Connor Murray 30 | |
Paul Heatley 33 | |
MacKenzie Carse 50 | |
MacKenzie Carse 56 | |
Rhyss Campbell 73 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Coleraine
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
Thành tích gần đây Carrick Rangers
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 21 | 35 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 10 | 3 | 4 | 20 | 33 | T H B B H | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 8 | 30 | T T B B H | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 12 | 28 | H H H T H | |
| 5 | 16 | 8 | 0 | 8 | -7 | 24 | B T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | 1 | 21 | B T H T T | |
| 7 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | B B H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 2 | 8 | -3 | 20 | B B B T H | |
| 9 | 17 | 6 | 1 | 10 | -13 | 19 | B B B H T | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -6 | 17 | B B T T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | -3 | 16 | B B T B B | |
| 12 | 17 | 2 | 0 | 15 | -26 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch