Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Cobresal vs O'Higgins hôm nay 16-05-2022

Giải VĐQG Chile - Th 2, 16/5

Kết thúc

Cobresal

Cobresal

2 : 0

O'Higgins

O'Higgins

Hiệp một: 0-0
T2, 01:45 16/05/2022
Vòng 13 - VĐQG Chile
El Cobre, El Salvador
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cecilio Waterman
31
Alexis Arias
37
Oscar Salinas (Thay: Gaston Lezcano)
46
Antonio Diaz (Thay: Ronald Guzman)
46
Diego Fernandez (Thay: Matias Marin)
46
Oscar Salinas
54
Oscar Salinas
55
Cecilio Waterman (Kiến tạo: Cristopher Mesias)
66
Esteban Moreira (Thay: Carlos Munoz)
76
Francisco Arancibia (Thay: Sebastian Ubilla)
76
Pablo Cardenas (Thay: Ivan Contreras)
76
Francisco Valdes (Thay: Cristopher Mesias)
78
Ivan Villalba (Thay: Cecilio Waterman)
89
Yodilan Cruz (Thay: Guillermo Pacheco)
89

Thống kê trận đấu Cobresal vs O'Higgins

số liệu thống kê
Cobresal
Cobresal
O'Higgins
O'Higgins
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cobresal vs O'Higgins

Cobresal (4-3-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Diego Cespedes (28), Francisco Alarcon (5), Marcelo Jorquera (7), Ivan Contreras (4), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Cristopher Mesias (13), Gaston Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)

O'Higgins (4-4-2): Alexis Arias (31), Brian Torrealba (23), Moises Gonzalez (27), Fausto Grillo (37), Ronald Guzman (15), Sebastian Ubilla (10), Cristobal Castillo (2), Gaston Lodico (32), Matias Marin (20), Facundo Castro (11), Carlos Munoz (26)

Cobresal
Cobresal
4-3-3
22
Leandro Requena
23
Guillermo Pacheco
28
Diego Cespedes
5
Francisco Alarcon
7
Marcelo Jorquera
4
Ivan Contreras
6
Alejandro Maximiliano Camargo
13
Cristopher Mesias
11
Gaston Lezcano
30
Cecilio Waterman
10
Juan Gaete
26
Carlos Munoz
11
Facundo Castro
20
Matias Marin
32
Gaston Lodico
2
Cristobal Castillo
10
Sebastian Ubilla
15
Ronald Guzman
37
Fausto Grillo
27
Moises Gonzalez
23
Brian Torrealba
31
Alexis Arias
O'Higgins
O'Higgins
4-4-2
Thay người
46’
Gaston Lezcano
Oscar Salinas
46’
Ronald Guzman
Antonio Diaz
76’
Ivan Contreras
Pablo Cardenas
46’
Matias Marin
Diego Fernandez
78’
Cristopher Mesias
Francisco Valdes
76’
Sebastian Ubilla
Francisco Arancibia
89’
Cecilio Waterman
Ivan Villalba
76’
Carlos Munoz
Esteban Moreira
89’
Guillermo Pacheco
Yodilan Cruz
Cầu thủ dự bị
Francisco Valdes
Antonio Diaz
Ivan Villalba
Felipe Ogaz
Jorge Deschamps
Francisco Arancibia
Pablo Cardenas
Diego Fernandez
Benjamin Osses
Diego Carrasco
Yodilan Cruz
Luis Ureta
Oscar Salinas
Esteban Moreira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
16/07 - 2021
26/10 - 2021
16/05 - 2022
22/10 - 2022
11/05 - 2023
26/11 - 2023
26/05 - 2024
03/11 - 2024
17/03 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
23/06 - 2025
18/06 - 2025
03/06 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
23/06 - 2025
15/06 - 2025
01/06 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
3PalestinoPalestino2110741037T H T B H
4Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera226610-524B B B H B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow