Thứ Hai, 01/09/2025
Martin Ojeda (Kiến tạo: Marco Pasalic)
24
Rodrigo Adrian Schlegel
32
Cesar Araujo (Thay: Luis Muriel)
58
Cole Bassett (Thay: Oliver Larraz)
65
Calvin Harris (Thay: Theodore Ku-DiPietro)
65
Reggie Cannon
66
Cole Bassett
68
Kyle Smith (Thay: Dagur Dan Thorhallsson)
72
Ramiro Enrique (Thay: Marco Pasalic)
72
Connor Ronan (Thay: Joshua Atencio)
77
Sam Bassett (Thay: Darren Yapi)
83
Kyle Smith
85
Colin Guske (Thay: Eduard Atuesta)
90
Nicolas Rodriguez (Thay: Martin Ojeda)
90
David Brekalo
90+2'

Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs Orlando City

số liệu thống kê
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Orlando City
Orlando City
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Colorado Rapids vs Orlando City

Tất cả (85)
90+7'

Liệu Colorado có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ tình huống ném biên này trong phần sân của Orlando không?

90+5'

Phạt góc cho Colorado.

90+5'

Liệu Colorado có tận dụng được tình huống ném biên này sâu trong phần sân của Orlando không?

90+3'

Rafael Navarro (Colorado) là người đầu tiên chạm bóng nhưng cú đánh đầu của anh ấy đi chệch mục tiêu.

90+3'

Bóng đi ra ngoài sân và Orlando được hưởng quả phát bóng lên.

90+3'

Ném biên cho Colorado gần khu vực cấm địa.

90+2' David Brekalo (Orlando) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

David Brekalo (Orlando) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

90+2'

Đội khách được hưởng quả phát bóng lên ở Commerce City, CO.

90+1'

Orlando thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Nicolas Santiago Rodriguez Calderon thay thế Martin Ojeda.

90+1'

Colin Guske (Orlando) đã thay thế Eduard Atuesta có thể bị chấn thương.

90'

Trận đấu tạm thời bị gián đoạn để chăm sóc cho Eduard Atuesta của Orlando, người đang quằn quại trong đau đớn trên sân.

88'

Colorado được hưởng quả ném biên trong phần sân nhà.

87'

Orlando được hưởng quả ném biên trong phần sân của Colorado.

86'

Đội khách được hưởng quả ném biên ở phần sân đối diện.

85' Kyle Smith (Orlando) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thêm thẻ vàng thứ hai.

Kyle Smith (Orlando) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thêm thẻ vàng thứ hai.

84' Kyle Smith (Orlando) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Kyle Smith (Orlando) đã bị phạt thẻ vàng và bây giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

84'

Orlando được hưởng quả ném biên trong phần sân của Colorado.

83'

Sam Bassett vào sân thay cho Darren Yapi bên phía đội chủ nhà.

82'

Orlando được trao một quả ném biên ở phần sân nhà.

79'

Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

78'

Bóng an toàn khi Colorado được hưởng quả ném biên ở phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs Orlando City

Colorado Rapids (4-2-3-1): Nicholas Defreitas-Hansen (41), Reggie Cannon (4), Andreas Maxsø (5), Ian Murphy (19), Sam Vines (3), Joshua Atencio (12), Oliver Larraz (8), Theodore Ku-DiPietro (21), Djordje Mihailovic (10), Darren Yapi (77), Rafael Navarro (9)

Orlando City (4-4-2): Pedro Gallese (1), Dagur Dan Thorhallsson (17), Rodrigo Schlegel (15), Robin Jansson (6), David Brekalo (4), Marco Pašalić (87), Joran Gerbet (35), Eduard Atuesta (20), Ivan Angulo (77), Martin Ojeda (10), Luis Muriel (9)

Colorado Rapids
Colorado Rapids
4-2-3-1
41
Nicholas Defreitas-Hansen
4
Reggie Cannon
5
Andreas Maxsø
19
Ian Murphy
3
Sam Vines
12
Joshua Atencio
8
Oliver Larraz
21
Theodore Ku-DiPietro
10
Djordje Mihailovic
77
Darren Yapi
9
Rafael Navarro
9
Luis Muriel
10
Martin Ojeda
77
Ivan Angulo
20
Eduard Atuesta
35
Joran Gerbet
87
Marco Pašalić
4
David Brekalo
6
Robin Jansson
15
Rodrigo Schlegel
17
Dagur Dan Thorhallsson
1
Pedro Gallese
Orlando City
Orlando City
4-4-2
Thay người
65’
Oliver Larraz
Cole Bassett
58’
Luis Muriel
Cesar Araujo
65’
Theodore Ku-DiPietro
Calvin Harris
72’
Dagur Dan Thorhallsson
Kyle Smith
77’
Joshua Atencio
Connor Ronan
72’
Marco Pasalic
Ramiro Enrique
83’
Darren Yapi
Sam Bassett
90’
Eduard Atuesta
Colin Guske
90’
Martin Ojeda
Nicolas Rodriguez
Cầu thủ dự bị
Adam James Beaudry
Javier Otero
Keegan Rosenberry
Zakaria Taifi
Kévin Cabral
Rafael Santos
Connor Ronan
Kyle Smith
Cole Bassett
Colin Guske
Calvin Harris
Nicolas Rodriguez
Sam Bassett
Ramiro Enrique
Jackson Travis
Gustavo Caraballo
Chidozie Awaziem
Cesar Araujo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
14/07 - 2022
11/06 - 2023
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Colorado Rapids

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
08/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
04/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ

Thành tích gần đây Orlando City

Concacaf League Cup
28/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
Concacaf League Cup
21/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
MLS Nhà Nghề Mỹ
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
07/08 - 2025
03/08 - 2025
31/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/07 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2917662357T H B T T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati291649652H B T B B
4Minnesota UnitedMinnesota United2914961651T B T T H
5CharlotteCharlotte2916211850T T T T T
6Nashville SCNashville SC2915591650B B B T B
7Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew2812106446T B H B H
11New York City FCNew York City FC271359644H T T T B
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2911711440B T T B H
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers281099-239T B B H H
17Austin FCAustin FC271089-438T H H B T
18Colorado RapidsColorado Rapids2910613-1036B T T B B
19San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes299812235B T B T B
20Houston DynamoHouston Dynamo288812-932H H H B T
21Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
22New England RevolutionNew England Revolution288713-431B T B T B
23FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City287615-1427B B B B T
25Atlanta UnitedAtlanta United2851112-1726H H B H T
26Toronto FCToronto FC2851013-725B H H H H
27CF MontrealCF Montreal295915-2224T H H T H
28DC UnitedDC United295915-2824B B H H T
29St. Louis CitySt. Louis City285617-1721B T B B B
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2917662357T H B T T
2FC CincinnatiFC Cincinnati291649652H B T B B
3CharlotteCharlotte2916211850T T T T T
4Nashville SCNashville SC2915591650B B B T B
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew2812106446T B H B H
8New York City FCNew York City FC271359644H T T T B
9New York Red BullsNew York Red Bulls2911711440B T T B H
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution288713-431B T B T B
12Atlanta UnitedAtlanta United2851112-1726H H B H T
13Toronto FCToronto FC2851013-725B H H H H
14CF MontrealCF Montreal295915-2224T H H T H
15DC UnitedDC United295915-2824B B H H T
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2914961651T B T T H
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers281099-239T B B H H
7Austin FCAustin FC271089-438T H H B T
8Colorado RapidsColorado Rapids2910613-1036B T T B B
9San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes299812235B T B T B
10Houston DynamoHouston Dynamo288812-932H H H B T
11Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
12FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City287615-1427B B B B T
14St. Louis CitySt. Louis City285617-1721B T B B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow