Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Cobresal vs O'Higgins hôm nay 03-11-2024

Giải VĐQG Chile - CN, 03/11

Kết thúc

Cobresal

Cobresal

3 : 1

O'Higgins

O'Higgins

Hiệp một: 1-1
CN, 04:00 03/11/2024
Vòng 29 - VĐQG Chile
El Cobre, El Salvador
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arnaldo Castillo
30
Andres Vilches
38
Andres Vilches
53
Leonardo Valencia (Kiến tạo: Franco Garcia)
67
Nelson Sepulveda (Thay: Emiliano Sosa)
68
Juan Ignacio Diaz (Thay: Pedro Navarro)
68
Esteban Calderon (Thay: Vicente Fernandez)
68
Joaquin Tapia (Thay: Joaquin Montecinos)
68
Juan Diaz (Thay: Pedro Navarro)
68
Gaston Lezcano (Thay: Leonardo Valencia)
77
Carlos Navarrete (Thay: Franco Lobos)
77
Felipe Faundez
80
Diego Buonanotte (Thay: Martin Sarrafiore)
82
Cristian Morales (Thay: Yerko Leiva Lazo)
82
Marcelo Filla (Thay: Andres Vilches)
90

Thống kê trận đấu Cobresal vs O'Higgins

số liệu thống kê
Cobresal
Cobresal
O'Higgins
O'Higgins
74 Kiểm soát bóng 26
7 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cobresal vs O'Higgins

Cobresal (4-3-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Francisco Alarcon (5), Emanuel Hernandez (16), Marcelo Jorquera (7), Cristopher Mesias (13), Emiliano Sosa (8), Leonardo Valencia (10), Franco Emanuel García (14), Andres Vilches (38), Cesar Lobos (17)

O'Higgins (4-4-2): Diego Carreno (1), Pedro Navarro (4), Moises Gonzalez (17), Brian Torrealba (23), Vicente Fernandez (31), Felipe Faundez (3), Juan Fuentes (6), Martin Sarrafiore (7), Yerko Leiva (8), Arnaldo Castillo Benega (9), Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (19)

Cobresal
Cobresal
4-3-3
22
Leandro Requena
23
Guillermo Pacheco
5
Francisco Alarcon
16
Emanuel Hernandez
7
Marcelo Jorquera
13
Cristopher Mesias
8
Emiliano Sosa
10
Leonardo Valencia
14
Franco Emanuel García
38 2
Andres Vilches
17
Cesar Lobos
19
Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
9
Arnaldo Castillo Benega
8
Yerko Leiva
7
Martin Sarrafiore
6
Juan Fuentes
3
Felipe Faundez
31
Vicente Fernandez
23
Brian Torrealba
17
Moises Gonzalez
4
Pedro Navarro
1
Diego Carreno
O'Higgins
O'Higgins
4-4-2
Thay người
68’
Emiliano Sosa
Nelson Sepulveda
68’
Pedro Navarro
Juan Ignacio Diaz
77’
Leonardo Valencia
Gaston Lezcano
68’
Vicente Fernandez
Esteban Calderon
77’
Franco Lobos
Carlos Navarrete
68’
Joaquin Montecinos
Joaquin Tapia
90’
Andres Vilches
Marcelo Filla
82’
Yerko Leiva Lazo
Cristian Morales
82’
Martin Sarrafiore
Diego Buonanotte
Cầu thủ dự bị
Alejandro Santander
Martin Quezada
Franco Bechtholdt
Cristian Morales
Gaston Lezcano
Juan Ignacio Diaz
Nelson Sepulveda
Yorman Zapata
Marcelo Filla
Diego Buonanotte
Benjamin Valenzuela
Esteban Calderon
Carlos Navarrete
Joaquin Tapia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
16/07 - 2021
26/10 - 2021
16/05 - 2022
22/10 - 2022
11/05 - 2023
26/11 - 2023
26/05 - 2024
03/11 - 2024
17/03 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
23/06 - 2025
18/06 - 2025
03/06 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
23/06 - 2025
15/06 - 2025
01/06 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
3Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
4PalestinoPalestino2010641036T H T B H
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera216510-523B B B H B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow