166111654B B B T H
11Orlando CityOrlando City33141181453H T H H B
12Chicago FireChicago Fire3315711852B T T T H
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC3314109952B B H T T
14Columbus CrewColumbus Crew3313128251T B H B H
15Austin FCAustin FC3313812-747B T B B T
16Portland TimbersPortland Timbers33111111-344T B H H B
17New York Red BullsNew York Red Bulls3312714343H B T B B
18FC DallasFC Dallas33101112-441T T H T B
19Real Salt LakeReal Salt Lake3312417-1140B B T T B
20Colorado RapidsColorado Rapids3311715-1240B T B H B
21San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3310815-438B B B T B
22Houston DynamoHouston Dynamo339915-1336H B T B B
23New England RevolutionNew England Revolution339816-735B H B T B
24St. Louis CitySt. Louis City338718-1431H T T B T
25Toronto FCToronto FC3351414-929H H H H B
26CF MontrealCF Montreal3361017-2328H B B T H
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City337620-2427B B B B B
28LA GalaxyLA Galaxy336918-2127H B T B T
29Atlanta UnitedAtlanta United3351216-2527B H B B B
30DC UnitedDC United3351018-3625T H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3420682266B T T T B
2FC CincinnatiFC Cincinnati3420591265T T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF3419872665H B T T T
4CharlotteCharlotte3419213959T B B T T
5New York City FCNew York City FC3417512656T B T B B
6Nashville SCNashville SC34166121354B B T H B
7Columbus CrewColumbus Crew3414128454B H B H T
8Chicago FireChicago Fire3415811853T T T H H
9Orlando CityOrlando City34141191253T H H B B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3412715143B T B B B
11New England RevolutionNew England Revolution349916-736H B T B H
12Toronto FCToronto FC3461414-732H H H B T
13CF MontrealCF Montreal3461018-2628B B T H B
14Atlanta UnitedAtlanta United3451316-2528H B B B H
15DC UnitedDC United3451118-3626H B B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego3419692363B H B T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3418972863H H T T B
3Los Angeles FCLos Angeles FC3417982560T T T B H
4Minnesota UnitedMinnesota United34161081758T B H T B
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC34151091055B H T T T
6Austin FCAustin FC3413813-847T B B T B
7FC DallasFC Dallas34111112-344T H T B T
8Portland TimbersPortland Timbers34111112-744B H H B B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3412517-1141B T T B H
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3411815-341B B T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids3411815-1241T B H B H
12Houston DynamoHouston Dynamo3491015-1337B T B B H
13St. Louis CitySt. Louis City348818-1432T T B T H
14LA GalaxyLA Galaxy347918-2030B T B T T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City347720-2428B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow