Thẻ vàng cho Sam Sarver.
- Paxten Aaronson (Kiến tạo: Georgi Minoungou)
13 - Lucas Herrington
45+4' - Miguel Navarro (Thay: Jackson Travis)
46 - Connor Ronan (Thay: Wayne Frederick)
59 - Miguel Navarro
70 - Paxten Aaronson
73 - Alexis Manyoma (Thay: Georgi Minoungou)
75 - Dante Sealy (Thay: Rob Holding)
75 - Keegan Rosenberry (Thay: Reggie Cannon)
81 - Wayne Frederick
87
- (Pen) Logan Farrington
12 - (Pen) Santiago Moreno
45 - Logan Farrington
45+4' - Patrickson Delgado
50 - Christian Cappis (Thay: Patrickson Delgado)
65 - Sam Sarver (Thay: Herman Johansson)
65 - Nolan Norris (Thay: Santiago Moreno)
65 - Nicholas Simmonds (Thay: Logan Farrington)
83 - Caleb Swann (Thay: Ramiro)
84 - Sam Sarver
90+1'
Thống kê trận đấu Colorado Rapids vs FC Dallas
Diễn biến Colorado Rapids vs FC Dallas
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Wayne Frederick nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Ramiro rời sân và được thay thế bởi Caleb Swann.
Logan Farrington rời sân và được thay thế bởi Nicholas Simmonds.
Reggie Cannon rời sân và được thay thế bởi Keegan Rosenberry.
Rob Holding rời sân và được thay thế bởi Dante Sealy.
Georgi Minoungou rời sân và được thay thế bởi Alexis Manyoma.
Thẻ vàng cho Paxten Aaronson.
Thẻ vàng cho Miguel Navarro.
Santiago Moreno rời sân và được thay thế bởi Nolan Norris.
Herman Johansson rời sân và được thay thế bởi Sam Sarver.
Patrickson Delgado rời sân và được thay thế bởi Christian Cappis.
Wayne Frederick rời sân và được thay thế bởi Connor Ronan.
Thẻ vàng cho Patrickson Delgado.
Jackson Travis rời sân và được thay thế bởi Miguel Navarro.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lucas Herrington.
Thẻ vàng cho Logan Farrington.
V À A A O O O - Santiago Moreno từ FC Dallas thực hiện thành công quả phạt đền!
Georgi Minoungou đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paxten Aaronson đã ghi bàn!
V À A A O O O - Logan Farrington từ FC Dallas đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Colorado Rapids vs FC Dallas
Colorado Rapids (4-2-3-1): Nicholas Defreitas-Hansen (41), Reggie Cannon (4), Rob Holding (6), Lucas Herrington (22), Jackson Travis (99), Wayne Frederick (13), Joshua Atencio (12), Georgi Minoungou (93), Paxten Aaronson (10), Darren Yapi (77), Rafael Navarro (9)
FC Dallas (4-4-1-1): Jonathan Sirois (40), Herman Johansson (14), Sebastien Ibeagha (25), Shaq Moore (18), Ran Benjamin (6), Joaquin Valiente (21), Kaick Ferreira (55), Ramiro (17), Santiago Moreno (10), Patrickson Delgado (8), Logan Farrington (23)
| Thay người | |||
| 46’ | Jackson Travis Miguel Navarro | 65’ | Santiago Moreno Nolan Norris |
| 59’ | Wayne Frederick Connor Ronan | 65’ | Herman Johansson Sam Sarver |
| 75’ | Rob Holding Dante Sealy | 65’ | Patrickson Delgado Christian Cappis |
| 75’ | Georgi Minoungou Alexis Castillo Manyoma | 83’ | Logan Farrington Nicholas Simmonds |
| 81’ | Reggie Cannon Keegan Rosenberry | 84’ | Ramiro Caleb Swann |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Beaudry | Michael Collodi | ||
Noah Cobb | Lalas Abubakar | ||
Miguel Navarro | Nolan Norris | ||
Keegan Rosenberry | Nicholas Simmonds | ||
Kosi Thompson | Joshua Torquato | ||
Dante Sealy | Sam Sarver | ||
Connor Ronan | Caleb Swann | ||
Alexis Castillo Manyoma | Christian Cappis | ||
Hamzat Ojediran | Ricky Louis | ||
Nhận định Colorado Rapids vs FC Dallas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colorado Rapids
Thành tích gần đây FC Dallas
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 3 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 4 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 5 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 6 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 7 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 8 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 9 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 10 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 11 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 12 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 13 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 14 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 15 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 16 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 17 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 18 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 20 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 21 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 22 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 23 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 24 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 25 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 26 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 27 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 28 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 29 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
| 30 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 4 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 5 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 6 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 7 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 8 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 9 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 10 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 11 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 12 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 13 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 14 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 15 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 2 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 4 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 5 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 6 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 7 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 8 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 9 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 11 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 13 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 14 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 15 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại