Thẻ vàng cho Liam Bennett.
![]() Arthur Read (Kiến tạo: Adrian Akande) 13 | |
![]() Mamadou Jobe 39 | |
![]() Jack Payne 44 | |
![]() James Brophy 45 | |
![]() Mamadou Jobe (Kiến tạo: Sullay Kaikai) 45+2' | |
![]() Dominic Ball 56 | |
![]() Kyreece Lisbie (Thay: Jack Payne) 66 | |
![]() Josh Powell (Thay: Kane Vincent-Young) 66 | |
![]() Owura Edwards (Thay: Adrian Akande) 66 | |
![]() Samson Tovide 67 | |
![]() Kelland Watts 68 | |
![]() James Gibbons (Thay: James Brophy) 71 | |
![]() Shane McLoughlin (Thay: Elias Kachunga) 72 | |
![]() Dominic Gape (Thay: Teddy Bishop) 76 | |
![]() Jaden Williams (Thay: Samson Tovide) 76 | |
![]() Kylian Kouassi (Thay: Louis Appere) 83 | |
![]() Zeno Ibsen Rossi (Thay: Liam Bennett) 90 | |
![]() Liam Bennett 90+3' |
Thống kê trận đấu Colchester United vs Cambridge United


Diễn biến Colchester United vs Cambridge United

Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Kylian Kouassi.
Samson Tovide rời sân và được thay thế bởi Jaden Williams.
Teddy Bishop rời sân và được thay thế bởi Dominic Gape.
Elias Kachunga rời sân và được thay thế bởi Shane McLoughlin.
James Brophy rời sân và được thay thế bởi James Gibbons.

Thẻ vàng cho Kelland Watts.

Thẻ vàng cho Samson Tovide.
Adrian Akande rời sân và được thay thế bởi Owura Edwards.
Kane Vincent-Young rời sân và được thay thế bởi Josh Powell.
Jack Payne rời sân và được thay thế bởi Kyreece Lisbie.

Thẻ vàng cho Dominic Ball.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Mamadou Jobe đã ghi bàn!
Sullay Kaikai đã kiến tạo cho bàn thắng.
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - James Brophy đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Jack Payne.

Thẻ vàng cho Mamadou Jobe.
Adrian Akande đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Colchester United vs Cambridge United
Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Kane Vincent-Young (30), Jack Tucker (5), Tom Flanagan (6), Rob Hunt (2), Teddy Bishop (8), Arthur Read (16), Oscar Thorn (18), Jack Payne (10), Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande (23), Samson Tovide (9)
Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), Liam Bennett (2), Mamadou Jobe (23), Kell Watts (6), Ben Purrington (3), Pelly Ruddock Mpanzu (17), Dominic Ball (4), Elias Kachunga (10), Sullay Kaikai (11), James Brophy (7), Louis Appéré (9)


Thay người | |||
66’ | Adrian Akande Owura Edwards | 71’ | James Brophy James Gibbons |
66’ | Jack Payne Kyreece Lisbie | 72’ | Elias Kachunga Shane McLoughlin |
66’ | Kane Vincent-Young Josh Powell | 83’ | Louis Appere Kylian Kouassi |
76’ | Teddy Bishop Dominic Gape | 90’ | Liam Bennett Zeno Ibsen Rossi |
76’ | Samson Tovide Jaden Williams |
Cầu thủ dự bị | |||
Owura Edwards | Ben Knight | ||
Tom Smith | Zeno Ibsen Rossi | ||
John-Kymani Gordon | Ryan Loft | ||
Kyreece Lisbie | Shane McLoughlin | ||
Dominic Gape | James Gibbons | ||
Jaden Williams | Kylian Kouassi | ||
Josh Powell | JJ Briggs |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Colchester United
Thành tích gần đây Cambridge United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại