Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kosi Thompson (Kiến tạo: Dante Sealy) 5 | |
Joshua Atencio (Kiến tạo: Rafael Navarro) 17 | |
Kosi Thompson 53 | |
Keegan Rosenberry (Thay: Hamzat Ojediran) 56 | |
Ibrahim Aliyu (Thay: Duane Holmes) 59 | |
Hector Herrera (Thay: Agustin Bouzat) 60 | |
Georgi Minoungou (Thay: Darren Yapi) 68 | |
Lawrence Ennali (Kiến tạo: Guilherme Augusto) 69 | |
Agustin Resch (Thay: Erik Sviatchenko) 72 | |
Noah Cobb (Thay: Kosi Thompson) 72 | |
Alexis Manyoma (Thay: Dante Sealy) 72 | |
Rafael Navarro (Kiến tạo: Georgi Minoungou) 73 | |
Agustin Resch 77 | |
Nick Markanich (Thay: Mateusz Bogusz) 85 | |
Ondrej Lingr (Thay: Ezequiel Ponce) 85 | |
Wayne Frederick 89 | |
(og) Felipe Andrade 90+1' | |
Guilherme Augusto 90+3' | |
(Pen) Rafael Navarro 90+5' |
Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs Houston Dynamo


Diễn biến Colorado Rapids vs Houston Dynamo
V À A A A O O O - Rafael Navarro từ Colorado Rapids đã thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A A O O O - Guilherme Augusto đã ghi bàn!
BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Felipe Andrade đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Wayne Frederick.
Ezequiel Ponce rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.
Ezequiel Ponce rời sân và được thay thế bởi Ondrej Lingr.
Mateusz Bogusz rời sân và được thay thế bởi Nick Markanich.
Thẻ vàng cho Agustin Resch.
Georgi Minoungou đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Rafael Navarro đã ghi bàn!
Dante Sealy rời sân và được thay thế bởi Alexis Manyoma.
Kosi Thompson rời sân và được thay thế bởi Noah Cobb.
Erik Sviatchenko rời sân và được thay thế bởi Agustin Resch.
Guilherme Augusto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Lawrence Ennali đã ghi bàn!
Darren Yapi rời sân và được thay thế bởi Georgi Minoungou.
Agustin Bouzat rời sân và được thay thế bởi Hector Herrera.
Duane Holmes rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Aliyu.
Hamzat Ojediran rời sân và được thay thế bởi Keegan Rosenberry.
V À A A A O O O - Kosi Thompson đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs Houston Dynamo
Colorado Rapids (4-2-3-1): Zack Steffen (1), Kosi Thompson (33), Rob Holding (6), Lucas Herrington (22), Wayne Frederick (13), Hamzat Ojediran (8), Joshua Atencio (12), Darren Yapi (77), Paxten Aaronson (10), Dante Sealy (7), Rafael Navarro (9)
Houston Dynamo (3-4-3): Jonathan Bond (31), Erik Sviatchenko (28), Antonio Carlos (3), Felipe Andrade (36), Duane Holmes (14), Agustin Bouzat (30), Diadie Samassekou (18), Lawrence Ennali (11), Mateusz Bogusz (19), Ezequiel Ponce (10), Guilherme (20)


| Thay người | |||
| 56’ | Hamzat Ojediran Keegan Rosenberry | 59’ | Duane Holmes Ibrahim Aliyu |
| 68’ | Darren Yapi Georgi Minoungou | 60’ | Agustin Bouzat Hector Herrera |
| 72’ | Kosi Thompson Noah Cobb | 72’ | Erik Sviatchenko Agustin Resch |
| 72’ | Dante Sealy Alexis Castillo Manyoma | 85’ | Mateusz Bogusz Nicholas Markanich |
| 85’ | Ezequiel Ponce Ondřej Lingr | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicholas Defreitas-Hansen | Jimmy Maurer | ||
Noah Cobb | Blake Gillingham | ||
Keegan Rosenberry | Nicholas Markanich | ||
Ian Murphy | Hector Herrera | ||
Georgi Minoungou | Sam Vines | ||
Kimani Stewart-Baynes | Franco Negri | ||
Mamadou Billo Diop | Ibrahim Aliyu | ||
Alexis Castillo Manyoma | Agustin Resch | ||
Alex Harris | Ondřej Lingr | ||
Nhận định Colorado Rapids vs Houston Dynamo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colorado Rapids
Thành tích gần đây Houston Dynamo
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 16 | T T H T B | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T T H T | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T H T | |
| 8 | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 12 | T B T B T | |
| 9 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | B H T T H | |
| 10 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | T H T H H | |
| 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T T B H B | |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H H B B | |
| 13 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H T T B | |
| 14 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T H T T H | |
| 15 | 7 | 3 | 2 | 2 | -4 | 11 | B H B T H | |
| 16 | 7 | 3 | 2 | 2 | -5 | 11 | B B H T T | |
| 17 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | B T B T T | |
| 18 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B H B T | |
| 19 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 20 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T H B B | |
| 21 | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | B B T B H | |
| 22 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B T B B B | |
| 23 | 7 | 1 | 3 | 3 | -1 | 6 | H B B T H | |
| 24 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B B H H B | |
| 25 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B B T H H | |
| 26 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B | |
| 27 | 7 | 1 | 1 | 5 | -10 | 4 | B T B B B | |
| 28 | 7 | 1 | 1 | 5 | -18 | 4 | B T B B H | |
| 29 | 7 | 1 | 0 | 6 | -6 | 3 | B B B B T | |
| 30 | 7 | 1 | 0 | 6 | -11 | 3 | T B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T B T | |
| 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | T H T H H | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T T B H B | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H T T B | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T H T T H | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | -4 | 11 | B H B T H | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | B T B T T | |
| 9 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T H B B | |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | B B T B H | |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -1 | 6 | H B B T H | |
| 12 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -18 | 4 | B T B B H | |
| 14 | 7 | 1 | 0 | 6 | -6 | 3 | B B B B T | |
| 15 | 7 | 1 | 0 | 6 | -11 | 3 | T B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 16 | T T H T B | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T T H T | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T H T | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | B H T T H | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H H B B | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | -5 | 11 | B B H T T | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B H B T | |
| 11 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 12 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B T B B B | |
| 13 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B B H H B | |
| 14 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B B T H H | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -10 | 4 | B T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
