Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Clyde vs Peterhead hôm nay 04-12-2021

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 04/12

Kết thúc

Clyde

Clyde

2 : 2

Peterhead

Peterhead

Hiệp một: 1-2
T7, 22:00 04/12/2021
Vòng 16 - Hạng 2 Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Russell McLean (Kiến tạo: Scott Brown)
20
Robert Jones
21
Grant Savoury (Kiến tạo: Russell McLean)
26
(Pen) David Goodwillie
45+5'
David Goodwillie (Kiến tạo: Robert Jones)
52
Gregory Tade
70
Aaron Splaine
80
Matthew Elsdon
85

Đội hình xuất phát Clyde vs Peterhead

Clyde (4-4-2): Neil Parry (1), Adam Livingstone (3), Matthew Elsdon (26), Jonathan Page (20), Mark Docherty (12), Aaron Splaine (16), Morgaro Gomis (4), Ally Love (11), Ross Cunningham (10), Robert Jones (17), David Goodwillie (9)

Peterhead (4-4-2): Brett Long (1), David Wilson (17), Jason Brown (5), Andrew McDonald (4), Josh Mulligan (2), Andrew McCarthy (12), Scott Brown (8), Hamish Ritchie (7), Flynn Duffy (32), Russell McLean (9), Grant Savoury (21)

Clyde
Clyde
4-4-2
1
Neil Parry
3
Adam Livingstone
26
Matthew Elsdon
20
Jonathan Page
12
Mark Docherty
16
Aaron Splaine
4
Morgaro Gomis
11
Ally Love
10
Ross Cunningham
17
Robert Jones
9 2
David Goodwillie
21
Grant Savoury
9
Russell McLean
32
Flynn Duffy
7
Hamish Ritchie
8
Scott Brown
12
Andrew McCarthy
2
Josh Mulligan
4
Andrew McDonald
5
Jason Brown
17
David Wilson
1
Brett Long
Peterhead
Peterhead
4-4-2
Thay người
16’
Ross Cunningham
Euan Deveney
61’
Hamish Ritchie
Niah Payne
68’
Robert Jones
Gregory Tade
Cầu thủ dự bị
Gregory Tade
Leonard Wilson
Paul Kennedy
Derek Lyle
William Mortimer
Ryan Duncan
Euan Deveney
Jordon Brown
Joshua Bradley-Hurst
Daniel Strachan
Conrad Balatoni
Niah Payne
Lyall Cameron

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
11/09 - 2021
04/12 - 2021
H1: 1-2
15/01 - 2022
H1: 0-1
02/04 - 2022
H1: 0-1
06/08 - 2022
H1: 2-2
19/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Clyde

Scotland League Cup
26/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
19/07 - 2025
H1: 0-0
12/07 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Cúp quốc gia Scotland
26/10 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
Scotland League Cup
27/07 - 2024
H1: 0-1
24/07 - 2024
20/07 - 2024
18/07 - 2024
Giao hữu
26/06 - 2024

Thành tích gần đây Peterhead

Scotland League Cup
26/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-0
16/07 - 2025
12/07 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
26/10 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
20/07 - 2024
13/07 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk43101311
2Cove RangersCove Rangers421137
3Queen's ParkQueen's Park420236
4SpartansSpartans4202-26
5Brechin CityBrechin City4004-170
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partick ThistlePartick Thistle4400912
2Ross CountyRoss County421177
3StranraerStranraer4121-16
4Queen of the SouthQueen of the South410303
5Edinburgh CityEdinburgh City4013-152
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Alloa AthleticAlloa Athletic4400412
2AirdrieoniansAirdrieonians430149
3Dundee FCDundee FC420256
4MontroseMontrose4103-43
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4004-90
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren4310810
2Ayr UnitedAyr United4301119
3ArbroathArbroath411215
4Forfar AthleticForfar Athletic4112-35
5Annan AthleticAnnan Athletic4013-171
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts44001512T T T T
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430149B T T T
3DumbartonDumbarton4202-66T B B T
4Hamilton AcademicalHamilton Academical4103-43T B B B
5Stirling AlbionStirling Albion4004-90B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone44001312
2Raith RoversRaith Rovers420246
3Inverness CTInverness CT420216
4East KilbrideEast Kilbride4202-16
5Elgin CityElgin City4004-170
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell4310511H T T T
2Greenock MortonGreenock Morton430159T T B T
3ClydeClyde4121-26H T H B
4StenhousemuirStenhousemuir4112-34B B H T
5PeterheadPeterhead4004-50B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock4310710T T H T
2LivingstonLivingston430189T B T T
3East FifeEast Fife4202-16B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-35T B H B
5Brora RangersBrora Rangers4004-110B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow