Jose Vera 41 | |
Manuel Romero (Kiến tạo: Guillermo Hauche) 45+4' | |
Alan Pereira (Thay: Nelson Da Silva) 46 | |
Clementino Gonzalez 61 | |
Michael Leonel Pierce 64 | |
Jorge Colman (Thay: Fernando Garcete) 69 | |
Jorge Sanguina (Thay: Teodoro Arce) 69 | |
Juan Ignacio Saborido (Thay: Alexander Franco) 69 | |
Juan Ignacio Saborido 71 | |
Ruan Vinicius Silva de Jesus 78 | |
Giovanni Bordon (Thay: Jorge Sanguina) 79 | |
Edgar Balbuena (Thay: Jorge Daniel Nunez) 88 | |
Diego Aguilera (Thay: Richard Salinas) 88 | |
Roberto Ovelar (Thay: Clementino Gonzalez) 90 | |
Cesar Tobias Castellano (Thay: Guillermo Hauche) 90 | |
Federico Motta (Thay: Diego Godoy) 90 | |
Franco Costa 90+6' |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Resistencia
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Resistencia
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 10
0 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 1
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
3 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs Resistencia
| Thay người | |||
| 69’ | Giovanni Bordon Jorge Sanguina | 46’ | Nelson Da Silva Alan Gustavo Pereira Guillen |
| 69’ | Alexander Franco Juan Ignacio Saborido | 69’ | Fernando Garcete Jorge David Colman Aguayo |
| 79’ | Jorge Sanguina Giovanni Bordon | 88’ | Jorge Daniel Nunez Edgar Balbuena |
| 90’ | Guillermo Hauche Cesar Tobias Castellano | 88’ | Richard Salinas Diego Aguilera |
| 90’ | Clementino Gonzalez Roberto Andres Ovelar Maldonado | 90’ | Diego Godoy Federico Motta |
| Cầu thủ dự bị | |||
Giovanni Bordon | Edgar Balbuena | ||
Gustavo Arevalos | Federico Motta | ||
Juan Heinze | Jorge David Colman Aguayo | ||
Cesar Tobias Castellano | Cesar Rodrigo Gimenez | ||
Jorge Sanguina | Andres Daniel Duarte Pereira | ||
Juan Ignacio Saborido | Alan Gustavo Pereira Guillen | ||
Roberto Andres Ovelar Maldonado | Diego Aguilera | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Resistencia
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 16 | 43 | T B H B T | |
| 2 | 21 | 9 | 9 | 3 | 8 | 36 | H T T T H | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 9 | 35 | H H B H B | |
| 4 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | H H H T B | |
| 5 | 21 | 9 | 4 | 8 | 9 | 31 | B T T T H | |
| 6 | 21 | 7 | 8 | 6 | 5 | 29 | T B B B T | |
| 7 | 21 | 7 | 8 | 6 | 5 | 29 | T H B H T | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 2 | 25 | T B T B B | |
| 9 | 21 | 6 | 5 | 10 | -9 | 23 | T T H B H | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -16 | 22 | B H T T H | |
| 11 | 21 | 5 | 5 | 11 | -8 | 20 | B T H B H | |
| 12 | 21 | 2 | 6 | 13 | -28 | 12 | B B B T H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch